risky behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions that may lead to undesirable or dangerous outcomes.
Vietnamese Meaning
Hành vi có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking is a risky behavior that can lead to lung cancer."
"Hút thuốc là một hành vi nguy hiểm có thể dẫn đến ung thư phổi."
-
"Driving under the influence of alcohol is a form of risky behavior."
"Lái xe khi say rượu là một hình thức hành vi nguy hiểm."
-
"Skydiving can be considered risky behavior by some people."
"Nhảy dù có thể được coi là hành vi nguy hiểm bởi một số người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'risky behavior' thường được dùng để chỉ những hành động có khả năng gây hại về thể chất, tinh thần, tài chính hoặc xã hội. Nó khác với 'reckless behavior' ở chỗ 'risky' có thể bao gồm những hành vi đã được cân nhắc về rủi ro nhưng vẫn được thực hiện, trong khi 'reckless' thường mang tính bốc đồng và thiếu suy nghĩ.
Prepositions
'In risky behavior': Thường dùng để chỉ sự tham gia vào hành vi nguy hiểm. Ví dụ: 'He engaged in risky behavior'. 'Risky behavior of': Thường dùng để chỉ hành vi nguy hiểm thuộc về một nhóm hoặc một loại nào đó. Ví dụ: 'Risky behavior of teenagers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme risky behavior (hành vi mạo hiểm cực đoan)
-
reckless reckless risky behavior (hành vi mạo hiểm liều lĩnh, thiếu suy nghĩ)
-
unnecessary unnecessary risky behavior (hành vi mạo hiểm không cần thiết)
-
deliberate deliberate risky behavior (hành vi mạo hiểm có chủ ý)
-
compulsive compulsive risky behavior (hành vi mạo hiểm cưỡng chế)
-
engage in engage in risky behavior (tham gia vào hành vi mạo hiểm)
-
avoid avoid risky behavior (tránh hành vi mạo hiểm)
-
discourage discourage risky behavior (ngăn cản hành vi mạo hiểm)
-
exhibit exhibit risky behavior (biểu hiện hành vi mạo hiểm)
-
prevent prevent risky behavior (ngăn chặn hành vi mạo hiểm)
-
patterns of patterns of risky behavior (các kiểu hành vi mạo hiểm)
-
consequences of consequences of risky behavior (hậu quả của hành vi mạo hiểm)
-
factors contributing to factors contributing to risky behavior (các yếu tố góp phần vào hành vi mạo hiểm)
Idioms
-
engage in risky behavior
tham gia vào hành vi mạo hiểm/rủi ro
"Adolescents are more likely to engage in risky behavior due to peer pressure."
(Thanh thiếu niên có nhiều khả năng tham gia vào hành vi mạo hiểm do áp lực từ bạn bè.)
-
exhibit risky behavior
biểu hiện hành vi mạo hiểm/rủi ro
"The study observed children who exhibit risky behavior when left unsupervised."
(Nghiên cứu quan sát những đứa trẻ biểu hiện hành vi mạo hiểm khi không có người giám sát.)
-
prone to risky behavior
dễ có xu hướng thực hiện hành vi mạo hiểm/rủi ro
"Some individuals are naturally more prone to risky behavior than others."
(Một số cá nhân tự nhiên dễ có xu hướng thực hiện hành vi mạo hiểm hơn những người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
risky behavior
Danh từHành vi có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn hoặc nguy hiểm.
"Smoking is a risky behavior that can lead to lung cancer."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has often exhibited risky behavior in the past. |
Cô ấy đã thường xuyên thể hiện hành vi nguy hiểm trong quá khứ. |
| Phủ định | They haven't engaged in any risky behavior since the incident. |
Họ đã không tham gia vào bất kỳ hành vi nguy hiểm nào kể từ sau vụ việc. |
| Nghi vấn | Has he ever shown risky behavior in his career? |
Anh ấy đã bao giờ thể hiện hành vi mạo hiểm trong sự nghiệp của mình chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't engaged in such risky behavior when I was younger. |
Tôi ước tôi đã không tham gia vào hành vi mạo hiểm như vậy khi tôi còn trẻ. |
| Phủ định | If only he wouldn't exhibit such risky behavior in the future; it worries me. |
Giá mà anh ấy không thể hiện hành vi mạo hiểm như vậy trong tương lai; điều đó làm tôi lo lắng. |
| Nghi vấn | If only they could understand how dangerous risky behavior is, would they stop? |
Giá mà họ có thể hiểu hành vi mạo hiểm nguy hiểm như thế nào, liệu họ có dừng lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risky behavior".
