(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stretchy
B1

stretchy

adjective

Nghĩa tiếng Việt

co giãn đàn hồi có độ co giãn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stretchy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có khả năng co giãn hoặc kéo dài.

Definition (English Meaning)

Capable of being stretched or extended.

Ví dụ Thực tế với 'Stretchy'

  • "This fabric is very stretchy and comfortable to wear."

    "Loại vải này rất co giãn và thoải mái khi mặc."

  • "The stretchy waistband makes these pants very comfortable."

    "Cạp quần co giãn làm cho chiếc quần này rất thoải mái."

  • "Stretchy fabrics are often used in sportswear."

    "Vải co giãn thường được sử dụng trong quần áo thể thao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stretchy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: stretchy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật liệu học Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Stretchy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'stretchy' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc chất liệu có đặc tính đàn hồi, có thể kéo ra mà không bị rách hoặc biến dạng vĩnh viễn. Nó nhấn mạnh khả năng biến đổi hình dạng tạm thời dưới tác động của lực căng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stretchy'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This fabric is incredibly stretchy.
Loại vải này cực kỳ co giãn.
Phủ định
That material isn't as stretchy as I thought it would be.
Vật liệu đó không co giãn như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is this rubber band stretchy enough for our project?
Dây cao su này có đủ độ co giãn cho dự án của chúng ta không?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This material is very stretchy.
Vật liệu này rất co giãn.
Phủ định
This rubber band isn't stretchy enough to hold everything.
Sợi dây cao su này không đủ co giãn để giữ mọi thứ.
Nghi vấn
Is this fabric stretchy enough for the dance costume?
Loại vải này có đủ co giãn cho trang phục khiêu vũ không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes alterations, the dress will have been stretchy enough to fit perfectly.
Khi cô ấy hoàn thành việc sửa, chiếc váy sẽ đủ co giãn để vừa vặn một cách hoàn hảo.
Phủ định
By next week, the new fabric won't have been stretchy enough for the designer's project.
Đến tuần tới, loại vải mới sẽ không đủ co giãn cho dự án của nhà thiết kế.
Nghi vấn
Will the material have been stretchy enough to use for the sportswear by the time they start production?
Liệu vật liệu có đủ co giãn để sử dụng cho đồ thể thao vào thời điểm họ bắt đầu sản xuất không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)