(Top Banner Ad)
celestial direction
B2
Danh từ B2 Thiên văn học, Định hướng

celestial direction

UK: /sɪˈlɛstiəl dɪˈrɛkʃən/ • US: /səˈlɛstiəl dəˈrɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phương hướng thiên thể hướng thiên văn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction in the sky relative to a celestial body or a point in space.

Vietnamese Meaning

Phương hướng trên bầu trời liên quan đến một thiên thể hoặc một điểm trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Navigators use celestial directions to determine their position at sea."

    "Các nhà hàng hải sử dụng phương hướng thiên thể để xác định vị trí của họ trên biển."

  • "The ancient mariners relied on celestial directions for navigation."

    "Các thủy thủ thời xưa dựa vào phương hướng thiên thể để định hướng."

  • "By measuring the altitude and azimuth of stars, one can determine the celestial direction."

    "Bằng cách đo độ cao và phương vị của các ngôi sao, người ta có thể xác định phương hướng thiên thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Celestial Thiên thể, thực thể trên trời
Adjective Celestial Thuộc về bầu trời, thiên văn
Noun Direction Phương hướng, sự hướng dẫn
Verb Direct Chỉ đường, hướng dẫn
Adjective Directional Có hướng, thuộc về phương hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Định hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaid-lo- (bright/clear) & reg- (to move in a straight line)
Latin
caelum (sky/heaven) & directio (a making straight)
Old French
celestiel & direction
Middle English
celestial & direccioun

Nguồn gốc từ bầu trời

Từ 'celestial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caelum', có nghĩa là bầu trời hoặc thiên đường. Trong khi đó, 'direction' đến từ 'dirigere' (hướng dẫn trực tiếp). Sự kết hợp này phản ánh việc con người cổ đại luôn nhìn lên các thực thể trên bầu trời (sao, mặt trăng) để tìm đường đi đúng đắn trên mặt đất.

Kim chỉ nam của người cổ đại

Trước khi có la bàn từ tính, các 'celestial direction' (phương hướng thiên văn) là cách duy nhất để những nhà thám hiểm vượt đại dương. Họ sử dụng vị trí của các vì sao để định vị, biến bầu trời thành một tấm bản đồ khổng lồ.

Usage Note

Thái nghĩa chỉ một hướng cụ thể dựa trên vị trí của các vật thể hoặc điểm tham chiếu trên bầu trời. Khác với 'geographic direction' (phương hướng địa lý) vốn dựa trên các điểm cố định trên Trái Đất. Thường được sử dụng trong thiên văn học, hàng hải (navigation) và các lĩnh vực liên quan đến định hướng.

Prepositions

of in towards

'of' dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ 'the celestial direction of the North Star' (phương hướng thiên thể của Sao Bắc Đẩu). 'in' dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'the celestial direction in the constellation Orion' (phương hướng thiên thể trong chòm sao Lạp Hộ). 'towards' dùng để chỉ hướng di chuyển, ví dụ 'moving towards a specific celestial direction' (di chuyển về một phương hướng thiên thể cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + celestial direction
  • Determine determine the celestial direction
    (xác định phương hướng thiên văn)
  • Identify identify a celestial direction
    (nhận diện phương hướng dựa trên thiên thể)
  • Navigate by navigate by celestial direction
    (định hướng di chuyển bằng phương hướng thiên văn)
Adjective + celestial direction
  • Cardinal cardinal celestial direction
    (phương hướng thiên văn chính (Đông, Tây, Nam, Bắc))
  • Precise precise celestial direction
    (phương hướng thiên văn chính xác)

Idioms

  • Follow your North Star

    Theo đuổi lý tưởng hoặc mục tiêu cốt lõi (dựa trên việc lấy sao Bắc Đẩu làm phương hướng)

    "In times of doubt, you must follow your North Star to stay on track."

    (Trong những lúc nghi ngờ, bạn phải đi theo kim chỉ nam của mình để không lạc lối.)

  • Written in the stars

    Do định mệnh sắp đặt (liên quan đến vị trí thiên thể)

    "They believe their success was written in the stars."

    (Họ tin rằng thành công của mình là do số phận đã an bài từ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celestial direction

Danh từ
Lật mặt

Phương hướng trên bầu trời liên quan đến một thiên thể hoặc một điểm trong không gian.

"Navigators use celestial directions to determine their position at sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Astronomers use sophisticated instruments to observe celestial directions.
Các nhà thiên văn học sử dụng các thiết bị tinh vi để quan sát các hướng thiên thể.
Phủ định
He did not know the precise celestial direction of the comet.
Anh ấy không biết hướng thiên thể chính xác của sao chổi.
Nghi vấn
Does the compass indicate the celestial direction accurately?
La bàn có chỉ ra hướng thiên thể một cách chính xác không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If navigators had understood celestial direction better, they would find the new continent more efficiently now.
Nếu các nhà hàng hải hiểu rõ hơn về phương hướng thiên văn, thì bây giờ họ sẽ tìm thấy lục địa mới hiệu quả hơn.
Phủ định
If the telescope hadn't been invented, we wouldn't be able to analyze celestial directions so accurately now.
Nếu kính viễn vọng chưa được phát minh, thì bây giờ chúng ta đã không thể phân tích các phương hướng thiên văn một cách chính xác đến vậy.
Nghi vấn
If ancient astronomers had more advanced tools, would they be able to map celestial directions with greater accuracy today?
Nếu các nhà thiên văn học cổ đại có các công cụ tiên tiến hơn, thì ngày nay họ có thể lập bản đồ các phương hướng thiên văn với độ chính xác cao hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you observe the stars, you can usually determine celestial directions.
Nếu bạn quan sát các ngôi sao, bạn thường có thể xác định được các phương hướng thiên văn.
Phủ định
When the sky is cloudy, you cannot determine celestial direction easily.
Khi trời nhiều mây, bạn không thể dễ dàng xác định phương hướng thiên văn.
Nghi vấn
If you use a compass, can you always find the celestial direction?
Nếu bạn sử dụng la bàn, bạn có luôn tìm thấy phương hướng thiên văn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celestial direction was carefully observed by ancient astronomers.
Phương hướng thiên văn đã được các nhà thiên văn học cổ đại quan sát cẩn thận.
Phủ định
The celestial direction is not being accurately determined by current technology.
Phương hướng thiên văn không được xác định chính xác bằng công nghệ hiện tại.
Nghi vấn
Will the celestial direction be influenced by the approaching comet?
Liệu phương hướng thiên văn có bị ảnh hưởng bởi sao chổi đang đến gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celestial direction".

Sao Bắc Đẩu trong hàng hải

Trong văn hóa phương Tây, Sao Bắc Đẩu (Polaris) là biểu tượng quan trọng nhất cho phương hướng thiên văn. Vì nó gần như không thay đổi vị trí, nó tượng trưng cho sự trung thành, bất biến và là người dẫn đường đáng tin cậy cho các thủy thủ qua nhiều thế kỷ.

Định hướng trong văn hóa phương Đông

Trong phong thủy và quan niệm Á Đông, phương hướng thiên văn (tương ứng với các cung hoàng đạo và chòm sao) không chỉ dùng để tìm đường mà còn để xác định vận mệnh, sự hòa hợp giữa con người (Nhân) và bầu trời (Thiên).