(Top Banner Ad)
adaptive technology
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục đặc biệt

adaptive technology

UK: /əˈdæptɪv tekˈnɒlədʒi/ • US: /əˈdæptɪv tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ thích ứng công nghệ hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technology designed to assist people with disabilities or impairments, enabling them to perform tasks that they would otherwise be unable to do.

Vietnamese Meaning

Công nghệ được thiết kế để hỗ trợ những người khuyết tật hoặc suy giảm khả năng, cho phép họ thực hiện các nhiệm vụ mà họ không thể thực hiện được nếu không có công nghệ này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adaptive technology plays a crucial role in promoting inclusivity in education."

    "Công nghệ thích ứng đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tính hòa nhập trong giáo dục."

  • "Voice recognition software is an example of adaptive technology that helps people with mobility impairments."

    "Phần mềm nhận dạng giọng nói là một ví dụ về công nghệ thích ứng giúp những người bị suy giảm khả năng vận động."

  • "Many schools now utilize adaptive technology to cater to students with different learning styles."

    "Nhiều trường học hiện đang sử dụng công nghệ thích ứng để phục vụ học sinh với các phong cách học tập khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh, phỏng theo
Adjective adaptable có thể thích nghi, dễ thích nghi
Adverb adaptively một cách thích nghi
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technologist nhà công nghệ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adaptare
Old French
adapter
English
adapt
Greek
tekhnologia
English
adaptive technology

Nguồn gốc của 'Adaptive'

Từ 'adaptive' bắt nguồn từ động từ 'adapt', có gốc Latin là 'adaptare', nghĩa là 'làm cho phù hợp' hoặc 'thích nghi'. Qua tiếng Pháp cổ 'adapter', nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ khả năng điều chỉnh, thay đổi để phù hợp với môi trường hoặc tình huống mới. Khi kết hợp với 'technology', nó nhấn mạnh mục đích 'thích nghi' của công nghệ.

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnologia', được tạo thành từ 'tekhnē' (nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, nghề thủ công') và 'logia' (nghĩa là 'nghiên cứu, khoa học'). Ban đầu, nó chỉ việc nghiên cứu về nghệ thuật hoặc kỹ năng. Ngày nay, 'technology' ám chỉ việc ứng dụng khoa học vào thực tiễn để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra công cụ.

Sự kết hợp 'Adaptive Technology'

'Adaptive technology' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi hai khái niệm này kết hợp để mô tả các thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống được thiết kế đặc biệt để điều chỉnh và hỗ trợ những người có nhu cầu đặc biệt (ví dụ, người khuyết tật) để họ có thể thực hiện các tác vụ hoặc tương tác với môi trường một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Mục đích chính là giúp 'thích nghi' cho người dùng.

Usage Note

Thuật ngữ 'adaptive technology' thường được sử dụng thay thế cho 'assistive technology', mặc dù đôi khi 'adaptive technology' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những công nghệ có thể điều chỉnh để phù hợp với nhiều người dùng khác nhau, không chỉ những người khuyết tật. 'Assistive technology' tập trung nhiều hơn vào việc hỗ trợ trực tiếp cho người khuyết tật.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'Adaptive technology for education', 'Advances in adaptive technology'. 'For' chỉ mục đích sử dụng. 'In' chỉ sự tiến bộ hoặc lĩnh vực liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adaptive technology
  • assistive assistive adaptive technology
    (công nghệ thích ứng hỗ trợ)
  • innovative innovative adaptive technology
    (công nghệ thích ứng đổi mới)
  • specialized specialized adaptive technology
    (công nghệ thích ứng chuyên biệt)
  • effective effective adaptive technology
    (công nghệ thích ứng hiệu quả)
Verb + adaptive technology
  • develop develop adaptive technology
    (phát triển công nghệ thích ứng)
  • implement implement adaptive technology
    (triển khai công nghệ thích ứng)
  • utilize utilize adaptive technology
    (sử dụng công nghệ thích ứng)
  • access access adaptive technology
    (tiếp cận công nghệ thích ứng)
  • provide provide adaptive technology
    (cung cấp công nghệ thích ứng)

Idioms

  • Harnessing adaptive technology

    Tận dụng/khai thác công nghệ thích ứng

    "Many organizations are harnessing adaptive technology to create more inclusive environments."

    (Nhiều tổ chức đang tận dụng công nghệ thích ứng để tạo ra môi trường hòa nhập hơn.)

  • Breaking barriers with adaptive technology

    Phá vỡ rào cản bằng công nghệ thích ứng

    "Breaking barriers with adaptive technology allows individuals with disabilities to achieve greater independence."

    (Việc phá vỡ rào cản bằng công nghệ thích ứng cho phép các cá nhân khuyết tật đạt được sự độc lập lớn hơn.)

  • Integrating adaptive technology into...

    Tích hợp công nghệ thích ứng vào...

    "Schools are integrating adaptive technology into their classrooms to support diverse learning needs."

    (Các trường học đang tích hợp công nghệ thích ứng vào lớp học để hỗ trợ nhu cầu học tập đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptive technology

noun
Lật mặt

Công nghệ được thiết kế để hỗ trợ những người khuyết tật hoặc suy giảm khả năng, cho phép họ thực hiện các nhiệm vụ mà họ không thể thực hiện được nếu không có công nghệ này.

"Adaptive technology plays a crucial role in promoting inclusivity in education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented adaptive technology to assist employees with disabilities.
Công ty đã triển khai công nghệ thích ứng để hỗ trợ nhân viên khuyết tật.
Phủ định
The school hasn't yet adopted adaptive technology for all its students.
Trường học vẫn chưa áp dụng công nghệ thích ứng cho tất cả học sinh của mình.
Nghi vấn
Has the government invested in adaptive technology research in recent years?
Chính phủ đã đầu tư vào nghiên cứu công nghệ thích ứng trong những năm gần đây chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had used adaptive technology sooner; it would have made my work much easier.
Tôi ước tôi đã sử dụng công nghệ thích ứng sớm hơn; nó sẽ giúp công việc của tôi dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only the school hadn't rejected the adaptive technology proposal, more students would have benefited.
Giá như trường học không bác bỏ đề xuất công nghệ thích ứng, thì nhiều học sinh đã được hưởng lợi.
Nghi vấn
If only the government would invest more in adaptive technology, wouldn't it improve the lives of many disabled people?
Giá như chính phủ đầu tư nhiều hơn vào công nghệ thích ứng, liệu nó có cải thiện cuộc sống của nhiều người khuyết tật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive technology".

Nâng cao năng lực cho người khuyết tật

Công nghệ thích ứng đóng vai trò then chốt trong việc trao quyền cho người khuyết tật, giúp họ vượt qua các giới hạn thể chất và nhận thức. Nhờ đó, họ có thể tham gia đầy đủ hơn vào giáo dục, việc làm và các hoạt động xã hội, thúc đẩy một xã hội hòa nhập hơn. Nó biến đổi cách họ học tập, làm việc và tương tác hàng ngày.

Thiết kế hòa nhập và tiếp cận phổ quát

Công nghệ thích ứng là một phần quan trọng của khái niệm thiết kế hòa nhập (inclusive design) và tiếp cận phổ quát (universal access). Nó khuyến khích phát triển các sản phẩm, dịch vụ và môi trường mà bất kỳ ai, bất kể khả năng hay hoàn cảnh, đều có thể sử dụng được, từ đó giảm thiểu sự cần thiết của các giải pháp riêng biệt và tạo ra một thế giới công bằng hơn.