(Top Banner Ad)
at a cost
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

at a cost

UK: æt ə kɒst • US: æt ə kɔːst

Nghĩa tiếng Việt

với một cái giá phải trả giá đánh đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving loss or sacrifice; requiring an effort or expense.

Vietnamese Meaning

Gây ra mất mát hoặc hy sinh; đòi hỏi nỗ lực hoặc chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He achieved his goals at a cost to his personal life."

    "Anh ấy đạt được mục tiêu của mình với cái giá là cuộc sống cá nhân."

  • "Success often comes at a cost."

    "Thành công thường đi kèm với một cái giá."

  • "The company expanded rapidly, but at a cost to quality."

    "Công ty đã mở rộng nhanh chóng, nhưng phải trả giá bằng chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost có giá, tốn
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

at the expense of (trả giá bằng)with sacrifice (với sự hy sinh)for a price (với một cái giá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
at a cost

Nguồn gốc của 'at a cost'

Cụm từ 'at a cost' xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh, phản ánh một sự đánh đổi. Ý tưởng về 'chi phí' đã có từ lâu, nhưng việc sử dụng 'at a cost' để chỉ một hậu quả hoặc giá phải trả (không nhất thiết là tiền bạc) là một sự phát triển trong cách chúng ta diễn đạt sự hy sinh hoặc thiệt hại liên quan đến một hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đạt được hoặc xảy ra, nhưng không phải là không có hậu quả hoặc sự hy sinh. Nó ngụ ý rằng có một cái giá phải trả, có thể là tiền bạc, thời gian, nỗ lực, hoặc những thứ khác có giá trị. Khác với 'free of charge' (miễn phí), 'at a cost' luôn chỉ ra sự đánh đổi.
Trong trường hợp này, 'at a cost' chỉ đơn giản là việc mua một thứ gì đó với một số tiền nhất định. Nó không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực như nghĩa trên, mà chỉ đơn thuần là đề cập đến giá cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at a cost
  • High at a cost
    (với một cái giá cao)
  • Great at a cost
    (với một cái giá lớn)
  • Considerable at a cost
    (với một cái giá đáng kể)
Verb + at a cost
  • Achieve at a cost
    (đạt được với một cái giá)
  • Win at a cost
    (chiến thắng với một cái giá)
  • Succeed at a cost
    (thành công với một cái giá)

Idioms

  • at all costs

    bằng mọi giá

    "We must prevent this war at all costs."

    (Chúng ta phải ngăn chặn cuộc chiến này bằng mọi giá.)

  • come at a cost

    phải trả giá

    "Success often comes at a cost."

    (Thành công thường phải trả giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at a cost

Cụm giới từ
Lật mặt

Gây ra mất mát hoặc hy sinh; đòi hỏi nỗ lực hoặc chi phí.

"He achieved his goals at a cost to his personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a cost".

Giá trị của sự đánh đổi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về sự đánh đổi rất quan trọng. Mọi quyết định đều có một cái giá, và việc nhận thức được điều này giúp chúng ta đưa ra những lựa chọn sáng suốt hơn. Đôi khi, chúng ta phải hy sinh một điều gì đó để đạt được một mục tiêu lớn hơn.