(Top Banner Ad)
at its lowest point
B2
Cụm từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

at its lowest point

UK: /æt ɪts ˈləʊɪst pɔɪnt/ • US: /æt ɪts ˈloʊɪst pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

ở mức thấp nhất trong giai đoạn khó khăn nhất đang trong tình trạng tồi tệ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time or condition when something is experiencing the worst possible situation or performance.

Vietnamese Meaning

Thời điểm hoặc tình trạng khi một điều gì đó đang trải qua tình huống hoặc hiệu suất tồi tệ nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were at their lowest point last quarter."

    "Lợi nhuận của công ty đã ở mức thấp nhất trong quý trước."

  • "After losing his job, he felt like he was at his lowest point."

    "Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như mình đang ở thời điểm tồi tệ nhất."

  • "The stock market hit its lowest point this year due to the economic downturn."

    "Thị trường chứng khoán đã chạm mức thấp nhất trong năm nay do suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low Thấp, ở vị trí thấp.
Verb lower Hạ thấp, làm cho thấp hơn.
Noun lowness Sự thấp, tình trạng ở mức thấp.
Adverb lowly Một cách tầm thường, khiêm tốn.

Synonyms

at rock bottom (ở mức đáy)in the doldrums (trong tình trạng trì trệ)

Antonyms

at its peak (ở đỉnh cao)at its best (ở trạng thái tốt nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʰ- (to lie down, lay)
Proto-Germanic
*lēgaz (lying flat)
Old Norse
lágr (low)
Middle English
lowe
Latin
punctum (a prick, a point)
Old French
point (dot, mark, moment)
Middle English
point

Từ mặt đất đến một điểm trên biểu đồ

Cụm từ này kết hợp hai ý tưởng cổ xưa. 'Low' (thấp) bắt nguồn từ một từ Bắc Âu cổ có nghĩa là 'nằm sát mặt đất'. 'Point' (điểm) đến từ tiếng Latin 'punctum', nghĩa là một dấu chấm nhỏ hoặc một vết châm. Khi kết hợp lại, 'at its lowest point' tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ: một thứ gì đó đã rơi xuống vị trí thấp nhất có thể, giống như một điểm ở đáy của một biểu đồ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống tạm thời, trong đó có sự kỳ vọng rằng tình hình sẽ cải thiện trong tương lai. Nó nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng của tình hình hiện tại, nhưng cũng ngụ ý rằng nó có thể không kéo dài mãi mãi. Có thể so sánh với 'rock bottom' nhưng 'at its lowest point' mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + at its lowest point
  • be at its lowest point. (e.g., The battery is at its lowest point.)
    (đang ở mức thấp nhất. (Ví dụ: Pin đang ở mức thấp nhất.))
  • reach its lowest point. (e.g., The relationship reached its lowest point.)
    (chạm đến mức thấp nhất. (Ví dụ: Mối quan hệ đã chạm đến mức tồi tệ nhất.))
  • fall to its lowest point. (e.g., His approval rating fell to its lowest point.)
    (rơi xuống mức thấp nhất. (Ví dụ: Tỷ lệ ủng hộ ông ấy đã rơi xuống mức thấp nhất.))
  • hit its lowest point. (e.g., The stock market hit its lowest point this year.)
    (chạm đáy/đạt mức thấp nhất. (Ví dụ: Thị trường chứng khoán đã chạm đáy trong năm nay.))
Danh từ + at its lowest point
  • morale was at its lowest point.
    (tinh thần/nhuệ khí đã ở mức thấp nhất.)
  • confidence was at its lowest point.
    (sự tự tin đã ở mức thấp nhất.)
  • popularity was at its lowest point.
    (sự yêu mến/uy tín đã ở mức thấp nhất.)
  • value was at its lowest point.
    (giá trị đã ở mức thấp nhất.)

Idioms

  • hit rock bottom

    Chạm đáy, rơi vào tình cảnh tồi tệ nhất không thể tệ hơn.

    "After losing his job, he felt he had hit rock bottom."

    (Sau khi mất việc, anh cảm thấy mình đã chạm đáy vực thẳm.)

  • at a low ebb

    Ở thời kỳ suy thoái, sa sút (thường dùng cho tinh thần, tài chính, hoặc sức khỏe).

    "After the project failed, the team's morale was at a low ebb."

    (Sau khi dự án thất bại, tinh thần của cả đội đang ở mức sa sút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at its lowest point

Cụm từ
Lật mặt

Thời điểm hoặc tình trạng khi một điều gì đó đang trải qua tình huống hoặc hiệu suất tồi tệ nhất có thể.

"The company's profits were at their lowest point last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's stock price is at its lowest point this year.
Giá cổ phiếu của công ty đang ở mức thấp nhất trong năm nay.
Phủ định
The morale of the team isn't at its lowest point, but it needs improvement.
Tinh thần của đội không ở mức thấp nhất, nhưng cần phải cải thiện.
Nghi vấn
Is the relationship between the two countries at its lowest point?
Phải chăng mối quan hệ giữa hai nước đang ở mức thấp nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its lowest point".

Hành trình của Người hùng (The Hero's Journey)

Trong nhiều câu chuyện ở phương Tây, từ thần thoại cổ đại đến phim Hollywood, nhân vật chính phải đi đến 'điểm thấp nhất' của mình. Đây là khoảnh khắc tuyệt vọng nhất, nơi họ đối mặt với thử thách lớn nhất trước khi tìm thấy sức mạnh mới, vượt qua khó khăn và chiến thắng. Nó được xem là một phần cần thiết của sự trưởng thành và thành công.

Chu kỳ Kinh tế (Economic Cycles)

Trong kinh doanh và tài chính, 'lowest point' (hay 'trough' - đáy) là một khái niệm quan trọng. Nó đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn suy thoái kinh tế và bắt đầu một thời kỳ phục hồi. Các chuyên gia thường phân tích xem nền kinh tế đã 'chạm đáy' hay chưa như một dấu hiệu của hy vọng trong tương lai.