aspirant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has ambitions to achieve something; a candidate for a position.
Vietnamese Meaning
Người có tham vọng đạt được điều gì đó; ứng cử viên cho một vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an aspirant to the leadership of the party."
"Anh ấy là một người khao khát vị trí lãnh đạo của đảng."
-
"Many young aspirants dream of becoming doctors."
"Nhiều người trẻ tuổi khao khát trở thành bác sĩ."
-
"She is an aspirant journalist hoping to make a name for herself."
"Cô ấy là một nhà báo đầy tham vọng, hy vọng tạo dựng được tên tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aspirant | người có tham vọng, ứng cử viên |
| Verb | aspire | khao khát, mong muốn đạt được điều gì đó |
| Noun | aspiration | nguyện vọng, khát vọng |
| Adjective | aspirational | mang tính khát vọng, thể hiện mong muốn vươn lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aspirant' thường được dùng để chỉ những người đang nỗ lực và có mục tiêu rõ ràng để đạt được một vị trí, danh hiệu hoặc thành công nào đó. Nó nhấn mạnh sự khát khao và nỗ lực của người đó. So với 'candidate' (ứng cử viên), 'aspirant' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự quyết tâm và ước vọng.
Prepositions
'aspirant to' ám chỉ mục tiêu, vị trí mà người đó muốn đạt được. Ví dụ: 'aspirant to the throne' (người khao khát ngai vàng). 'aspirant for' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự nỗ lực để giành lấy điều gì đó. Ví dụ: 'aspirant for a leadership role' (người khao khát một vai trò lãnh đạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
political aspirant (ứng cử viên chính trị)
-
presidential aspirant (người có tham vọng trở thành tổng thống, ứng viên tổng thống)
-
hopeful aspirant (ứng cử viên đầy hy vọng)
-
young aspirant (người trẻ có hoài bão)
-
attract aspirants (thu hút các ứng cử viên/người có tham vọng)
-
support an aspirant (ủng hộ một ứng cử viên)
-
challenge an aspirant (thách thức một ứng cử viên)
Idioms
-
an aspirant to the throne
người có tham vọng giành ngai vàng
"After the king fell ill, several distant relatives emerged as aspirants to the throne."
(Sau khi nhà vua lâm bệnh, một vài người họ hàng xa đã xuất hiện như những người có tham vọng giành ngai vàng.)
-
a field of aspirants
một dàn ứng cử viên, một nhóm người cạnh tranh
"The scholarship competition attracted a wide field of aspirants from all over the country."
(Cuộc thi giành học bổng đã thu hút một dàn ứng viên đông đảo từ khắp nơi trên cả nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aspirant
nounNgười có tham vọng đạt được điều gì đó; ứng cử viên cho một vị trí.
"He is an aspirant to the leadership of the party."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he is an aspirant to the throne, he studies history diligently. |
Bởi vì anh ấy là một người khao khát ngai vàng, anh ấy học lịch sử một cách siêng năng. |
| Phủ định | Unless she is an aspirant for a higher position, she wouldn't work so hard. |
Trừ khi cô ấy là một người khao khát một vị trí cao hơn, cô ấy sẽ không làm việc chăm chỉ như vậy. |
| Nghi vấn | If he is an aspirant for the director position, will he present a detailed plan? |
Nếu anh ấy là một người khao khát vị trí giám đốc, liệu anh ấy có trình bày một kế hoạch chi tiết không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aspirant impressed the committee with her qualifications. |
Người có nguyện vọng đã gây ấn tượng với hội đồng bằng trình độ của cô ấy. |
| Phủ định | He is not an aspirant for the position because he already has a job. |
Anh ấy không phải là người có nguyện vọng cho vị trí này vì anh ấy đã có một công việc. |
| Nghi vấn | Is she an aspirant for the leadership role? |
Cô ấy có phải là một người có nguyện vọng cho vai trò lãnh đạo không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were an aspirant to a political career, I would study public speaking. |
Nếu tôi là một người có khát vọng sự nghiệp chính trị, tôi sẽ học kỹ năng nói trước công chúng. |
| Phủ định | If she weren't an aspirant to the throne, she wouldn't have to follow so many royal protocols. |
Nếu cô ấy không phải là người khao khát ngai vàng, cô ấy sẽ không phải tuân theo quá nhiều quy tắc hoàng gia. |
| Nghi vấn | Would you support him if he were an aspirant for the company's CEO position? |
Bạn có ủng hộ anh ấy không nếu anh ấy là một ứng viên cho vị trí CEO của công ty? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had prepared more diligently, that aspirant would have secured the scholarship. |
Nếu anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, người đầy tham vọng đó đã có thể giành được học bổng. |
| Phủ định | If she hadn't been such a determined aspirant, she wouldn't have achieved her goals so quickly. |
Nếu cô ấy không phải là một người đầy tham vọng quyết tâm như vậy, cô ấy đã không đạt được mục tiêu của mình nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the company have hired him if he hadn't been such a promising aspirant? |
Công ty có thuê anh ta không nếu anh ta không phải là một người đầy tham vọng đầy hứa hẹn? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was an aspirant for the position of CEO. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người đầy tham vọng cho vị trí Giám đốc điều hành. |
| Phủ định | He said that he was not an aspirant in the field of politics. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một người có nhiều tham vọng trong lĩnh vực chính trị. |
| Nghi vấn | She asked if he was an aspirant for the scholarship. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một người mong muốn nhận được học bổng hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an aspirant for the position of CEO. |
Anh ấy là một người khao khát vị trí CEO. |
| Phủ định | Is she not an aspirant for the scholarship? |
Cô ấy không phải là một người mong muốn nhận học bổng sao? |
| Nghi vấn | Are you an aspirant member of this club? |
Bạn có phải là một thành viên đầy khát vọng của câu lạc bộ này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been an aspirant for a leadership position in the company. |
Cô ấy luôn là một người khao khát vị trí lãnh đạo trong công ty. |
| Phủ định | He has not been an aspirant for any political office until recently. |
Anh ấy đã không khao khát bất kỳ chức vụ chính trị nào cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Has she been an aspirant for the scholarship since she started college? |
Cô ấy có phải là một người khao khát học bổng kể từ khi cô ấy bắt đầu học đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspirant".
