(Top Banner Ad)
Draw out
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

Draw out

UK: /ˈdrɔː ˈaʊt/ • US: /ˈdrɔː ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài khơi gợi rút tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extend in time; prolong.

Vietnamese Meaning

Kéo dài thời gian; làm kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was drawn out by a lengthy discussion."

    "Cuộc họp bị kéo dài bởi một cuộc thảo luận dài dòng."

  • "The negotiations were drawn out over several weeks."

    "Các cuộc đàm phán đã bị kéo dài trong vài tuần."

  • "The therapist tried to draw out the patient's feelings."

    "Nhà trị liệu cố gắng khơi gợi cảm xúc của bệnh nhân."

  • "He drew out all his savings to buy the car."

    "Anh ấy đã rút hết tiền tiết kiệm để mua chiếc xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw Vẽ, kéo, rút
Noun drawing Bức vẽ, sự vẽ, sự rút tiền
Noun drawer Ngăn kéo
Adjective drawn Mệt mỏi, căng thẳng (thường dùng cho khuôn mặt)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhregh-
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Old English
ūt
Middle English
drawen out
Modern English
draw out

Nguồn gốc của 'Draw' và 'Out'

Từ 'draw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan', mang ý nghĩa 'kéo, lôi đi'. Từ 'out' cũng từ tiếng Anh cổ 'ūt', nghĩa là 'ra ngoài'. Khi kết hợp lại, 'draw out' ban đầu mang nghĩa đen là 'kéo một thứ gì đó ra khỏi bên trong'.

Sự phát triển ý nghĩa

Theo thời gian, ý nghĩa của 'draw out' đã phát triển từ hành động vật lý sang các nghĩa trừu tượng hơn. Ví dụ, việc 'kéo ra' một thông tin từ ai đó, hoặc 'kéo dài' một sự việc theo thời gian, đều xuất phát từ hình ảnh gốc của việc kéo một thứ gì đó lộ ra hoặc mở rộng.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả việc kéo dài một sự kiện, cuộc họp, hoặc quá trình nào đó lâu hơn dự kiến. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh vào sự kéo dài về mặt thời gian. So sánh với 'prolong', 'extend': 'Draw out' thường mang tính tự nhiên hơn, ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Draw out + Danh từ (Ý nghĩa: khơi gợi, khai thác)
  • information draw out information
    (khơi gợi thông tin, khai thác thông tin)
  • a secret draw out a secret
    (moi móc bí mật)
  • a confession draw out a confession
    (moi móc lời thú tội)
  • the truth draw out the truth
    (phơi bày sự thật)
  • a response draw out a response
    (kêu gọi phản ứng, gợi ra câu trả lời)
Động từ + Draw out + Danh từ (Ý nghĩa: kéo dài)
  • a meeting draw out a meeting
    (kéo dài cuộc họp)
  • a process draw out a process
    (kéo dài quy trình)
  • a discussion draw out a discussion
    (kéo dài cuộc thảo luận)
Động từ + Draw out + Người (Ý nghĩa: khuyến khích nói/mở lòng)
  • a shy person draw out a shy person
    (khuyến khích người nhút nhát nói/mở lòng)
  • students draw out students
    (khuyến khích học sinh phát biểu/tham gia)

Idioms

  • Draw out (information/secrets)

    Moi móc, khai thác, thu thập (thông tin, bí mật, lời thú tội) từ ai đó, thường là một cách khó khăn.

    "The journalist tried to draw out more details about the scandal from the source."

    (Nhà báo đã cố gắng khai thác thêm chi tiết về vụ bê bối từ nguồn tin.)

  • Draw out (a process/time)

    Kéo dài, làm cho một quá trình hoặc một sự kiện kéo dài hơn mức cần thiết hoặc dự kiến.

    "The legal case was drawn out for years, costing a lot of money."

    (Vụ án pháp lý đã bị kéo dài nhiều năm, tốn rất nhiều tiền.)

  • Draw out (a person)

    Khuyến khích ai đó nói chuyện, thể hiện bản thân hoặc cởi mở hơn, đặc biệt nếu họ nhút nhát hoặc dè dặt.

    "He's a quiet person, but with a little effort, you can draw him out."

    (Anh ấy là một người trầm tính, nhưng với một chút cố gắng, bạn có thể khuyến khích anh ấy nói nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Draw out

phrasal verb
Lật mặt

Kéo dài thời gian; làm kéo dài.

"The meeting was drawn out by a lengthy discussion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had drawn out all her savings before she decided to invest in stocks.
Cô ấy đã rút hết tiền tiết kiệm trước khi quyết định đầu tư vào cổ phiếu.
Phủ định
They had not drawn out any conclusions before considering all the evidence.
Họ đã không rút ra bất kỳ kết luận nào trước khi xem xét tất cả bằng chứng.
Nghi vấn
Had he drawn out his opponent's strategy before the final round?
Liệu anh ta đã dụ đối thủ bộc lộ chiến lược trước vòng cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Draw out".

Nghệ thuật khơi gợi thông tin

'Draw out' thường xuất hiện trong các bộ phim hình sự, trinh thám hoặc tình báo, nơi các nhân vật cố gắng 'moi móc' thông tin, lời thú tội hoặc bí mật từ người khác. Điều này phản ánh sự phức tạp trong giao tiếp và tầm quan trọng của kỹ năng đặt câu hỏi, lắng nghe để hiểu rõ đối phương trong nhiều nền văn hóa.

Tạo không gian cho người nhút nhát

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường giáo dục và xã hội, có một giá trị nhất định trong việc 'draw out' những người nhút nhát hoặc ít nói. Điều này được coi là một kỹ năng xã hội tích cực, giúp mọi người cảm thấy được chào đón, khuyến khích họ tham gia và chia sẻ quan điểm, từ đó thúc đẩy sự hòa nhập và đa dạng trong giao tiếp.