(Top Banner Ad)
aspirant
C1
noun C1 Tổng quát

aspirant

UK: /əˈspaɪərənt/ • US: /ˈæspərənt/

Nghĩa tiếng Việt

người có tham vọng người khao khát ứng cử viên đầy tham vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has ambitions to achieve something; a candidate for a position.

Vietnamese Meaning

Người có tham vọng đạt được điều gì đó; ứng cử viên cho một vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an aspirant to the leadership of the party."

    "Anh ấy là một người khao khát vị trí lãnh đạo của đảng."

  • "Many young aspirants dream of becoming doctors."

    "Nhiều người trẻ tuổi khao khát trở thành bác sĩ."

  • "She is an aspirant journalist hoping to make a name for herself."

    "Cô ấy là một nhà báo đầy tham vọng, hy vọng tạo dựng được tên tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aspirant người có tham vọng, ứng cử viên
Verb aspire khao khát, mong muốn đạt được điều gì đó
Noun aspiration nguyện vọng, khát vọng
Adjective aspirational mang tính khát vọng, thể hiện mong muốn vươn lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)peis-
Latin
spirare ('to breathe')
Latin
aspirare ('to breathe upon, aspire to')
French
aspirant
English
aspirant

Hơi Thở của Tham Vọng

Gốc Latin của 'aspirant' là 'aspirare', kết hợp từ 'ad' (hướng tới) và 'spirare' (thở). Hãy tưởng tượng khi bạn khao khát điều gì đó, hơi thở của bạn trở nên mạnh mẽ hơn. Người La Mã đã liên kết hành động 'thở hướng tới' một mục tiêu này với ý nghĩa của tham vọng và hoài bão. Vì vậy, một 'aspirant' chính là người đang 'thở' vì mục tiêu của mình.

Usage Note

Từ 'aspirant' thường được dùng để chỉ những người đang nỗ lực và có mục tiêu rõ ràng để đạt được một vị trí, danh hiệu hoặc thành công nào đó. Nó nhấn mạnh sự khát khao và nỗ lực của người đó. So với 'candidate' (ứng cử viên), 'aspirant' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự quyết tâm và ước vọng.

Prepositions

to for

'aspirant to' ám chỉ mục tiêu, vị trí mà người đó muốn đạt được. Ví dụ: 'aspirant to the throne' (người khao khát ngai vàng). 'aspirant for' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự nỗ lực để giành lấy điều gì đó. Ví dụ: 'aspirant for a leadership role' (người khao khát một vai trò lãnh đạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aspirant
  • political aspirant
    (ứng cử viên chính trị)
  • presidential aspirant
    (người có tham vọng trở thành tổng thống, ứng viên tổng thống)
  • hopeful aspirant
    (ứng cử viên đầy hy vọng)
  • young aspirant
    (người trẻ có hoài bão)
Verb + aspirant
  • attract aspirants
    (thu hút các ứng cử viên/người có tham vọng)
  • support an aspirant
    (ủng hộ một ứng cử viên)
  • challenge an aspirant
    (thách thức một ứng cử viên)

Idioms

  • an aspirant to the throne

    người có tham vọng giành ngai vàng

    "After the king fell ill, several distant relatives emerged as aspirants to the throne."

    (Sau khi nhà vua lâm bệnh, một vài người họ hàng xa đã xuất hiện như những người có tham vọng giành ngai vàng.)

  • a field of aspirants

    một dàn ứng cử viên, một nhóm người cạnh tranh

    "The scholarship competition attracted a wide field of aspirants from all over the country."

    (Cuộc thi giành học bổng đã thu hút một dàn ứng viên đông đảo từ khắp nơi trên cả nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspirant

noun
Lật mặt

Người có tham vọng đạt được điều gì đó; ứng cử viên cho một vị trí.

