assisted stretching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of stretching exercise where one person helps another person to stretch further than they could on their own.
Vietnamese Meaning
Một loại bài tập kéo giãn, trong đó một người giúp người khác kéo giãn hơn so với khả năng tự kéo giãn của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Assisted stretching can improve flexibility and reduce muscle soreness."
"Kéo giãn có trợ giúp có thể cải thiện sự linh hoạt và giảm đau nhức cơ bắp."
-
"She goes to physical therapy for assisted stretching after her surgery."
"Cô ấy đến vật lý trị liệu để kéo giãn có trợ giúp sau phẫu thuật."
-
"Assisted stretching is a common technique used by athletes to improve their performance."
"Kéo giãn có trợ giúp là một kỹ thuật phổ biến được các vận động viên sử dụng để cải thiện hiệu suất của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | sự hỗ trợ |
| Noun | assistant | người trợ giúp, trợ lý |
| Verb | stretch | kéo giãn, căng ra |
| Noun | stretcher | người thực hiện việc kéo giãn / cáng cứu thương |
| Adjective | stretchy | có tính co giãn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được thực hiện bởi huấn luyện viên hoặc chuyên gia vật lý trị liệu. Nhấn mạnh sự hỗ trợ bên ngoài để tăng cường phạm vi chuyển động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform assisted stretching (thực hiện kéo giãn có hỗ trợ)
-
incorporate incorporate assisted stretching (kết hợp kéo giãn có hỗ trợ (vào chế độ tập luyện))
-
benefit from benefit from assisted stretching (đạt được lợi ích từ việc kéo giãn có hỗ trợ)
-
professional professional assisted stretching (kéo giãn có hỗ trợ chuyên nghiệp)
-
manual manual assisted stretching (kéo giãn có hỗ trợ bằng tay)
-
passive passive assisted stretching (kéo giãn thụ động có hỗ trợ)
Idioms
-
Partner-assisted stretching
Kéo giãn cùng bạn đồng hành
"Partner-assisted stretching can help you reach a deeper range of motion."
(Kéo giãn cùng bạn đồng hành có thể giúp bạn đạt được biên độ chuyển động sâu hơn.)
-
PNF stretching
Kéo giãn tạo thuận thụ cảm thể thần kinh cơ (một kỹ thuật phổ biến trong assisted stretching)
"PNF stretching is often considered the most effective form of assisted stretching."
(PNF thường được coi là hình thức hiệu quả nhất của kéo giãn có hỗ trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assisted stretching
Noun PhraseMột loại bài tập kéo giãn, trong đó một người giúp người khác kéo giãn hơn so với khả năng tự kéo giãn của họ.
"Assisted stretching can improve flexibility and reduce muscle soreness."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to do assisted stretching every morning before my run. |
Tôi đã từng tập assisted stretching mỗi sáng trước khi chạy bộ. |
| Phủ định | She didn't use to need assisted stretching, but now she does due to her injury. |
Cô ấy đã từng không cần assisted stretching, nhưng bây giờ cô ấy cần vì chấn thương. |
| Nghi vấn | Did you use to get assisted stretching after your workout sessions? |
Bạn đã từng được tập assisted stretching sau các buổi tập luyện của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted stretching".
