(Top Banner Ad)
astronomical direction
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

astronomical direction

UK: /ˌæstrəˈnɒmɪkəl dɪˈrekʃən/ • US: /ˌæstrəˈnɑːmɪkəl dɪˈrekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phương hướng thiên văn hướng thiên văn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A direction based on or related to celestial objects or astronomical coordinate systems.

Vietnamese Meaning

Một hướng dựa trên hoặc liên quan đến các thiên thể hoặc hệ tọa độ thiên văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The telescope was pointed in an astronomical direction to observe the distant galaxy."

    "Kính viễn vọng được hướng theo một hướng thiên văn để quan sát thiên hà xa xôi."

  • "Precise measurement of astronomical direction is vital for space missions."

    "Đo lường chính xác hướng thiên văn là rất quan trọng cho các nhiệm vụ không gian."

  • "Ancient navigators relied on astronomical direction for long-distance sea travel."

    "Các nhà hàng hải cổ đại dựa vào hướng thiên văn để đi biển đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astronomy Thiên văn học
Adjective astronomical Thuộc về thiên văn học, cực kỳ lớn
Verb direct Chỉ dẫn, hướng dẫn
Noun direction Phương hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
astron
Greek
nomos
Latin
directio
English
astronomical direction

Nguồn gốc thiên văn học

Từ 'astronomical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'astron' (ngôi sao) và 'nomos' (luật lệ), ban đầu liên quan đến việc lập bản đồ các vì sao. 'Direction' (phương hướng) đến từ tiếng Latin 'directio', có nghĩa là 'sự chỉ dẫn'. Vì vậy, 'astronomical direction' liên quan đến việc xác định phương hướng dựa trên các thiên thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật liên quan đến việc định hướng, điều hướng hoặc quan sát các vật thể trong không gian. Nó khác với 'compass direction' (hướng la bàn) ở chỗ nó dựa trên các tham chiếu thiên văn chứ không phải từ trường của Trái Đất. 'Astronomical direction' có thể liên quan đến việc xác định vị trí của một ngôi sao, hành tinh hoặc một thiên thể khác trên bầu trời.

Prepositions

in of from

Ví dụ: 'The satellite moved in an astronomical direction.' (Vệ tinh di chuyển theo một hướng thiên văn). 'The determination of astronomical direction is crucial for navigation.' (Việc xác định hướng thiên văn rất quan trọng cho việc điều hướng). 'Light traveled from an astronomical direction to reach Earth.' (Ánh sáng truyền từ một hướng thiên văn để đến Trái Đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astronomical direction
  • precise astronomical direction
    (phương hướng thiên văn chính xác)
  • relative astronomical direction
    (phương hướng thiên văn tương đối)
Verb + astronomical direction
  • determine astronomical direction
    (xác định phương hướng thiên văn)
  • observe astronomical direction
    (quan sát phương hướng thiên văn)
  • calculate astronomical direction
    (tính toán phương hướng thiên văn)
Preposition + astronomical direction
  • towards an astronomical direction
    (về phía một phương hướng thiên văn)

Idioms

  • Shoot for the moon. Even if you miss, you'll land among the stars.

    Hãy đặt mục tiêu cao cả. Ngay cả khi bạn không đạt được, bạn vẫn sẽ đạt được những thành tựu đáng kể.

    "Don't be afraid to shoot for the moon with your career goals."

    (Đừng sợ đặt mục tiêu cao cả với sự nghiệp của bạn.)

  • Reach for the stars

    Vươn tới những vì sao (nỗ lực đạt được những mục tiêu cao cả)

    "Even though it's hard, you should always reach for the stars in life."

    (Dù khó khăn, bạn luôn nên vươn tới những vì sao trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astronomical direction

Danh từ
Lật mặt

Một hướng dựa trên hoặc liên quan đến các thiên thể hoặc hệ tọa độ thiên văn.

"The telescope was pointed in an astronomical direction to observe the distant galaxy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because ancient mariners lacked GPS, they relied on astronomical direction to navigate the seas.
Vì các thủy thủ cổ đại thiếu GPS, họ dựa vào phương hướng thiên văn để điều hướng biển cả.
Phủ định
Although modern navigation systems are precise, they cannot replace the fundamental understanding of astronomical direction that sailors should possess.
Mặc dù các hệ thống định vị hiện đại rất chính xác, nhưng chúng không thể thay thế sự hiểu biết cơ bản về phương hướng thiên văn mà các thủy thủ nên có.
Nghi vấn
If you are lost at sea, can you determine your location if you understand astronomical direction?
Nếu bạn bị lạc trên biển, bạn có thể xác định vị trí của mình nếu bạn hiểu phương hướng thiên văn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astronomical direction".

Sử dụng la bàn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng hải và thám hiểm, việc sử dụng la bàn và các phương pháp định hướng thiên văn có một lịch sử lâu đời. Các nhà thám hiểm đã dựa vào các vì sao để tìm đường trên biển cả bao la trước khi có GPS.

Các chòm sao và truyền thuyết

Nhiều nền văn hóa trên thế giới, bao gồm cả phương Tây, có những câu chuyện và truyền thuyết liên quan đến các chòm sao. Ví dụ, chòm sao Orion được liên kết với một thợ săn khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp. Các phương hướng thiên văn có thể liên quan đến các câu chuyện văn hóa này.