"He is an aspirant to the leadership of the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is an aspirant to the throne, he studies history diligently.
Bởi vì anh ấy là một người khao khát ngai vàng, anh ấy học lịch sử một cách siêng năng.
Phủ định
Unless she is an aspirant for a higher position, she wouldn't work so hard.
Trừ khi cô ấy là một người khao khát một vị trí cao hơn, cô ấy sẽ không làm việc chăm chỉ như vậy.
Nghi vấn
If he is an aspirant for the director position, will he present a detailed plan?
Nếu anh ấy là một người khao khát vị trí giám đốc, liệu anh ấy có trình bày một kế hoạch chi tiết không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aspirant impressed the committee with her qualifications.
Người có nguyện vọng đã gây ấn tượng với hội đồng bằng trình độ của cô ấy.
Phủ định
He is not an aspirant for the position because he already has a job.
Anh ấy không phải là người có nguyện vọng cho vị trí này vì anh ấy đã có một công việc.
Nghi vấn
Is she an aspirant for the leadership role?
Cô ấy có phải là một người có nguyện vọng cho vai trò lãnh đạo không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an aspirant to a political career, I would study public speaking.
Nếu tôi là một người có khát vọng sự nghiệp chính trị, tôi sẽ học kỹ năng nói trước công chúng.
Phủ định
If she weren't an aspirant to the throne, she wouldn't have to follow so many royal protocols.
Nếu cô ấy không phải là người khao khát ngai vàng, cô ấy sẽ không phải tuân theo quá nhiều quy tắc hoàng gia.
Nghi vấn
Would you support him if he were an aspirant for the company's CEO position?
Bạn có ủng hộ anh ấy không nếu anh ấy là một ứng viên cho vị trí CEO của công ty?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had prepared more diligently, that aspirant would have secured the scholarship.
Nếu anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, người đầy tham vọng đó đã có thể giành được học bổng.
Phủ định
If she hadn't been such a determined aspirant, she wouldn't have achieved her goals so quickly.
Nếu cô ấy không phải là một người đầy tham vọng quyết tâm như vậy, cô ấy đã không đạt được mục tiêu của mình nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the company have hired him if he hadn't been such a promising aspirant?
Công ty có thuê anh ta không nếu anh ta không phải là một người đầy tham vọng đầy hứa hẹn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was an aspirant for the position of CEO.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người đầy tham vọng cho vị trí Giám đốc điều hành.
Phủ định
He said that he was not an aspirant in the field of politics.
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một người có nhiều tham vọng trong lĩnh vực chính trị.
Nghi vấn
She asked if he was an aspirant for the scholarship.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một người mong muốn nhận được học bổng hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an aspirant for the position of CEO.
Anh ấy là một người khao khát vị trí CEO.
Phủ định
Is she not an aspirant for the scholarship?
Cô ấy không phải là một người mong muốn nhận học bổng sao?
Nghi vấn
Are you an aspirant member of this club?
Bạn có phải là một thành viên đầy khát vọng của câu lạc bộ này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been an aspirant for a leadership position in the company.
Cô ấy luôn là một người khao khát vị trí lãnh đạo trong công ty.
Phủ định
He has not been an aspirant for any political office until recently.
Anh ấy đã không khao khát bất kỳ chức vụ chính trị nào cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has she been an aspirant for the scholarship since she started college?
Cô ấy có phải là một người khao khát học bổng kể từ khi cô ấy bắt đầu học đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspirant".

Giấc Mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' gắn liền với hình ảnh của một 'aspirant'. Đó là niềm tin rằng bất kỳ ai, không phân biệt xuất thân, đều có thể đạt được thành công thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Điều này biến nhiều người thành những 'aspirant' - người luôn khao khát một cuộc sống tốt đẹp hơn, một địa vị xã hội cao hơn.

Bầu cử sơ bộ (Political Primaries)

Trong các nền dân chủ phương Tây như Hoa Kỳ, trước một cuộc bầu cử lớn, các đảng phái thường tổ chức 'bầu cử sơ bộ'. Đây là nơi nhiều 'aspirants' (ứng cử viên) trong cùng một đảng cạnh tranh với nhau để trở thành ứng cử viên chính thức duy nhất. Quá trình này thể hiện rõ hành trình từ một người có tham vọng ('aspirant') trở thành người được đề cử ('nominee').