stretchy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng co giãn hoặc kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This fabric is very stretchy and comfortable to wear."
"Loại vải này rất co giãn và thoải mái khi mặc."
-
"The stretchy waistband makes these pants very comfortable."
"Cạp quần co giãn làm cho chiếc quần này rất thoải mái."
-
"Stretchy fabrics are often used in sportswear."
"Vải co giãn thường được sử dụng trong quần áo thể thao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'stretchy' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc chất liệu có đặc tính đàn hồi, có thể kéo ra mà không bị rách hoặc biến dạng vĩnh viễn. Nó nhấn mạnh khả năng biến đổi hình dạng tạm thời dưới tác động của lực căng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very stretchy (rất co giãn)
-
super stretchy (siêu co giãn)
-
slightly stretchy (hơi co giãn)
-
The material is stretchy (Chất liệu này co giãn)
-
These pants are stretchy (Cái quần này co giãn)
Idioms
-
stretch the truth
nói quá sự thật, phóng đại
"He was stretching the truth when he said he caught a fish that big."
(Anh ấy đã nói quá sự thật khi anh ấy nói rằng anh ấy bắt được một con cá to như vậy.)
-
stretch your legs
đi lại cho giãn gân cốt
"Let's stop at the next rest area to stretch our legs."
(Chúng ta hãy dừng ở trạm dừng chân tiếp theo để đi lại cho giãn gân cốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stretchy
adjectiveCó khả năng co giãn hoặc kéo dài.
"This fabric is very stretchy and comfortable to wear."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The material, which is incredibly stretchy, is perfect for sportswear. |
Chất liệu, cái mà co giãn một cách đáng kinh ngạc, rất phù hợp cho quần áo thể thao. |
| Phủ định | This shirt, which is not very stretchy, feels uncomfortable to wear during exercise. |
Chiếc áo này, cái mà không co giãn lắm, cảm thấy không thoải mái khi mặc trong lúc tập thể dục. |
| Nghi vấn | Is this the type of fabric that is so stretchy it won't lose its shape? |
Đây có phải là loại vải mà co giãn đến mức nó sẽ không bị mất dáng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This fabric is incredibly stretchy. |
Loại vải này cực kỳ co giãn. |
| Phủ định | That material isn't as stretchy as I thought it would be. |
Vật liệu đó không co giãn như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is this rubber band stretchy enough for our project? |
Dây cao su này có đủ độ co giãn cho dự án của chúng ta không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This material is very stretchy. |
Vật liệu này rất co giãn. |
| Phủ định | This rubber band isn't stretchy enough to hold everything. |
Sợi dây cao su này không đủ co giãn để giữ mọi thứ. |
| Nghi vấn | Is this fabric stretchy enough for the dance costume? |
Loại vải này có đủ co giãn cho trang phục khiêu vũ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes alterations, the dress will have been stretchy enough to fit perfectly. |
Khi cô ấy hoàn thành việc sửa, chiếc váy sẽ đủ co giãn để vừa vặn một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | By next week, the new fabric won't have been stretchy enough for the designer's project. |
Đến tuần tới, loại vải mới sẽ không đủ co giãn cho dự án của nhà thiết kế. |
| Nghi vấn | Will the material have been stretchy enough to use for the sportswear by the time they start production? |
Liệu vật liệu có đủ co giãn để sử dụng cho đồ thể thao vào thời điểm họ bắt đầu sản xuất không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children had been stretching the stretchy dough for hours before the pizza was ready. |
Bọn trẻ đã nhào nặn khối bột dẻo trong nhiều giờ trước khi bánh pizza sẵn sàng. |
| Phủ định | She hadn't been wearing stretchy clothes while exercising, which is why she felt uncomfortable. |
Cô ấy đã không mặc quần áo co giãn khi tập thể dục, đó là lý do tại sao cô ấy cảm thấy không thoải mái. |
| Nghi vấn | Had the material been getting more stretchy with each wash? |
Liệu chất liệu có trở nên co giãn hơn sau mỗi lần giặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretchy".
