aswan dam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con đập nằm trên sông Nile ở Aswan, Ai Cập, hoàn thành vào năm 1970.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Aswan Dam provides electricity and irrigation for Egypt."
"Đập Aswan cung cấp điện và thủy lợi cho Ai Cập."
-
"The construction of the Aswan Dam had a significant impact on the local ecosystem."
"Việc xây dựng Đập Aswan có tác động đáng kể đến hệ sinh thái địa phương."
-
"The Aswan Dam helps to regulate the flow of the Nile River."
"Đập Aswan giúp điều chỉnh dòng chảy của sông Nile."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Dam | Đập nước (công trình chặn dòng nước) |
| Adjective | Hydroelectric | Thuộc thủy điện (liên quan đến việc sản xuất điện từ nước) |
| Noun | Reservoir | Hồ chứa nước (hồ nhân tạo dùng để trữ nước) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đập Aswan là một công trình kỹ thuật lớn, có ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp, thủy điện và môi trường ở Ai Cập. Nó bao gồm hai đập chính: Đập Aswan Cũ (Aswan Low Dam) được xây dựng từ năm 1899 đến 1902 và Đập Aswan Cao (Aswan High Dam) được xây dựng từ năm 1960 đến 1970.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ vị trí của đập trên sông Nile: 'The Aswan Dam is located on the Nile River.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Massive massive Aswan Dam (Đập Aswan đồ sộ)
-
Controversial controversial Aswan Dam (Đập Aswan gây tranh cãi)
-
Hydroelectric hydroelectric Aswan Dam (Đập thủy điện Aswan)
-
Construct construct the Aswan Dam (Xây dựng đập Aswan)
-
Visit visit the Aswan Dam (Tham quan đập Aswan)
-
Operate operate the Aswan Dam (Vận hành đập Aswan)
Idioms
-
A monumental undertaking (referring to projects like the Aswan Dam)
Một dự án đồ sộ (thường ám chỉ những dự án lớn và phức tạp như đập Aswan)
"Building the Aswan Dam was a monumental undertaking for Egypt."
(Việc xây dựng đập Aswan là một dự án đồ sộ đối với Ai Cập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aswan dam
Danh từMột con đập nằm trên sông Nile ở Aswan, Ai Cập, hoàn thành vào năm 1970.
"The Aswan Dam provides electricity and irrigation for Egypt."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Aswan Dam provides hydroelectric power to Egypt. |
Đập Aswan cung cấp năng lượng thủy điện cho Ai Cập. |
| Phủ định | The dam wasn't built without environmental concerns. |
Đập không được xây dựng mà không có những lo ngại về môi trường. |
| Nghi vấn | Why was the Aswan dam constructed on the Nile? |
Tại sao đập Aswan được xây dựng trên sông Nile? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, engineers will have been studying the effects of the Aswan dam on the Nile's ecosystem for a decade. |
Đến năm tới, các kỹ sư sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của đập Aswan đối với hệ sinh thái sông Nile trong một thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been building another dam near the Aswan dam for fear of further ecological damage. |
Họ sẽ không xây dựng một đập khác gần đập Aswan vì sợ gây thêm thiệt hại về sinh thái. |
| Nghi vấn | Will the government have been considering alternative solutions to the Aswan dam's problems before making a final decision? |
Liệu chính phủ có đang xem xét các giải pháp thay thế cho các vấn đề của đập Aswan trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aswan dam".
