(Top Banner Ad)
unallocated
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Quản lý, Công nghệ thông tin

unallocated

UK: /ˌʌnˈæləkeɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈæləkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa phân bổ chưa được chỉ định chưa gán còn dư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not assigned or designated for a particular purpose or recipient.

Vietnamese Meaning

Chưa được phân bổ, chưa được chỉ định, chưa được gán cho một mục đích hoặc người nhận cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a large amount of unallocated capital."

    "Công ty có một lượng lớn vốn chưa được phân bổ."

  • "The unallocated bandwidth can be used for streaming video."

    "Băng thông chưa được phân bổ có thể được sử dụng để truyền phát video."

  • "We need to determine how to use the unallocated funds."

    "Chúng ta cần xác định cách sử dụng các khoản tiền chưa được phân bổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allocate phân bổ, chỉ định
Noun allocation sự phân bổ, phần được phân bổ
Noun allocator người/thiết bị phân bổ
Verb reallocate tái phân bổ
Noun reallocation sự tái phân bổ
Adjective allocated đã được phân bổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
locare
Latin
ad-
Latin
allocare
Old French
allouer
English
allocate
Old English
un-
English
unallocated

Nguồn gốc của 'allocate' và phủ định 'un-'

Từ 'unallocated' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') vào tính từ 'allocated'. Bản thân từ 'allocate' có gốc từ tiếng Latin 'allocare', kết hợp 'ad-' ('đến') và 'locare' ('đặt, để vào một chỗ'). Vì vậy, 'allocate' ban đầu có nghĩa là 'chỉ định cho một vị trí hoặc mục đích cụ thể'. Khi thêm 'un-', 'unallocated' có nghĩa là 'chưa được phân bổ, chưa được chỉ định'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả nguồn lực (ví dụ: tiền, thời gian, bộ nhớ máy tính) mà chưa được dành riêng cho một mục đích cụ thể. Nó nhấn mạnh sự sẵn có hoặc khả năng sử dụng nguồn lực đó cho các mục đích khác nhau. Khác với 'available' (có sẵn) ở chỗ 'unallocated' nhấn mạnh sự *chưa* được phân bổ, trong khi 'available' chỉ đơn thuần là có sẵn để sử dụng, bất kể đã được phân bổ hay chưa.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó thường chỉ đối tượng sẽ nhận được sự phân bổ (ví dụ: 'unallocated funds to the project'). Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'unallocated resources for development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unallocated
  • large large unallocated amount
    (khoản tiền lớn chưa phân bổ)
  • remaining remaining unallocated funds
    (số quỹ còn lại chưa phân bổ)
  • significant significant unallocated budget
    (ngân sách đáng kể chưa phân bổ)
Noun + unallocated
  • funds funds unallocated
    (các quỹ chưa được phân bổ)
  • resources resources unallocated
    (tài nguyên chưa được phân bổ)
  • space space unallocated
    (không gian chưa được phân bổ (ví dụ: trên ổ đĩa))
Verb + unallocated
  • remain remain unallocated
    (vẫn chưa được phân bổ)
  • leave leave something unallocated
    (để cái gì đó chưa được phân bổ)
  • keep keep something unallocated
    (giữ cái gì đó chưa được phân bổ)
unallocated + Noun
  • funds unallocated funds
    (quỹ chưa phân bổ)
  • resources unallocated resources
    (tài nguyên chưa phân bổ)
  • space unallocated space
    (không gian chưa được phân bổ (ví dụ: trên ổ đĩa cứng))
  • budget unallocated budget
    (ngân sách chưa phân bổ)

Idioms

  • unallocated funds

    quỹ chưa phân bổ (tiền chưa được chỉ định cho mục đích cụ thể)

    "The committee decided to use the unallocated funds for a new community project."

    (Ủy ban quyết định sử dụng các quỹ chưa phân bổ cho một dự án cộng đồng mới.)

  • remain unallocated

    vẫn chưa được phân bổ (để nguyên mà không được gán cho ai/cái gì)

    "Several positions in the department remain unallocated."

    (Một số vị trí trong phòng ban vẫn chưa được phân bổ.)

  • unallocated disk space

    không gian đĩa chưa được phân bổ (phần ổ đĩa cứng chưa được định dạng hoặc gán cho phân vùng nào)

    "You need to format the unallocated disk space before you can use it."

    (Bạn cần định dạng không gian đĩa chưa phân bổ trước khi có thể sử dụng nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unallocated

Tính từ
Lật mặt

Chưa được phân bổ, chưa được chỉ định, chưa được gán cho một mục đích hoặc người nhận cụ thể.

"The company has a large amount of unallocated capital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unallocated".

Tầm quan trọng của phân bổ ngân sách

Trong quản lý tài chính và kinh doanh, việc có các nguồn lực 'unallocated' (chưa phân bổ) có thể được hiểu theo hai cách. Một mặt, nó có thể là dấu hiệu của sự thiếu kế hoạch hoặc không hiệu quả, khiến nguồn lực bị lãng phí. Mặt khác, các 'quỹ dự phòng chưa phân bổ' (unallocated contingency funds) lại rất quan trọng. Chúng đóng vai trò là 'phao cứu sinh' tài chính để đối phó với những chi phí bất ngờ hoặc cơ hội không lường trước, thể hiện sự thận trọng và linh hoạt trong quản lý tài chính ở các nền văn hóa phương Tây.

Không gian chưa sử dụng trên ổ đĩa

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là quản lý ổ đĩa máy tính, 'unallocated space' (không gian chưa phân bổ) là một khái niệm quan trọng. Đó là phần dung lượng trên ổ cứng chưa được định dạng hoặc gán cho bất kỳ phân vùng nào. Điều này thường xảy ra khi ổ đĩa mới hoặc khi một phân vùng bị xóa. Người dùng cần tạo một phân vùng và định dạng nó trước khi có thể lưu trữ dữ liệu vào phần không gian 'unallocated' này. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức và gán mục đích rõ ràng cho tài nguyên số.