(Top Banner Ad)
aswan dam
B1
Danh từ B1 Địa lý, Kỹ thuật xây dựng

aswan dam

UK: /ˌæswɒn ˈdæm/ • US: /ˌæswɑːn ˈdæm/

Nghĩa tiếng Việt

Đập Aswan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dam located on the Nile River in Aswan, Egypt, completed in 1970.

Vietnamese Meaning

Một con đập nằm trên sông Nile ở Aswan, Ai Cập, hoàn thành vào năm 1970.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Aswan Dam provides electricity and irrigation for Egypt."

    "Đập Aswan cung cấp điện và thủy lợi cho Ai Cập."

  • "The construction of the Aswan Dam had a significant impact on the local ecosystem."

    "Việc xây dựng Đập Aswan có tác động đáng kể đến hệ sinh thái địa phương."

  • "The Aswan Dam helps to regulate the flow of the Nile River."

    "Đập Aswan giúp điều chỉnh dòng chảy của sông Nile."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dam Đập nước (công trình chặn dòng nước)
Adjective Hydroelectric Thuộc thủy điện (liên quan đến việc sản xuất điện từ nước)
Noun Reservoir Hồ chứa nước (hồ nhân tạo dùng để trữ nước)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kỹ thuật xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Egyptian Arabic
Aswan
English
Aswan Dam

Nguồn gốc tên gọi Aswan

Tên 'Aswan' xuất phát từ tiếng Ai Cập cổ đại 'Swenett', có nghĩa là 'chợ' hoặc 'giao dịch'. Vùng này vốn là một trung tâm thương mại quan trọng từ thời cổ đại, và tên gọi này đã được giữ lại qua nhiều thế kỷ.

Lịch sử Đập Aswan

Đập Aswan là một công trình vĩ đại được xây dựng để kiểm soát lũ lụt sông Nile, cung cấp nước tưới tiêu và sản xuất điện. Việc xây dựng đập đã thay đổi đáng kể cảnh quan và đời sống của người dân Ai Cập, nhưng cũng gây ra một số tranh cãi về tác động môi trường.

Usage Note

Đập Aswan là một công trình kỹ thuật lớn, có ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp, thủy điện và môi trường ở Ai Cập. Nó bao gồm hai đập chính: Đập Aswan Cũ (Aswan Low Dam) được xây dựng từ năm 1899 đến 1902 và Đập Aswan Cao (Aswan High Dam) được xây dựng từ năm 1960 đến 1970.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ vị trí của đập trên sông Nile: 'The Aswan Dam is located on the Nile River.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Aswan Dam
  • Massive massive Aswan Dam
    (Đập Aswan đồ sộ)
  • Controversial controversial Aswan Dam
    (Đập Aswan gây tranh cãi)
  • Hydroelectric hydroelectric Aswan Dam
    (Đập thủy điện Aswan)
Verb + Aswan Dam
  • Construct construct the Aswan Dam
    (Xây dựng đập Aswan)
  • Visit visit the Aswan Dam
    (Tham quan đập Aswan)
  • Operate operate the Aswan Dam
    (Vận hành đập Aswan)

Idioms

  • A monumental undertaking (referring to projects like the Aswan Dam)

    Một dự án đồ sộ (thường ám chỉ những dự án lớn và phức tạp như đập Aswan)

    "Building the Aswan Dam was a monumental undertaking for Egypt."

    (Việc xây dựng đập Aswan là một dự án đồ sộ đối với Ai Cập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aswan dam

Danh từ
Lật mặt

Một con đập nằm trên sông Nile ở Aswan, Ai Cập, hoàn thành vào năm 1970.

"The Aswan Dam provides electricity and irrigation for Egypt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Aswan Dam provides hydroelectric power to Egypt.
Đập Aswan cung cấp năng lượng thủy điện cho Ai Cập.
Phủ định
The dam wasn't built without environmental concerns.
Đập không được xây dựng mà không có những lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Why was the Aswan dam constructed on the Nile?
Tại sao đập Aswan được xây dựng trên sông Nile?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, engineers will have been studying the effects of the Aswan dam on the Nile's ecosystem for a decade.
Đến năm tới, các kỹ sư sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của đập Aswan đối với hệ sinh thái sông Nile trong một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been building another dam near the Aswan dam for fear of further ecological damage.
Họ sẽ không xây dựng một đập khác gần đập Aswan vì sợ gây thêm thiệt hại về sinh thái.
Nghi vấn
Will the government have been considering alternative solutions to the Aswan dam's problems before making a final decision?
Liệu chính phủ có đang xem xét các giải pháp thay thế cho các vấn đề của đập Aswan trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aswan dam".

Tầm quan trọng của sông Nile

Sông Nile từ lâu đã là nguồn sống của Ai Cập, cung cấp nước cho nông nghiệp và sinh hoạt. Đập Aswan được xây dựng để kiểm soát dòng chảy của sông, nhưng cũng gây ra những thay đổi lớn về hệ sinh thái và đời sống của người dân địa phương.

Ảnh hưởng đến di sản văn hóa

Việc xây dựng đập Aswan đã dẫn đến việc di dời một số di tích lịch sử quan trọng, như đền Abu Simbel, để tránh bị ngập nước. UNESCO đã đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và di dời các di sản này.