Draw out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To extend in time; prolong.
Vietnamese Meaning
Kéo dài thời gian; làm kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was drawn out by a lengthy discussion."
"Cuộc họp bị kéo dài bởi một cuộc thảo luận dài dòng."
-
"The negotiations were drawn out over several weeks."
"Các cuộc đàm phán đã bị kéo dài trong vài tuần."
-
"The therapist tried to draw out the patient's feelings."
"Nhà trị liệu cố gắng khơi gợi cảm xúc của bệnh nhân."
-
"He drew out all his savings to buy the car."
"Anh ấy đã rút hết tiền tiết kiệm để mua chiếc xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả việc kéo dài một sự kiện, cuộc họp, hoặc quá trình nào đó lâu hơn dự kiến. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh vào sự kéo dài về mặt thời gian. So sánh với 'prolong', 'extend': 'Draw out' thường mang tính tự nhiên hơn, ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
information draw out information (khơi gợi thông tin, khai thác thông tin)
-
a secret draw out a secret (moi móc bí mật)
-
a confession draw out a confession (moi móc lời thú tội)
-
the truth draw out the truth (phơi bày sự thật)
-
a response draw out a response (kêu gọi phản ứng, gợi ra câu trả lời)
-
a meeting draw out a meeting (kéo dài cuộc họp)
-
a process draw out a process (kéo dài quy trình)
-
a discussion draw out a discussion (kéo dài cuộc thảo luận)
-
a shy person draw out a shy person (khuyến khích người nhút nhát nói/mở lòng)
-
students draw out students (khuyến khích học sinh phát biểu/tham gia)
Idioms
-
Draw out (information/secrets)
Moi móc, khai thác, thu thập (thông tin, bí mật, lời thú tội) từ ai đó, thường là một cách khó khăn.
"The journalist tried to draw out more details about the scandal from the source."
(Nhà báo đã cố gắng khai thác thêm chi tiết về vụ bê bối từ nguồn tin.)
-
Draw out (a process/time)
Kéo dài, làm cho một quá trình hoặc một sự kiện kéo dài hơn mức cần thiết hoặc dự kiến.
"The legal case was drawn out for years, costing a lot of money."
(Vụ án pháp lý đã bị kéo dài nhiều năm, tốn rất nhiều tiền.)
-
Draw out (a person)
Khuyến khích ai đó nói chuyện, thể hiện bản thân hoặc cởi mở hơn, đặc biệt nếu họ nhút nhát hoặc dè dặt.
"He's a quiet person, but with a little effort, you can draw him out."
(Anh ấy là một người trầm tính, nhưng với một chút cố gắng, bạn có thể khuyến khích anh ấy nói nhiều hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Draw out
phrasal verbKéo dài thời gian; làm kéo dài.
"The meeting was drawn out by a lengthy discussion."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had drawn out all her savings before she decided to invest in stocks. |
Cô ấy đã rút hết tiền tiết kiệm trước khi quyết định đầu tư vào cổ phiếu. |
| Phủ định | They had not drawn out any conclusions before considering all the evidence. |
Họ đã không rút ra bất kỳ kết luận nào trước khi xem xét tất cả bằng chứng. |
| Nghi vấn | Had he drawn out his opponent's strategy before the final round? |
Liệu anh ta đã dụ đối thủ bộc lộ chiến lược trước vòng cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Draw out".
