(Top Banner Ad)
associate's degree
B2
Danh từ B2 Giáo dục

associate's degree

UK: /əˈsəʊʃiˌeɪts dɪˈɡriː/ • US: /əˈsoʊʃiˌeɪts dɪˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

bằng cao đẳng văn bằng cao đẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An academic degree granted after completion of a two-year course of study, typically at a community college or junior college.

Vietnamese Meaning

Một bằng cấp học thuật được cấp sau khi hoàn thành khóa học hai năm, thường là tại một trường cao đẳng cộng đồng hoặc trường cao đẳng cơ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She earned her associate's degree in nursing from the local community college."

    "Cô ấy đã lấy bằng cao đẳng điều dưỡng tại trường cao đẳng cộng đồng địa phương."

  • "Many students choose to start with an associate's degree before transferring to a four-year university."

    "Nhiều sinh viên chọn bắt đầu với bằng cao đẳng trước khi chuyển tiếp lên một trường đại học bốn năm."

  • "An associate's degree can qualify you for entry-level positions in many industries."

    "Bằng cao đẳng có thể giúp bạn đủ điều kiện cho các vị trí mới bắt đầu trong nhiều ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb associate liên kết, kết giao, liên tưởng
Noun association hiệp hội, tổ chức; sự liên kết
Noun associate người cộng tác, đồng nghiệp
Adjective associative có tính liên kết, liên hợp

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius ('bạn đồng hành, đồng minh')
Latin
associare ('kết hợp, tham gia cùng')
Late Middle English
associate ('người cộng tác, liên kết')
Late 19th Century (US)
associate's degree ('bằng cao đẳng')

Người Bạn Đồng Hành Trong Học Vấn

Từ 'associate' có gốc từ Latin là 'socius', nghĩa là 'bạn đồng hành' hay 'người cộng tác'. Vì vậy, 'associate's degree' có thể được hiểu một cách thi vị là 'bằng của người bạn đồng hành'. Nó không phải là cấp bậc cao nhất như 'master' (thạc sĩ) hay 'doctor' (tiến sĩ), mà là một bước đệm quan trọng, một người bạn đồng hành trên con đường học vấn dài hơn.

Sự ra đời tại Mỹ

Khái niệm 'associate's degree' ra đời vào cuối thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ. Các trường đại học muốn tạo ra một văn bằng chính thức để công nhận việc hoàn thành hai năm đầu tiên của chương trình cử nhân bốn năm. Điều này giúp sinh viên có một bằng cấp giá trị ngay cả khi họ không học tiếp, hoặc dùng nó làm cơ sở để chuyển tiếp lên hai năm cuối ở một trường đại học khác.

Usage Note

Bằng associate's degree là một bằng cấp bậc đại học thấp hơn bằng cử nhân (bachelor's degree). Nó thường được coi là bước đệm để lấy bằng cử nhân hoặc để bắt đầu làm việc trong một số ngành nghề nhất định. So với chứng chỉ (certificate), associate's degree yêu cầu một chương trình học rộng hơn và có tính học thuật cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + associate's degree
  • earn / get / obtain an associate's degree
    (nhận được / lấy bằng cao đẳng)
  • complete an associate's degree
    (hoàn thành chương trình cao đẳng)
  • hold an associate's degree
    (có bằng cao đẳng (sở hữu bằng))
  • pursue an associate's degree
    (theo học chương trình cao đẳng)
associate's degree + in + [Field]
  • in business an associate's degree in business
    (bằng cao đẳng ngành quản trị kinh doanh)
  • in nursing an associate's degree in nursing
    (bằng cao đẳng ngành điều dưỡng)
  • in computer science an associate's degree in computer science
    (bằng cao đẳng ngành khoa học máy tính)

Idioms

  • a stepping stone to (something)

    một bước đệm để tiến tới (điều gì đó)

    "For many students, an associate's degree is a stepping stone to a bachelor's degree."

    (Đối với nhiều sinh viên, bằng cao đẳng là một bước đệm để lấy bằng cử nhân.)

  • get your foot in the door

    có được cơ hội ban đầu, bước chân vào một lĩnh vực nào đó

    "An associate's degree in marketing can help you get your foot in the door at an advertising agency."

    (Bằng cao đẳng ngành marketing có thể giúp bạn có cơ hội ban đầu tại một công ty quảng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

associate's degree

Danh từ
Lật mặt

Một bằng cấp học thuật được cấp sau khi hoàn thành khóa học hai năm, thường là tại một trường cao đẳng cộng đồng hoặc trường cao đẳng cơ sở.

"She earned her associate's degree in nursing from the local community college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has an associate's degree in nursing.
Cô ấy có bằng cao đẳng điều dưỡng.
Phủ định
Does he not have an associate's degree?
Anh ấy không có bằng cao đẳng sao?
Nghi vấn
Do you have an associate's degree in business administration?
Bạn có bằng cao đẳng quản trị kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associate's degree".

Vai Trò Của Cao Đẳng Cộng Đồng (Community College)

Ở Hoa Kỳ, bằng cao đẳng (associate's degree) chủ yếu được cấp bởi các trường cao đẳng cộng đồng. Đây là những cơ sở giáo dục công lập với học phí phải chăng, điều kiện nhập học linh hoạt và đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ thống giáo dục Mỹ. Chúng cung cấp các chương trình đào tạo nghề và là con đường chính để sinh viên chuyển tiếp lên đại học bốn năm.

Lộ Trình Chuyển Tiếp '2+2'

Một lộ trình học tập rất phổ biến ở Mỹ là mô hình '2+2'. Sinh viên học hai năm tại một trường cao đẳng cộng đồng để lấy bằng 'associate's degree', sau đó chuyển tiếp tín chỉ của mình để học hai năm cuối tại một trường đại học và nhận bằng cử nhân (bachelor's degree). Đây được xem là một cách tiết kiệm chi phí đáng kể để lấy bằng đại học.