associate's degree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An academic degree granted after completion of a two-year course of study, typically at a community college or junior college.
Vietnamese Meaning
Một bằng cấp học thuật được cấp sau khi hoàn thành khóa học hai năm, thường là tại một trường cao đẳng cộng đồng hoặc trường cao đẳng cơ sở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She earned her associate's degree in nursing from the local community college."
"Cô ấy đã lấy bằng cao đẳng điều dưỡng tại trường cao đẳng cộng đồng địa phương."
-
"Many students choose to start with an associate's degree before transferring to a four-year university."
"Nhiều sinh viên chọn bắt đầu với bằng cao đẳng trước khi chuyển tiếp lên một trường đại học bốn năm."
-
"An associate's degree can qualify you for entry-level positions in many industries."
"Bằng cao đẳng có thể giúp bạn đủ điều kiện cho các vị trí mới bắt đầu trong nhiều ngành công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | associate | liên kết, kết giao, liên tưởng |
| Noun | association | hiệp hội, tổ chức; sự liên kết |
| Noun | associate | người cộng tác, đồng nghiệp |
| Adjective | associative | có tính liên kết, liên hợp |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bằng associate's degree là một bằng cấp bậc đại học thấp hơn bằng cử nhân (bachelor's degree). Nó thường được coi là bước đệm để lấy bằng cử nhân hoặc để bắt đầu làm việc trong một số ngành nghề nhất định. So với chứng chỉ (certificate), associate's degree yêu cầu một chương trình học rộng hơn và có tính học thuật cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
earn / get / obtain an associate's degree (nhận được / lấy bằng cao đẳng)
-
complete an associate's degree (hoàn thành chương trình cao đẳng)
-
hold an associate's degree (có bằng cao đẳng (sở hữu bằng))
-
pursue an associate's degree (theo học chương trình cao đẳng)
-
in business an associate's degree in business (bằng cao đẳng ngành quản trị kinh doanh)
-
in nursing an associate's degree in nursing (bằng cao đẳng ngành điều dưỡng)
-
in computer science an associate's degree in computer science (bằng cao đẳng ngành khoa học máy tính)
Idioms
-
a stepping stone to (something)
một bước đệm để tiến tới (điều gì đó)
"For many students, an associate's degree is a stepping stone to a bachelor's degree."
(Đối với nhiều sinh viên, bằng cao đẳng là một bước đệm để lấy bằng cử nhân.)
-
get your foot in the door
có được cơ hội ban đầu, bước chân vào một lĩnh vực nào đó
"An associate's degree in marketing can help you get your foot in the door at an advertising agency."
(Bằng cao đẳng ngành marketing có thể giúp bạn có cơ hội ban đầu tại một công ty quảng cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
associate's degree
Danh từMột bằng cấp học thuật được cấp sau khi hoàn thành khóa học hai năm, thường là tại một trường cao đẳng cộng đồng hoặc trường cao đẳng cơ sở.
"She earned her associate's degree in nursing from the local community college."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has an associate's degree in nursing. |
Cô ấy có bằng cao đẳng điều dưỡng. |
| Phủ định | Does he not have an associate's degree? |
Anh ấy không có bằng cao đẳng sao? |
| Nghi vấn | Do you have an associate's degree in business administration? |
Bạn có bằng cao đẳng quản trị kinh doanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associate's degree".
