playing it safe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tránh rủi ro; cẩn trọng và thận trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to play it safe and invest in government bonds."
"Công ty quyết định chơi an toàn và đầu tư vào trái phiếu chính phủ."
-
"I wanted to invest in the stock market, but I decided to play it safe and keep my money in the bank."
"Tôi muốn đầu tư vào thị trường chứng khoán, nhưng tôi quyết định chơi an toàn và giữ tiền trong ngân hàng."
-
"He's playing it safe by sticking to his current job."
"Anh ấy đang chơi an toàn bằng cách gắn bó với công việc hiện tại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi đưa ra quyết định hoặc lựa chọn, nhấn mạnh việc lựa chọn phương án an toàn và ít rủi ro hơn. Thường mang ý nghĩa là bỏ lỡ những cơ hội tiềm năng để tránh những nguy hiểm có thể xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prefer prefer playing it safe (thích chọn giải pháp an toàn)
-
decide decide playing it safe (quyết định hành động an toàn)
-
opt for opt for playing it safe (chọn giải pháp an toàn)
-
stick to stick to playing it safe (kiên trì với cách làm an toàn)
-
always always playing it safe (luôn luôn hành động an toàn)
-
wisely wisely playing it safe (hành động an toàn một cách khôn ngoan)
-
just just playing it safe (chỉ là đang hành động an toàn thôi (để tránh rủi ro nhỏ))
Idioms
-
Play it safe
Hành động thận trọng, tránh rủi ro hoặc nguy hiểm.
"When the road is icy, it's always best to play it safe and drive slowly."
(Khi đường bị đóng băng, tốt nhất là luôn chơi an toàn và lái xe chậm.)
-
It's better to play it safe.
Tốt hơn hết là nên hành động thận trọng (để tránh hậu quả tiêu cực).
"The forecast is for heavy rain, so it's better to play it safe and postpone the picnic."
(Dự báo có mưa lớn, nên tốt hơn hết là cứ chơi an toàn và hoãn chuyến dã ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
playing it safe
IdiomTránh rủi ro; cẩn trọng và thận trọng.
"The company decided to play it safe and invest in government bonds."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he plays it safe, he will likely avoid any major losses. |
Nếu anh ta chơi an toàn, anh ta có thể sẽ tránh được những tổn thất lớn. |
| Phủ định | If you don't play it safe, you might face unexpected risks. |
Nếu bạn không chơi an toàn, bạn có thể đối mặt với những rủi ro bất ngờ. |
| Nghi vấn | Will she succeed if she plays it safe? |
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy chơi an toàn? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have been playing it safe in his investments for over 30 years. |
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã chơi an toàn trong các khoản đầu tư của mình hơn 30 năm. |
| Phủ định | She won't have been playing it safe with her career if she decides to quit and start her own business. |
Cô ấy sẽ không chơi an toàn với sự nghiệp của mình nếu cô ấy quyết định từ bỏ và bắt đầu công việc kinh doanh riêng. |
| Nghi vấn | Will they have been playing it safe by sticking to traditional marketing methods? |
Liệu họ có đang chơi an toàn bằng cách gắn bó với các phương pháp marketing truyền thống không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's playing it safe strategy led to stable but unspectacular growth. |
Chiến lược chơi an toàn của công ty đã dẫn đến sự tăng trưởng ổn định nhưng không ngoạn mục. |
| Phủ định | The team's playing it safe approach wasn't enough to win the championship. |
Cách tiếp cận chơi an toàn của đội không đủ để giành chức vô địch. |
| Nghi vấn | Is everyone's playing it safe attitude hindering our progress? |
Thái độ chơi an toàn của mọi người có đang cản trở sự tiến bộ của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playing it safe".
