(Top Banner Ad)
at its lowest
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

at its lowest

UK: æts ɪts ˈləʊɪst • US: æts ɪts ˈloʊɪst

Nghĩa tiếng Việt

ở mức thấp nhất tệ nhất điểm thấp nhất mức tối thiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the minimum level or point.

Vietnamese Meaning

Ở mức thấp nhất hoặc điểm tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river is at its lowest level in decades due to the drought."

    "Mực nước sông đang ở mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ do hạn hán."

  • "Morale among the employees is at its lowest since the company restructuring."

    "Tinh thần của nhân viên đang ở mức thấp nhất kể từ khi công ty tái cấu trúc."

  • "The economy is at its lowest point in years."

    "Nền kinh tế đang ở điểm thấp nhất trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Adverb lowly một cách thấp hèn
Noun lowness sự thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
atte
Old English
æt
Proto-Germanic
*at

Nguồn gốc của 'at'

Từ 'at' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*at', mang ý nghĩa 'tại, đến'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm qua các thời kỳ tiếng Anh cổ và trung đại để trở thành 'at' như chúng ta biết ngày nay. Nó là một giới từ cơ bản thể hiện vị trí hoặc thời điểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của một cái gì đó (ví dụ: giá cả, mức độ, tinh thần) đang ở mức tồi tệ nhất hoặc thấp nhất có thể. Nó thường mang ý nghĩa về một điểm cực đoan hoặc một tình huống không thể trở nên tồi tệ hơn. 'Its' đề cập đến một danh từ đã được đề cập trước đó, cho thấy 'lowest' là thuộc về cái gì đó. Ví dụ, 'The company's stock is at its lowest' nghĩa là giá cổ phiếu của công ty đang ở mức thấp nhất.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at its lowest
  • stock Stock at its lowest
    (Cổ phiếu ở mức thấp nhất)
  • morale Morale at its lowest
    (Tinh thần ở mức thấp nhất)
Verb + at its lowest
  • reach Reach at its lowest
    (Đạt đến mức thấp nhất)
  • fall Fall at its lowest
    (Rơi xuống mức thấp nhất)

Idioms

  • rock bottom

    Điểm đáy, mức thấp nhất (trong tình huống tồi tệ)

    "His life hit rock bottom when he lost his job."

    (Cuộc đời anh ta chạm đáy khi mất việc.)

  • all-time low

    Mức thấp nhất từ trước đến nay

    "The company's profits are at an all-time low."

    (Lợi nhuận của công ty đang ở mức thấp nhất từ trước đến nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at its lowest

Cụm giới từ
Lật mặt

Ở mức thấp nhất hoặc điểm tối thiểu.

"The river is at its lowest level in decades due to the drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's stock might be at its lowest point this year, but it will recover.
Cổ phiếu của công ty có thể ở mức thấp nhất trong năm nay, nhưng nó sẽ phục hồi.
Phủ định
The price of oil shouldn't be at its lowest during the peak tourist season.
Giá dầu không nên ở mức thấp nhất trong mùa du lịch cao điểm.
Nghi vấn
Could the river's water level be at its lowest due to the drought?
Liệu mực nước sông có thể ở mức thấp nhất do hạn hán không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's stock price hit at its lowest: it was a challenging period for investors.
Giá cổ phiếu của công ty đã chạm đáy: đó là một giai đoạn đầy thách thức đối với các nhà đầu tư.
Phủ định
The morale wasn't at its lowest: despite the challenges, the team remained optimistic.
Tinh thần không xuống thấp nhất: mặc dù có những thách thức, nhóm vẫn lạc quan.
Nghi vấn
Was the water level at its lowest: indicating a severe drought in the region?
Mực nước có ở mức thấp nhất không: cho thấy một đợt hạn hán nghiêm trọng trong khu vực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its lowest".

Thị trường chứng khoán và 'at its lowest'

Trong thị trường chứng khoán, việc một cổ phiếu 'at its lowest' thường ám chỉ một cơ hội đầu tư (hoặc một dấu hiệu cảnh báo), tùy thuộc vào phân tích của nhà đầu tư. Nó phản ánh tâm lý thị trường và hiệu suất của công ty.