suicide prevention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of preventing suicide; measures taken to reduce the incidence of suicide.
Vietnamese Meaning
Hành động ngăn chặn tự tử; các biện pháp được thực hiện để giảm tỷ lệ tự tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective suicide prevention requires a multi-faceted approach."
"Phòng ngừa tự tử hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."
-
"The government is investing in suicide prevention programs."
"Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình phòng ngừa tự tử."
-
"There is a growing need for better suicide prevention strategies."
"Ngày càng có nhu cầu lớn hơn về các chiến lược phòng ngừa tự tử tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prevent | ngăn chặn, phòng ngừa |
| Adjective | preventable | có thể ngăn chặn được |
| Adjective | preventive | mang tính phòng ngừa |
| Noun | suicide | sự tự tử, hành vi tự sát |
| Adjective | suicidal | có ý định tự tử, liên quan đến tự tử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh các chương trình, chiến dịch, hoặc nỗ lực nhằm giảm số lượng người tự tử. Nó nhấn mạnh tính chủ động, phòng ngừa trước khi hành động tự tử xảy ra. Khác với 'suicide intervention' (can thiệp tự tử), tập trung vào việc hỗ trợ người đang có ý định tự tử ngay lập tức.
Prepositions
‘Prevention of suicide’ nhấn mạnh vào việc ngăn chặn hành động tự tử nói chung. ‘Prevention in suicide’ ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng khi nói về những khía cạnh cụ thể trong việc ngăn chặn tự tử, ví dụ: prevention in suicide methods (ngăn chặn các phương pháp tự tử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective suicide prevention (phòng ngừa tự tử hiệu quả)
-
comprehensive comprehensive suicide prevention (phòng ngừa tự tử toàn diện)
-
national national suicide prevention (phòng ngừa tự tử cấp quốc gia)
-
implement implement suicide prevention (thực hiện phòng ngừa tự tử)
-
support support suicide prevention (hỗ trợ phòng ngừa tự tử)
-
strengthen strengthen suicide prevention (tăng cường phòng ngừa tự tử)
-
strategies suicide prevention strategies (các chiến lược phòng ngừa tự tử)
-
programs suicide prevention programs (các chương trình phòng ngừa tự tử)
-
efforts suicide prevention efforts (những nỗ lực phòng ngừa tự tử)
Idioms
-
National Suicide Prevention Lifeline
Đường dây nóng Quốc gia Phòng chống Tự tử (một dịch vụ hỗ trợ khẩn cấp tại Mỹ)
"If you or someone you know needs help, please contact the National Suicide Prevention Lifeline."
(Nếu bạn hoặc người bạn biết cần giúp đỡ, xin vui lòng liên hệ Đường dây nóng Quốc gia Phòng chống Tự tử.)
-
Suicide Prevention Awareness Month
Tháng Nâng cao Nhận thức về Phòng chống Tự tử (thường là tháng 9 hàng năm)
"September is Suicide Prevention Awareness Month, a time to share resources and stories."
(Tháng 9 là Tháng Nâng cao Nhận thức về Phòng chống Tự tử, một thời điểm để chia sẻ các nguồn lực và câu chuyện.)
-
a comprehensive approach to suicide prevention
một cách tiếp cận toàn diện để phòng ngừa tự tử
"Many organizations advocate for a comprehensive approach to suicide prevention, involving multiple sectors."
(Nhiều tổ chức ủng hộ một cách tiếp cận toàn diện để phòng ngừa tự tử, bao gồm nhiều lĩnh vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suicide prevention
Danh từHành động ngăn chặn tự tử; các biện pháp được thực hiện để giảm tỷ lệ tự tử.
"Effective suicide prevention requires a multi-faceted approach."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new mental health initiative is fully implemented, the city will have invested millions in suicide prevention programs. |
Vào thời điểm sáng kiến sức khỏe tâm thần mới được thực hiện đầy đủ, thành phố sẽ đã đầu tư hàng triệu đô vào các chương trình phòng chống tự tử. |
| Phủ định | By next year, many countries won't have prioritized suicide prevention efforts effectively due to budget constraints. |
Đến năm sau, nhiều quốc gia sẽ chưa ưu tiên các nỗ lực phòng chống tự tử một cách hiệu quả do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the government have launched a national suicide prevention hotline by the end of this quarter? |
Liệu chính phủ sẽ đã ra mắt đường dây nóng phòng chống tự tử quốc gia vào cuối quý này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suicide prevention".
