dynamic stretching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of sports stretching that involves controlled, fluid movements through a full range of motion.
Vietnamese Meaning
Một loại hình kéo giãn trong thể thao bao gồm các chuyển động có kiểm soát, uyển chuyển thông qua toàn bộ phạm vi chuyển động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dynamic stretching is an excellent way to warm up before a run."
"Kéo giãn động là một cách tuyệt vời để khởi động trước khi chạy."
-
"Before my workout, I always do dynamic stretching to improve my flexibility."
"Trước khi tập luyện, tôi luôn thực hiện kéo giãn động để cải thiện sự linh hoạt của mình."
-
"Examples of dynamic stretches include arm circles, leg swings, and torso twists."
"Các ví dụ về kéo giãn động bao gồm xoay tay, vung chân và xoay thân mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | dynamic | năng động, linh hoạt (liên quan đến chuyển động và thay đổi) |
| Adv | dynamically | một cách năng động, linh hoạt |
| Noun | dynamism | sự năng động, tính linh hoạt (trong suy nghĩ hoặc hành động) |
| Verb | stretch | kéo giãn, duỗi thẳng, căng ra |
| Noun | stretch | sự kéo giãn, khoảng thời gian/khoảng cách kéo dài |
| Adj | stretchy | có tính co giãn, đàn hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dynamic stretching khác với static stretching (kéo giãn tĩnh) ở chỗ nó liên quan đến chuyển động tích cực thay vì giữ một tư thế kéo giãn trong một khoảng thời gian. Nó thường được sử dụng để khởi động trước khi tập luyện để chuẩn bị cơ bắp cho hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do dynamic stretching (thực hiện giãn cơ động)
-
perform perform dynamic stretching (tiến hành/thực hiện giãn cơ động)
-
incorporate incorporate dynamic stretching (kết hợp giãn cơ động (vào bài tập))
-
warm up with warm up with dynamic stretching (khởi động bằng giãn cơ động)
-
effective effective dynamic stretching (giãn cơ động hiệu quả)
-
proper proper dynamic stretching (giãn cơ động đúng cách)
-
benefits of benefits of dynamic stretching (những lợi ích của giãn cơ động)
-
routine of routine of dynamic stretching (chuỗi bài/thói quen giãn cơ động)
Idioms
-
Dynamic stretching for warm-up
Giãn cơ động để khởi động (nhấn mạnh mục đích)
"Athletes often perform dynamic stretching for warm-up before intense training."
(Các vận động viên thường thực hiện giãn cơ động để khởi động trước khi tập luyện cường độ cao.)
-
Dynamic stretching to improve flexibility
Giãn cơ động để cải thiện sự linh hoạt (nhấn mạnh lợi ích)
"Regular dynamic stretching can significantly improve your overall flexibility and range of motion."
(Giãn cơ động thường xuyên có thể cải thiện đáng kể sự linh hoạt và phạm vi chuyển động tổng thể của bạn.)
-
Incorporate dynamic stretching into your workout
Kết hợp giãn cơ động vào buổi tập của bạn (nhấn mạnh hành động)
"It's important to incorporate dynamic stretching into your workout routine for better performance."
(Điều quan trọng là phải kết hợp giãn cơ động vào thói quen tập luyện của bạn để đạt hiệu suất tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dynamic stretching
Noun PhraseMột loại hình kéo giãn trong thể thao bao gồm các chuyển động có kiểm soát, uyển chuyển thông qua toàn bộ phạm vi chuyển động.
"Dynamic stretching is an excellent way to warm up before a run."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before a workout, dynamic stretching, such as arm circles, leg swings, and torso twists, can improve flexibility and reduce the risk of injury. |
Trước khi tập luyện, việc khởi động bằng các động tác kéo giãn động, chẳng hạn như xoay tay, vung chân và xoay thân mình, có thể cải thiện sự linh hoạt và giảm nguy cơ chấn thương. |
| Phủ định | Unlike static stretches, which are held for an extended period, dynamic stretching, involving continuous movement, is not designed to increase muscle length permanently, and it prepares the body for activity. |
Không giống như các bài tập kéo giãn tĩnh, được giữ trong một khoảng thời gian dài, kéo giãn động, bao gồm các chuyển động liên tục, không được thiết kế để tăng chiều dài cơ vĩnh viễn và nó chuẩn bị cơ thể cho hoạt động. |
| Nghi vấn | Given its effectiveness, does dynamic stretching, which incorporates movements like high knees and butt kicks, play a significant role in your warm-up routine, or do you prefer static stretching? |
Với hiệu quả của nó, liệu kéo giãn động, bao gồm các động tác như nâng cao đầu gối và đá hậu, có đóng một vai trò quan trọng trong thói quen khởi động của bạn không, hay bạn thích kéo giãn tĩnh hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic stretching".
