at its lowest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the minimum level or point.
Vietnamese Meaning
Ở mức thấp nhất hoặc điểm tối thiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river is at its lowest level in decades due to the drought."
"Mực nước sông đang ở mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ do hạn hán."
-
"Morale among the employees is at its lowest since the company restructuring."
"Tinh thần của nhân viên đang ở mức thấp nhất kể từ khi công ty tái cấu trúc."
-
"The economy is at its lowest point in years."
"Nền kinh tế đang ở điểm thấp nhất trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của một cái gì đó (ví dụ: giá cả, mức độ, tinh thần) đang ở mức tồi tệ nhất hoặc thấp nhất có thể. Nó thường mang ý nghĩa về một điểm cực đoan hoặc một tình huống không thể trở nên tồi tệ hơn. 'Its' đề cập đến một danh từ đã được đề cập trước đó, cho thấy 'lowest' là thuộc về cái gì đó. Ví dụ, 'The company's stock is at its lowest' nghĩa là giá cổ phiếu của công ty đang ở mức thấp nhất.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stock Stock at its lowest (Cổ phiếu ở mức thấp nhất)
-
morale Morale at its lowest (Tinh thần ở mức thấp nhất)
-
reach Reach at its lowest (Đạt đến mức thấp nhất)
-
fall Fall at its lowest (Rơi xuống mức thấp nhất)
Idioms
-
rock bottom
Điểm đáy, mức thấp nhất (trong tình huống tồi tệ)
"His life hit rock bottom when he lost his job."
(Cuộc đời anh ta chạm đáy khi mất việc.)
-
all-time low
Mức thấp nhất từ trước đến nay
"The company's profits are at an all-time low."
(Lợi nhuận của công ty đang ở mức thấp nhất từ trước đến nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at its lowest
Cụm giới từỞ mức thấp nhất hoặc điểm tối thiểu.
"The river is at its lowest level in decades due to the drought."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's stock might be at its lowest point this year, but it will recover. |
Cổ phiếu của công ty có thể ở mức thấp nhất trong năm nay, nhưng nó sẽ phục hồi. |
| Phủ định | The price of oil shouldn't be at its lowest during the peak tourist season. |
Giá dầu không nên ở mức thấp nhất trong mùa du lịch cao điểm. |
| Nghi vấn | Could the river's water level be at its lowest due to the drought? |
Liệu mực nước sông có thể ở mức thấp nhất do hạn hán không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's stock price hit at its lowest: it was a challenging period for investors. |
Giá cổ phiếu của công ty đã chạm đáy: đó là một giai đoạn đầy thách thức đối với các nhà đầu tư. |
| Phủ định | The morale wasn't at its lowest: despite the challenges, the team remained optimistic. |
Tinh thần không xuống thấp nhất: mặc dù có những thách thức, nhóm vẫn lạc quan. |
| Nghi vấn | Was the water level at its lowest: indicating a severe drought in the region? |
Mực nước có ở mức thấp nhất không: cho thấy một đợt hạn hán nghiêm trọng trong khu vực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its lowest".
