(Top Banner Ad)
dynamic stretching
B2
Noun Phrase B2 Thể dục thể thao, Vật lý trị liệu

dynamic stretching

UK: /daɪˈnæmɪk ˈstretʃɪŋ/ • US: /daɪˈnæmɪk ˈstretʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kéo giãn động khởi động động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sports stretching that involves controlled, fluid movements through a full range of motion.

Vietnamese Meaning

Một loại hình kéo giãn trong thể thao bao gồm các chuyển động có kiểm soát, uyển chuyển thông qua toàn bộ phạm vi chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dynamic stretching is an excellent way to warm up before a run."

    "Kéo giãn động là một cách tuyệt vời để khởi động trước khi chạy."

  • "Before my workout, I always do dynamic stretching to improve my flexibility."

    "Trước khi tập luyện, tôi luôn thực hiện kéo giãn động để cải thiện sự linh hoạt của mình."

  • "Examples of dynamic stretches include arm circles, leg swings, and torso twists."

    "Các ví dụ về kéo giãn động bao gồm xoay tay, vung chân và xoay thân mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dynamic năng động, linh hoạt (liên quan đến chuyển động và thay đổi)
Adv dynamically một cách năng động, linh hoạt
Noun dynamism sự năng động, tính linh hoạt (trong suy nghĩ hoặc hành động)
Verb stretch kéo giãn, duỗi thẳng, căng ra
Noun stretch sự kéo giãn, khoảng thời gian/khoảng cách kéo dài
Adj stretchy có tính co giãn, đàn hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, Vật lý trị liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strakjan
Old English
streccan
Middle English
strecchen
Ancient Greek
δυναμικός (dynamikos)
English
dynamic stretching (modern compound)

Nguồn Gốc Của 'Dynamic Stretching'

Cụm từ 'dynamic stretching' được ghép từ 'dynamic' (năng động) và 'stretching' (kéo giãn). 'Dynamic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dynamis' có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'năng lượng', nhấn mạnh tính chuyển động liên tục. 'Stretching' lại có gốc từ tiếng German cổ '*strakjan' (kéo căng, làm taut) qua tiếng Anh cổ 'streccan'. Sự kết hợp này xuất hiện trong khoa học thể thao hiện đại, mô tả một phương pháp kéo giãn có chủ đích, sử dụng chuyển động để chuẩn bị cơ thể cho hoạt động, trái ngược với việc giữ yên một tư thế.

Usage Note

Dynamic stretching khác với static stretching (kéo giãn tĩnh) ở chỗ nó liên quan đến chuyển động tích cực thay vì giữ một tư thế kéo giãn trong một khoảng thời gian. Nó thường được sử dụng để khởi động trước khi tập luyện để chuẩn bị cơ bắp cho hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dynamic stretching
  • do do dynamic stretching
    (thực hiện giãn cơ động)
  • perform perform dynamic stretching
    (tiến hành/thực hiện giãn cơ động)
  • incorporate incorporate dynamic stretching
    (kết hợp giãn cơ động (vào bài tập))
  • warm up with warm up with dynamic stretching
    (khởi động bằng giãn cơ động)
Adjective + dynamic stretching
  • effective effective dynamic stretching
    (giãn cơ động hiệu quả)
  • proper proper dynamic stretching
    (giãn cơ động đúng cách)
Noun + dynamic stretching
  • benefits of benefits of dynamic stretching
    (những lợi ích của giãn cơ động)
  • routine of routine of dynamic stretching
    (chuỗi bài/thói quen giãn cơ động)

Idioms

  • Dynamic stretching for warm-up

    Giãn cơ động để khởi động (nhấn mạnh mục đích)

    "Athletes often perform dynamic stretching for warm-up before intense training."

    (Các vận động viên thường thực hiện giãn cơ động để khởi động trước khi tập luyện cường độ cao.)

  • Dynamic stretching to improve flexibility

    Giãn cơ động để cải thiện sự linh hoạt (nhấn mạnh lợi ích)

    "Regular dynamic stretching can significantly improve your overall flexibility and range of motion."

    (Giãn cơ động thường xuyên có thể cải thiện đáng kể sự linh hoạt và phạm vi chuyển động tổng thể của bạn.)

  • Incorporate dynamic stretching into your workout

    Kết hợp giãn cơ động vào buổi tập của bạn (nhấn mạnh hành động)

    "It's important to incorporate dynamic stretching into your workout routine for better performance."

    (Điều quan trọng là phải kết hợp giãn cơ động vào thói quen tập luyện của bạn để đạt hiệu suất tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamic stretching

Noun Phrase
Lật mặt

Một loại hình kéo giãn trong thể thao bao gồm các chuyển động có kiểm soát, uyển chuyển thông qua toàn bộ phạm vi chuyển động.

"Dynamic stretching is an excellent way to warm up before a run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before a workout, dynamic stretching, such as arm circles, leg swings, and torso twists, can improve flexibility and reduce the risk of injury.
Trước khi tập luyện, việc khởi động bằng các động tác kéo giãn động, chẳng hạn như xoay tay, vung chân và xoay thân mình, có thể cải thiện sự linh hoạt và giảm nguy cơ chấn thương.
Phủ định
Unlike static stretches, which are held for an extended period, dynamic stretching, involving continuous movement, is not designed to increase muscle length permanently, and it prepares the body for activity.
Không giống như các bài tập kéo giãn tĩnh, được giữ trong một khoảng thời gian dài, kéo giãn động, bao gồm các chuyển động liên tục, không được thiết kế để tăng chiều dài cơ vĩnh viễn và nó chuẩn bị cơ thể cho hoạt động.
Nghi vấn
Given its effectiveness, does dynamic stretching, which incorporates movements like high knees and butt kicks, play a significant role in your warm-up routine, or do you prefer static stretching?
Với hiệu quả của nó, liệu kéo giãn động, bao gồm các động tác như nâng cao đầu gối và đá hậu, có đóng một vai trò quan trọng trong thói quen khởi động của bạn không, hay bạn thích kéo giãn tĩnh hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic stretching".

Sự Chuyển Dịch Trong Khoa Học Thể Thao

Trong nhiều thập kỷ, giãn cơ tĩnh (static stretching) là phương pháp khởi động phổ biến. Tuy nhiên, các nghiên cứu và hiểu biết mới về cơ học cơ thể và hiệu suất thể thao đã dẫn đến sự thay đổi đáng kể. Giãn cơ động ngày càng được ưa chuộng như một phương pháp khởi động hiệu quả hơn, giúp chuẩn bị cơ bắp, khớp và hệ thần kinh cho hoạt động vận động mạnh, giảm nguy cơ chấn thương và tăng cường hiệu suất ngay lập tức.

Vai Trò Quan Trọng Trong Thể Thao Hiện Đại

Giãn cơ động đã trở thành một phần không thể thiếu trong hầu hết các chương trình tập luyện và thể thao chuyên nghiệp trên toàn thế giới. Từ bóng đá, bóng rổ đến điền kinh và thể hình, các vận động viên và huấn luyện viên đều kết hợp giãn cơ động để tối ưu hóa sự linh hoạt, sức mạnh và sức bền. Nó giúp cơ thể phản ứng tốt hơn với các chuyển động nhanh, bùng nổ, đồng thời nâng cao khả năng phục hồi và phòng ngừa chấn thương lâu dài.