(Top Banner Ad)
static stretching
B1
noun B1 Thể dục, Vật lý trị liệu

static stretching

UK: /ˈstætɪk ˈstretʃɪŋ/ • US: /ˈstætɪk ˈstretʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kéo giãn tĩnh giãn cơ tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of stretching where a position is held for a period of time, usually between 10 and 30 seconds.

Vietnamese Meaning

Một hình thức kéo giãn cơ, trong đó một tư thế được giữ trong một khoảng thời gian nhất định, thường từ 10 đến 30 giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Static stretching is a good way to improve your flexibility."

    "Kéo giãn tĩnh là một cách tốt để cải thiện sự linh hoạt của bạn."

  • "She does static stretching after her run to prevent muscle soreness."

    "Cô ấy thực hiện kéo giãn tĩnh sau khi chạy để ngăn ngừa đau nhức cơ bắp."

  • "Static stretching involves holding a stretch for 30 seconds."

    "Kéo giãn tĩnh bao gồm việc giữ một tư thế kéo giãn trong 30 giây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective static tĩnh, đứng yên
Adverb statically một cách tĩnh, không thay đổi
Noun statics tĩnh học (ngành vật lý)
Verb stretch kéo căng, giãn ra
Noun stretch sự kéo căng, khoảng giãn
Adjective stretchy có tính đàn hồi, co giãn tốt

Related Words

Subject Area

Thể dục, Vật lý trị liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
statikos
Latin
staticus
English
static
Old English
streccan
English
stretch
Modern English (compound)
static stretching

Nguồn gốc của 'static stretching'

Từ 'static' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'statikos', mang nghĩa 'làm cho đứng yên'. Từ 'stretching' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'streccan', nghĩa là 'kéo dài'. Khi ghép lại, 'static stretching' mô tả một kỹ thuật kéo căng cơ bắp bằng cách giữ nguyên một tư thế nhất định, không chuyển động, trong một khoảng thời gian.

Usage Note

Static stretching is typically performed after exercise or as part of a warm-down routine. It helps to improve flexibility and range of motion. It differs from dynamic stretching, which involves movement.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + static stretching
  • perform perform static stretching
    (thực hiện kéo giãn tĩnh)
  • do do static stretching
    (tập kéo giãn tĩnh)
  • incorporate incorporate static stretching
    (kết hợp kéo giãn tĩnh)
  • avoid avoid static stretching before exercise
    (tránh kéo giãn tĩnh trước khi tập)
  • recommend recommend static stretching
    (khuyến nghị kéo giãn tĩnh)
Adjective + static stretching
  • effective effective static stretching
    (kéo giãn tĩnh hiệu quả)
  • gentle gentle static stretching
    (kéo giãn tĩnh nhẹ nhàng)
  • prolonged prolonged static stretching
    (kéo giãn tĩnh kéo dài)
  • passive passive static stretching
    (kéo giãn tĩnh thụ động)
Noun + of static stretching
  • benefits benefits of static stretching
    (lợi ích của kéo giãn tĩnh)
  • types types of static stretching
    (các loại kéo giãn tĩnh)

Idioms

  • pre-workout static stretching

    kéo giãn tĩnh trước khi tập

    "Some athletes avoid pre-workout static stretching to prevent temporary strength loss."

    (Một số vận động viên tránh kéo giãn tĩnh trước khi tập để ngăn ngừa mất sức mạnh tạm thời.)

  • post-workout static stretching

    kéo giãn tĩnh sau khi tập

    "Post-workout static stretching helps improve flexibility and reduce muscle soreness."

    (Kéo giãn tĩnh sau khi tập giúp cải thiện sự linh hoạt và giảm đau nhức cơ bắp.)

  • hold a static stretch

    giữ một tư thế kéo giãn tĩnh

    "It's important to hold a static stretch for at least 30 seconds for optimal results."

    (Điều quan trọng là phải giữ một tư thế kéo giãn tĩnh trong ít nhất 30 giây để đạt hiệu quả tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static stretching

noun
Lật mặt

Một hình thức kéo giãn cơ, trong đó một tư thế được giữ trong một khoảng thời gian nhất định, thường từ 10 đến 30 giây.

"Static stretching is a good way to improve your flexibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach recommends static stretching after each workout.
Huấn luyện viên khuyến khích giãn cơ tĩnh sau mỗi buổi tập.
Phủ định
She doesn't include static stretches in her warm-up routine.
Cô ấy không bao gồm các động tác giãn cơ tĩnh trong quy trình khởi động của mình.
Nghi vấn
Do they perform static stretches to improve flexibility?
Họ có thực hiện các động tác giãn cơ tĩnh để cải thiện sự linh hoạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static stretching".

Vai trò trong Thể dục Thể thao

Kéo giãn tĩnh (static stretching) là một phần quan trọng trong nhiều chương trình thể dục, đặc biệt là các buổi làm nguội (cool-down). Mặc dù trước đây nó thường được khuyến nghị thực hiện trước khi tập luyện, nhưng các nghiên cứu gần đây cho thấy việc kéo giãn tĩnh quá lâu trước khi tập có thể làm giảm hiệu suất. Hiện nay, nó thường được khuyến khích thực hiện *sau* khi tập luyện để cải thiện sự linh hoạt và giảm căng cơ bắp.

Lợi ích và Quan niệm sai lầm

Trong văn hóa thể dục phương Tây, static stretching được coi là phương pháp chính để tăng cường tính linh hoạt. Tuy nhiên, một quan niệm sai lầm phổ biến là nó có thể ngăn ngừa chấn thương *trước* khi tập luyện. Thực tế, các chuyên gia thể thao hiện đại thường khuyên dùng kéo giãn động (dynamic stretching) trước khi tập và kéo giãn tĩnh sau đó để đạt hiệu quả tốt nhất.