(Top Banner Ad)
terrestrial direction
B2
Noun Phrase B2 Địa lý, Khoa học

terrestrial direction

UK: /təˈrɛstriəl dʌɪˈrɛkʃən/ • US: /təˈrɛstriəl dɪˈrɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phương hướng trên mặt đất hướng địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A direction on the Earth's surface or in relation to the Earth.

Vietnamese Meaning

Một hướng trên bề mặt Trái Đất hoặc liên quan đến Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lost hiker used a compass to determine his terrestrial direction."

    "Người đi bộ đường dài bị lạc đã sử dụng la bàn để xác định hướng đi trên mặt đất."

  • "The map showed the terrestrial direction to the hidden treasure."

    "Bản đồ chỉ ra hướng trên mặt đất đến kho báu ẩn giấu."

  • "Understanding terrestrial directions is crucial for successful land surveying."

    "Hiểu biết về các hướng trên mặt đất là rất quan trọng để khảo sát đất thành công."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

geographic direction (hướng địa lý)earthly direction (hướng trên Trái Đất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ters- (dry)
Latin
terra (earth, land)
Latin
terrestris (of the earth)
English
terrestrial
PIE
*reg- (to move in a straight line, guide)
Latin
regere (to guide, rule)
Latin
dirigere (to set straight, arrange)
Latin
directio (a making straight, a directing)
Old French
direction
English
direction

Nguồn gốc Latin của 'Phương Hướng Mặt Đất'

Từ 'terrestrial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terrestris', mang nghĩa 'thuộc về Trái Đất', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'terra' nghĩa là 'đất'. Tương tự, 'direction' xuất phát từ tiếng Latin 'directio', có nghĩa là 'sự làm cho thẳng' hay 'sự định hướng', từ động từ 'dirigere' (hướng thẳng). Khi kết hợp, 'terrestrial direction' diễn tả ý nghĩa 'phương hướng trên mặt đất', phân biệt với phương hướng trên biển, trên không hay trong không gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến điều hướng, định hướng, hoặc mô tả vị trí trên Trái Đất. Nó khác với 'celestial direction' (hướng thiên văn) liên quan đến các thiên thể.

Prepositions

in from

'in terrestrial direction' chỉ hướng cụ thể trên Trái Đất. 'from terrestrial direction' chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát theo một hướng trên Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrestrial direction
  • cardinal cardinal terrestrial direction
    (phương hướng địa lý chính (Bắc, Nam, Đông, Tây) trên mặt đất)
  • specific specific terrestrial direction
    (hướng cụ thể trên mặt đất)
  • general general terrestrial direction
    (hướng tổng quát trên mặt đất)
  • precise precise terrestrial direction
    (hướng chính xác trên mặt đất)
Verb + terrestrial direction
  • determine determine the terrestrial direction
    (xác định phương hướng trên mặt đất)
  • find find the terrestrial direction
    (tìm phương hướng trên mặt đất)
  • indicate indicate the terrestrial direction
    (chỉ ra phương hướng trên mặt đất)
  • point in a point in a terrestrial direction
    (chỉ theo một phương hướng trên mặt đất)
  • establish establish the terrestrial direction
    (thiết lập phương hướng trên mặt đất)

Idioms

  • a keen sense of terrestrial direction

    khả năng định hướng trên mặt đất rất tốt, giác quan nhạy bén về phương hướng

    "She has a keen sense of terrestrial direction and can navigate dense jungles without a compass."

    (Cô ấy có khả năng định hướng trên mặt đất rất tốt và có thể di chuyển trong rừng rậm mà không cần la bàn.)

  • lose one's terrestrial direction

    mất phương hướng trên mặt đất (thường dùng trong bối cảnh thực tế)

    "Without any landmarks, the hikers started to lose their terrestrial direction in the vast desert."

    (Không có bất kỳ dấu mốc nào, những người đi bộ đường dài bắt đầu mất phương hướng trên mặt đất trong sa mạc rộng lớn.)

  • rely on terrestrial direction

    dựa vào phương hướng trên mặt đất (để di chuyển, định vị)

    "Ancient mariners often had to rely on terrestrial direction when sailing near coastlines."

    (Các thủy thủ thời xưa thường phải dựa vào phương hướng trên mặt đất khi đi thuyền gần bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrestrial direction

Noun Phrase
Lật mặt

Một hướng trên bề mặt Trái Đất hoặc liên quan đến Trái Đất.

"The lost hiker used a compass to determine his terrestrial direction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand terrestrial direction, you need a compass.
Để hiểu phương hướng trên mặt đất, bạn cần một chiếc la bàn.
Phủ định
It's important not to ignore terrestrial directions when hiking.
Điều quan trọng là không được bỏ qua các hướng đi trên mặt đất khi đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Why do we need to learn about terrestrial directions in geography?
Tại sao chúng ta cần học về các hướng đi trên mặt đất trong môn địa lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial direction".

Nghệ thuật Định hướng và Khám phá

Khả năng xác định 'phương hướng trên mặt đất' là một trong những kỹ năng cơ bản và quan trọng nhất đối với loài người từ thời cổ đại. Từ việc những người thợ săn tiền sử tìm đường trong rừng, đến những nhà thám hiểm vĩ đại vượt đại dương, hay các nhà quân sự lập chiến lược, định hướng luôn là yếu tố then chốt cho sự sống còn và phát triển. Sự ra đời của bản đồ, la bàn, và sau này là GPS, đều nhằm mục đích nâng cao khả năng định hướng này.

Ý nghĩa Văn hóa của Phương hướng

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, các phương hướng chính (Bắc, Nam, Đông, Tây) mang những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc và ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh đời sống. Ví dụ, trong phong thủy Á Đông, hướng của ngôi nhà có thể quyết định sự thịnh vượng; hoặc trong một số nền văn hóa bản địa, các hướng được liên kết với các yếu tố tự nhiên và tinh thần, định hình cách họ xây dựng cộng đồng và thực hiện nghi lễ.