(Top Banner Ad)
stretchy
B1
adjective B1 Vật liệu học, Thời trang

stretchy

UK: /ˈstretʃi/ • US: /ˈstretʃi/

Nghĩa tiếng Việt

co giãn đàn hồi có độ co giãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being stretched or extended.

Vietnamese Meaning

Có khả năng co giãn hoặc kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This fabric is very stretchy and comfortable to wear."

    "Loại vải này rất co giãn và thoải mái khi mặc."

  • "The stretchy waistband makes these pants very comfortable."

    "Cạp quần co giãn làm cho chiếc quần này rất thoải mái."

  • "Stretchy fabrics are often used in sportswear."

    "Vải co giãn thường được sử dụng trong quần áo thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stretch kéo dài, căng ra
Noun stretch sự kéo dài, đoạn đường
Adjective stretched bị kéo căng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streccan
English
stretch
English
stretchy

Nguồn Gốc Của 'Stretchy'

Từ 'stretchy' xuất phát từ động từ 'stretch' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'căng ra'. Việc thêm hậu tố '-y' tạo ra một tính từ mô tả vật có khả năng co giãn. Hãy tưởng tượng những người thợ thủ công thời xưa đang kéo dài da thuộc để tạo ra những vật dụng bền bỉ, đó chính là hình ảnh đầu tiên của sự 'stretchy'!

Usage Note

Tính từ 'stretchy' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc chất liệu có đặc tính đàn hồi, có thể kéo ra mà không bị rách hoặc biến dạng vĩnh viễn. Nó nhấn mạnh khả năng biến đổi hình dạng tạm thời dưới tác động của lực căng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stretchy
  • very stretchy
    (rất co giãn)
  • super stretchy
    (siêu co giãn)
  • slightly stretchy
    (hơi co giãn)
Noun + is/are + stretchy
  • The material is stretchy
    (Chất liệu này co giãn)
  • These pants are stretchy
    (Cái quần này co giãn)

Idioms

  • stretch the truth

    nói quá sự thật, phóng đại

    "He was stretching the truth when he said he caught a fish that big."

    (Anh ấy đã nói quá sự thật khi anh ấy nói rằng anh ấy bắt được một con cá to như vậy.)

  • stretch your legs

    đi lại cho giãn gân cốt

    "Let's stop at the next rest area to stretch our legs."

    (Chúng ta hãy dừng ở trạm dừng chân tiếp theo để đi lại cho giãn gân cốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stretchy

adjective
Lật mặt

Có khả năng co giãn hoặc kéo dài.

"This fabric is very stretchy and comfortable to wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The material, which is incredibly stretchy, is perfect for sportswear.
Chất liệu, cái mà co giãn một cách đáng kinh ngạc, rất phù hợp cho quần áo thể thao.
Phủ định
This shirt, which is not very stretchy, feels uncomfortable to wear during exercise.
Chiếc áo này, cái mà không co giãn lắm, cảm thấy không thoải mái khi mặc trong lúc tập thể dục.
Nghi vấn
Is this the type of fabric that is so stretchy it won't lose its shape?
Đây có phải là loại vải mà co giãn đến mức nó sẽ không bị mất dáng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This fabric is incredibly stretchy.
Loại vải này cực kỳ co giãn.
Phủ định
That material isn't as stretchy as I thought it would be.
Vật liệu đó không co giãn như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is this rubber band stretchy enough for our project?
Dây cao su này có đủ độ co giãn cho dự án của chúng ta không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This material is very stretchy.
Vật liệu này rất co giãn.
Phủ định
This rubber band isn't stretchy enough to hold everything.
Sợi dây cao su này không đủ co giãn để giữ mọi thứ.
Nghi vấn
Is this fabric stretchy enough for the dance costume?
Loại vải này có đủ co giãn cho trang phục khiêu vũ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes alterations, the dress will have been stretchy enough to fit perfectly.
Khi cô ấy hoàn thành việc sửa, chiếc váy sẽ đủ co giãn để vừa vặn một cách hoàn hảo.
Phủ định
By next week, the new fabric won't have been stretchy enough for the designer's project.
Đến tuần tới, loại vải mới sẽ không đủ co giãn cho dự án của nhà thiết kế.
Nghi vấn
Will the material have been stretchy enough to use for the sportswear by the time they start production?
Liệu vật liệu có đủ co giãn để sử dụng cho đồ thể thao vào thời điểm họ bắt đầu sản xuất không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children had been stretching the stretchy dough for hours before the pizza was ready.
Bọn trẻ đã nhào nặn khối bột dẻo trong nhiều giờ trước khi bánh pizza sẵn sàng.
Phủ định
She hadn't been wearing stretchy clothes while exercising, which is why she felt uncomfortable.
Cô ấy đã không mặc quần áo co giãn khi tập thể dục, đó là lý do tại sao cô ấy cảm thấy không thoải mái.
Nghi vấn
Had the material been getting more stretchy with each wash?
Liệu chất liệu có trở nên co giãn hơn sau mỗi lần giặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretchy".

Vải Co Giãn trong Thời Trang

Vải co giãn như spandex đã cách mạng hóa ngành thời trang, mang lại sự thoải mái và vừa vặn hơn cho quần áo. Điều này đặc biệt phổ biến trong quần áo thể thao và đồ bơi, nơi sự linh hoạt là rất quan trọng.