(Top Banner Ad)
take for granted
B2
Verb Phrase B2 General Usage

take for granted

UK: /teɪk fɔː(r) ˈɡrɑːntɪd/ • US: /teɪk fɔːr ˈɡræntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xem thường coi nhẹ không biết trân trọng cho là hiển nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to properly appreciate (someone or something), especially as a result of overfamiliarity.

Vietnamese Meaning

Không biết trân trọng, coi nhẹ, xem thường (ai đó hoặc điều gì đó), đặc biệt là do quá quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't take your health for granted; it's a precious gift."

    "Đừng coi thường sức khỏe của bạn; đó là một món quà quý giá."

  • "We often take our families for granted until they're gone."

    "Chúng ta thường coi gia đình là điều hiển nhiên cho đến khi họ không còn nữa."

  • "She felt taken for granted by her boss, who never acknowledged her hard work."

    "Cô ấy cảm thấy bị ông chủ coi thường, người không bao giờ công nhận sự chăm chỉ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take cầm, lấy, nhận
Noun granted điều được thừa nhận, điều hiển nhiên
Adjective ungrateful vô ơn, bạc nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Nguồn gốc của 'Take for Granted'

Cụm từ 'take for granted' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, mang ý nghĩa ban đầu là 'nhận lấy một cách đương nhiên' hoặc 'coi thường'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa phổ biến ngày nay là 'không biết ơn' hoặc 'không nhận ra giá trị của điều gì đó'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu đánh giá đúng mức đối với những điều tốt đẹp mà mình đang có. Nó nhấn mạnh sự quen thuộc dẫn đến việc mất đi sự biết ơn hoặc nhận thức về giá trị thực sự. Khác với 'appreciate' (trân trọng) là một hành động chủ động thể hiện sự biết ơn, 'take for granted' là sự thụ động, đôi khi vô tình, không nhận ra giá trị.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường đi kèm với 'take' để tạo thành cụm 'take ... for granted', trong đó khoảng trống là đối tượng bị coi nhẹ. Ví dụ: 'I took her kindness for granted.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take for granted
  • easy easy to take for granted
    (dễ bị xem nhẹ)
Verb + take for granted
  • tend to tend to take for granted
    (có xu hướng xem thường)
  • learn not to learn not to take for granted
    (học cách không xem thường)

Idioms

  • Don't take things for granted.

    Đừng xem mọi thứ là hiển nhiên.

    "We should appreciate what we have and don't take things for granted."

    (Chúng ta nên trân trọng những gì mình có và đừng xem mọi thứ là hiển nhiên.)

  • Take someone's kindness for granted.

    Xem sự tử tế của ai đó là điều hiển nhiên.

    "He always takes her kindness for granted, never thanking her for anything."

    (Anh ta luôn xem sự tử tế của cô ấy là điều hiển nhiên, không bao giờ cảm ơn cô ấy vì bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take for granted

Verb Phrase
Lật mặt

Không biết trân trọng, coi nhẹ, xem thường (ai đó hoặc điều gì đó), đặc biệt là do quá quen thuộc.

"Don't take your health for granted; it's a precious gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will take her good health for granted until she gets sick.
Cô ấy sẽ coi thường sức khỏe tốt của mình cho đến khi cô ấy bị ốm.
Phủ định
They aren't going to take their parents' support for granted; they appreciate everything.
Họ sẽ không coi thường sự hỗ trợ của cha mẹ họ; họ trân trọng mọi thứ.
Nghi vấn
Will you take this opportunity for granted, or will you seize it?
Bạn sẽ coi thường cơ hội này, hay bạn sẽ nắm bắt nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take for granted".

Giá trị của lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lòng biết ơn được coi là một đức tính quan trọng. Việc thể hiện sự biết ơn đối với những điều tốt đẹp trong cuộc sống được khuyến khích, và việc 'take things for granted' bị coi là một thái độ tiêu cực.