(Top Banner Ad)
educational technology
B2
noun B2 Giáo dục và Công nghệ

educational technology

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl tekˈnɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ giáo dục kỹ thuật giáo dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study and ethical practice of facilitating learning and improving performance by creating, using, and managing appropriate technological processes and resources.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu và thực hành đạo đức trong việc tạo điều kiện học tập và cải thiện hiệu suất bằng cách tạo, sử dụng và quản lý các quy trình và tài nguyên công nghệ phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Educational technology is transforming the way students learn and interact with educational materials."

    "Công nghệ giáo dục đang thay đổi cách sinh viên học tập và tương tác với tài liệu giáo dục."

  • "The integration of educational technology in classrooms has become increasingly common."

    "Việc tích hợp công nghệ giáo dục trong các lớp học ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Many universities now offer courses on educational technology."

    "Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các khóa học về công nghệ giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate giáo dục, rèn luyện
Adjective educational thuộc về giáo dục
Noun technology công nghệ, kỹ thuật
Adjective technological thuộc về công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ, kỹ sư công nghệ

Synonyms

EdTech (Công nghệ giáo dục (viết tắt))

Related Words

e-learning (học trực tuyến)instructional design (thiết kế giảng dạy)learning management system (LMS) (Hệ thống quản lý học tập)

Subject Area

Giáo dục và Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educatio
English
education
Ancient Greek
tekhnologia
English
technology
English
educational technology

Sự Ra Đời Của Khái Niệm

Khái niệm 'công nghệ giáo dục' (educational technology) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'educational' (thuộc về giáo dục) và 'technology' (công nghệ). 'Education' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'educatio', mang ý nghĩa 'sự dẫn dắt, nuôi dưỡng'. 'Technology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnologia', có nghĩa là 'nghiên cứu có hệ thống về một nghệ thuật hoặc kỹ năng'. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến thứ II, khi các phương tiện truyền thông và công nghệ mới được ứng dụng vào quá trình dạy và học để cải thiện hiệu quả và phạm vi tiếp cận.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ một cách có ý thức và có đạo đức để nâng cao chất lượng giáo dục. Nó không chỉ đơn thuần là việc sử dụng công nghệ trong lớp học mà còn bao gồm việc thiết kế, phát triển và đánh giá các giải pháp công nghệ giáo dục.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', ta nói về việc sử dụng công nghệ trong lĩnh vực giáo dục (ví dụ: educational technology in higher education). Khi sử dụng 'for', ta nói về việc công nghệ được sử dụng cho mục đích giáo dục (ví dụ: educational technology for online learning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational technology
  • innovative innovative educational technology
    (công nghệ giáo dục đổi mới)
  • effective effective educational technology
    (công nghệ giáo dục hiệu quả)
  • digital digital educational technology
    (công nghệ giáo dục số)
  • advanced advanced educational technology
    (công nghệ giáo dục tiên tiến)
Verb + educational technology
  • implement implement educational technology
    (triển khai công nghệ giáo dục)
  • utilize utilize educational technology
    (tận dụng công nghệ giáo dục)
  • integrate integrate educational technology
    (tích hợp công nghệ giáo dục)
  • develop develop educational technology
    (phát triển công nghệ giáo dục)
educational technology + Noun
  • tools educational technology tools
    (các công cụ công nghệ giáo dục)
  • solutions educational technology solutions
    (các giải pháp công nghệ giáo dục)
  • trends educational technology trends
    (các xu hướng công nghệ giáo dục)

Idioms

  • Leveraging educational technology for personalized learning

    Tận dụng công nghệ giáo dục để cá nhân hóa việc học

    "Many schools are now focusing on leveraging educational technology for personalized learning."

    (Nhiều trường học hiện đang tập trung vào việc tận dụng công nghệ giáo dục để cá nhân hóa việc học.)

  • The integration of educational technology into the curriculum

    Sự tích hợp công nghệ giáo dục vào chương trình giảng dạy

    "The government advocates for the integration of educational technology into the curriculum."

    (Chính phủ ủng hộ việc tích hợp công nghệ giáo dục vào chương trình giảng dạy.)

  • Bridging the digital divide with educational technology

    Thu hẹp khoảng cách số bằng công nghệ giáo dục

    "Non-profit organizations work to bridge the digital divide with educational technology."

    (Các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động để thu hẹp khoảng cách số bằng công nghệ giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational technology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu và thực hành đạo đức trong việc tạo điều kiện học tập và cải thiện hiệu suất bằng cách tạo, sử dụng và quản lý các quy trình và tài nguyên công nghệ phù hợp.

"Educational technology is transforming the way students learn and interact with educational materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational technology".

Cá Nhân Hóa Việc Học (Personalized Learning)

Công nghệ giáo dục đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận việc học, cho phép tạo ra các lộ trình học tập cá nhân hóa. Với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo và các nền tảng học tập thích ứng, học sinh có thể học theo tốc độ và phong cách của riêng mình, nhận được phản hồi tức thì và nội dung phù hợp với nhu cầu cụ thể, thay vì mô hình 'một kích cỡ phù hợp cho tất cả' của giáo dục truyền thống.

Khoảng Cách Số (Digital Divide)

Mặc dù công nghệ giáo dục mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng làm nổi bật một vấn đề xã hội quan trọng: 'khoảng cách số'. Đây là sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ (bao gồm cả internet và thiết bị) giữa các nhóm dân cư khác nhau, thường dựa trên yếu tố kinh tế xã hội, địa lý hoặc chủng tộc. Việc thu hẹp khoảng cách này là một thách thức lớn để đảm bảo mọi người đều có cơ hội giáo dục bình đẳng trong thời đại số.