at its lowest point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The time or condition when something is experiencing the worst possible situation or performance.
Vietnamese Meaning
Thời điểm hoặc tình trạng khi một điều gì đó đang trải qua tình huống hoặc hiệu suất tồi tệ nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits were at their lowest point last quarter."
"Lợi nhuận của công ty đã ở mức thấp nhất trong quý trước."
-
"After losing his job, he felt like he was at his lowest point."
"Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như mình đang ở thời điểm tồi tệ nhất."
-
"The stock market hit its lowest point this year due to the economic downturn."
"Thị trường chứng khoán đã chạm mức thấp nhất trong năm nay do suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống tạm thời, trong đó có sự kỳ vọng rằng tình hình sẽ cải thiện trong tương lai. Nó nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng của tình hình hiện tại, nhưng cũng ngụ ý rằng nó có thể không kéo dài mãi mãi. Có thể so sánh với 'rock bottom' nhưng 'at its lowest point' mang sắc thái trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be at its lowest point. (e.g., The battery is at its lowest point.) (đang ở mức thấp nhất. (Ví dụ: Pin đang ở mức thấp nhất.))
-
reach its lowest point. (e.g., The relationship reached its lowest point.) (chạm đến mức thấp nhất. (Ví dụ: Mối quan hệ đã chạm đến mức tồi tệ nhất.))
-
fall to its lowest point. (e.g., His approval rating fell to its lowest point.) (rơi xuống mức thấp nhất. (Ví dụ: Tỷ lệ ủng hộ ông ấy đã rơi xuống mức thấp nhất.))
-
hit its lowest point. (e.g., The stock market hit its lowest point this year.) (chạm đáy/đạt mức thấp nhất. (Ví dụ: Thị trường chứng khoán đã chạm đáy trong năm nay.))
-
morale was at its lowest point. (tinh thần/nhuệ khí đã ở mức thấp nhất.)
-
confidence was at its lowest point. (sự tự tin đã ở mức thấp nhất.)
-
popularity was at its lowest point. (sự yêu mến/uy tín đã ở mức thấp nhất.)
-
value was at its lowest point. (giá trị đã ở mức thấp nhất.)
Idioms
-
hit rock bottom
Chạm đáy, rơi vào tình cảnh tồi tệ nhất không thể tệ hơn.
"After losing his job, he felt he had hit rock bottom."
(Sau khi mất việc, anh cảm thấy mình đã chạm đáy vực thẳm.)
-
at a low ebb
Ở thời kỳ suy thoái, sa sút (thường dùng cho tinh thần, tài chính, hoặc sức khỏe).
"After the project failed, the team's morale was at a low ebb."
(Sau khi dự án thất bại, tinh thần của cả đội đang ở mức sa sút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at its lowest point
Cụm từThời điểm hoặc tình trạng khi một điều gì đó đang trải qua tình huống hoặc hiệu suất tồi tệ nhất có thể.
"The company's profits were at their lowest point last quarter."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's stock price is at its lowest point this year. |
Giá cổ phiếu của công ty đang ở mức thấp nhất trong năm nay. |
| Phủ định | The morale of the team isn't at its lowest point, but it needs improvement. |
Tinh thần của đội không ở mức thấp nhất, nhưng cần phải cải thiện. |
| Nghi vấn | Is the relationship between the two countries at its lowest point? |
Phải chăng mối quan hệ giữa hai nước đang ở mức thấp nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its lowest point".
