(Top Banner Ad)
playing it safe
B2
Idiom B2 General

playing it safe

UK: /ˌpleɪɪŋ ɪt ˈseɪf/ • US: /ˌpleɪɪŋ ɪt ˈseɪf/

Nghĩa tiếng Việt

chơi an toàn ăn chắc mặc bền thận trọng cẩn tắc vô áy náy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid risks; to be cautious and careful.

Vietnamese Meaning

Tránh rủi ro; cẩn trọng và thận trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to play it safe and invest in government bonds."

    "Công ty quyết định chơi an toàn và đầu tư vào trái phiếu chính phủ."

  • "I wanted to invest in the stock market, but I decided to play it safe and keep my money in the bank."

    "Tôi muốn đầu tư vào thị trường chứng khoán, nhưng tôi quyết định chơi an toàn và giữ tiền trong ngân hàng."

  • "He's playing it safe by sticking to his current job."

    "Anh ấy đang chơi an toàn bằng cách gắn bó với công việc hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play chơi, đóng vai, thực hiện
Noun play trò chơi, vở kịch, sự vui đùa
Adjective playful ham chơi, vui tươi, tinh nghịch
Adverb playfully một cách vui tươi, tinh nghịch
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plegan (to play)
Old French
sauf (safe)
English
play it safe (idiomatic phrase)

Nguồn gốc của cụm từ 'playing it safe'

Cụm từ 'playing it safe' không có nguồn gốc từ tiếng Latin hay tiếng Hy Lạp cổ đại mà là một thành ngữ hiện đại được hình thành từ hai từ tiếng Anh thông dụng: 'play' (hành động, thực hiện) và 'safe' (an toàn, không nguy hiểm). Nó mô tả hành vi thận trọng để tránh rủi ro hoặc giữ mình khỏi nguy hiểm, phản ánh bản năng tự bảo tồn của con người và mong muốn giảm thiểu hậu quả tiêu cực.

Usage Note

Thường được sử dụng khi đưa ra quyết định hoặc lựa chọn, nhấn mạnh việc lựa chọn phương án an toàn và ít rủi ro hơn. Thường mang ý nghĩa là bỏ lỡ những cơ hội tiềm năng để tránh những nguy hiểm có thể xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + playing it safe
  • prefer prefer playing it safe
    (thích chọn giải pháp an toàn)
  • decide decide playing it safe
    (quyết định hành động an toàn)
  • opt for opt for playing it safe
    (chọn giải pháp an toàn)
  • stick to stick to playing it safe
    (kiên trì với cách làm an toàn)
Adverb + playing it safe
  • always always playing it safe
    (luôn luôn hành động an toàn)
  • wisely wisely playing it safe
    (hành động an toàn một cách khôn ngoan)
  • just just playing it safe
    (chỉ là đang hành động an toàn thôi (để tránh rủi ro nhỏ))

Idioms

  • Play it safe

    Hành động thận trọng, tránh rủi ro hoặc nguy hiểm.

    "When the road is icy, it's always best to play it safe and drive slowly."

    (Khi đường bị đóng băng, tốt nhất là luôn chơi an toàn và lái xe chậm.)

  • It's better to play it safe.

    Tốt hơn hết là nên hành động thận trọng (để tránh hậu quả tiêu cực).

    "The forecast is for heavy rain, so it's better to play it safe and postpone the picnic."

    (Dự báo có mưa lớn, nên tốt hơn hết là cứ chơi an toàn và hoãn chuyến dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playing it safe

Idiom
Lật mặt

Tránh rủi ro; cẩn trọng và thận trọng.

"The company decided to play it safe and invest in government bonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he plays it safe, he will likely avoid any major losses.
Nếu anh ta chơi an toàn, anh ta có thể sẽ tránh được những tổn thất lớn.
Phủ định
If you don't play it safe, you might face unexpected risks.
Nếu bạn không chơi an toàn, bạn có thể đối mặt với những rủi ro bất ngờ.
Nghi vấn
Will she succeed if she plays it safe?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy chơi an toàn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have been playing it safe in his investments for over 30 years.
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã chơi an toàn trong các khoản đầu tư của mình hơn 30 năm.
Phủ định
She won't have been playing it safe with her career if she decides to quit and start her own business.
Cô ấy sẽ không chơi an toàn với sự nghiệp của mình nếu cô ấy quyết định từ bỏ và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.
Nghi vấn
Will they have been playing it safe by sticking to traditional marketing methods?
Liệu họ có đang chơi an toàn bằng cách gắn bó với các phương pháp marketing truyền thống không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's playing it safe strategy led to stable but unspectacular growth.
Chiến lược chơi an toàn của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng ổn định nhưng không ngoạn mục.
Phủ định
The team's playing it safe approach wasn't enough to win the championship.
Cách tiếp cận chơi an toàn của đội không đủ để giành chức vô địch.
Nghi vấn
Is everyone's playing it safe attitude hindering our progress?
Thái độ chơi an toàn của mọi người có đang cản trở sự tiến bộ của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playing it safe".

Văn hóa thận trọng trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, sự thận trọng và tránh rủi ro thường được khuyến khích. Các câu nói như 'playing it safe' phản ánh giá trị này, nơi việc đánh giá và giảm thiểu nguy cơ được coi là khôn ngoan và có trách nhiệm để bảo vệ lợi ích cá nhân hoặc tổ chức.

Cân bằng giữa an toàn và cơ hội

Mặc dù 'playing it safe' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khôn ngoan và bảo vệ bản thân, đôi khi nó cũng có thể ám chỉ sự thiếu táo bạo, ngại đổi mới hoặc bỏ lỡ cơ hội. Trong văn hóa khởi nghiệp, người ta thường khuyến khích chấp nhận rủi ro có tính toán để đạt được thành công lớn hơn, thay vì chỉ 'chơi an toàn'.