at its highest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đạt đến mức độ, số lượng hoặc cường độ cao nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock market was at its highest point last year."
"Thị trường chứng khoán đã ở mức cao nhất vào năm ngoái."
-
"Tensions between the two countries were at their highest during the crisis."
"Căng thẳng giữa hai quốc gia ở mức cao nhất trong cuộc khủng hoảng."
-
"His career was at its highest when he won the award."
"Sự nghiệp của anh ấy đạt đến đỉnh cao khi anh ấy giành được giải thưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả đỉnh điểm của một cái gì đó, có thể là một con số, một cảm xúc, một sự kiện, v.v. Nó thường mang ý nghĩa về một trạng thái tạm thời hoặc một cột mốc quan trọng.
Prepositions
Giới từ 'at' trong cụm này chỉ vị trí, nhưng không phải vị trí vật lý mà là vị trí trên một thang đo hoặc trong một phạm vi. Nó cho biết một cái gì đó đang ở điểm cao nhất của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Tension is at its highest. (Sự căng thẳng đang ở mức cao nhất.)
-
Demand was at its highest during the summer. (Nhu cầu đã ở mức cao nhất trong suốt mùa hè.)
-
The river is at its highest level in a decade. (Mực nước sông đang ở mức cao nhất trong một thập kỷ.)
-
Her popularity was at its highest after the movie. (Sự nổi tiếng của cô ấy đã ở đỉnh cao sau bộ phim đó.)
-
to witness nature at its highest. (chứng kiến thiên nhiên ở trạng thái hùng vĩ nhất.)
-
to experience luxury at its highest. (trải nghiệm sự sang trọng ở đẳng cấp cao nhất.)
-
to see artistry at its highest. (nhìn thấy nghệ thuật ở đỉnh cao của nó.)
Idioms
-
Artistry at its highest
Nghệ thuật đỉnh cao; sự thể hiện nghệ thuật ở mức độ cao nhất.
"The violinist's performance was artistry at its highest."
(Màn trình diễn của nghệ sĩ vĩ cầm là nghệ thuật đỉnh cao.)
-
Functioning at its highest capacity
Hoạt động hết công suất; vận hành ở năng suất cao nhất.
"After the upgrade, the factory is now functioning at its highest capacity."
(Sau khi nâng cấp, nhà máy hiện đang hoạt động hết công suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at its highest
Cụm giới từĐạt đến mức độ, số lượng hoặc cường độ cao nhất có thể.
"The stock market was at its highest point last year."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tension was running at its highest point as the negotiations continued. |
Sự căng thẳng đang ở mức cao nhất khi các cuộc đàm phán tiếp tục. |
| Phủ định | The excitement wasn't running at its highest during the slow part of the movie. |
Sự phấn khích không ở mức cao nhất trong phần chậm của bộ phim. |
| Nghi vấn | Was the water level rising at its highest when the storm hit? |
Mực nước có đang dâng cao nhất khi bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its highest".
