(Top Banner Ad)
at its highest
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

at its highest

Nghĩa tiếng Việt

ở mức cao nhất đạt đỉnh lên đến đỉnh điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reaching the greatest possible level, amount, or intensity.

Vietnamese Meaning

Đạt đến mức độ, số lượng hoặc cường độ cao nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market was at its highest point last year."

    "Thị trường chứng khoán đã ở mức cao nhất vào năm ngoái."

  • "Tensions between the two countries were at their highest during the crisis."

    "Căng thẳng giữa hai quốc gia ở mức cao nhất trong cuộc khủng hoảng."

  • "His career was at its highest when he won the award."

    "Sự nghiệp của anh ấy đạt đến đỉnh cao khi anh ấy giành được giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Noun height chiều cao, độ cao
Verb heighten làm tăng lên, làm cao thêm
Adverb highly rất, hết sức, ở mức độ cao
Noun highness sự cao quý; (khi viết hoa) tước hiệu hoàng gia (ví dụ: His Highness - Hoàng thân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*koukos
Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
Middle English
heigh
Modern English
high

Từ 'Uốn Cong' đến 'Trên Cao'

Từ 'high' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*koukos', có nghĩa là 'cong' hoặc 'tròn', giống hình dáng một ngọn đồi. Qua thời gian, trong các ngôn ngữ German, nó phát triển thành '*hauhaz' để chỉ độ cao. Từ đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'hēah' và dần trở thành 'high' như ngày nay. Vì vậy, mỗi khi bạn dùng từ 'high', bạn đang gợi lại hình ảnh cổ xưa của những ngọn đồi uốn cong.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả đỉnh điểm của một cái gì đó, có thể là một con số, một cảm xúc, một sự kiện, v.v. Nó thường mang ý nghĩa về một trạng thái tạm thời hoặc một cột mốc quan trọng.

Prepositions

at

Giới từ 'at' trong cụm này chỉ vị trí, nhưng không phải vị trí vật lý mà là vị trí trên một thang đo hoặc trong một phạm vi. Nó cho biết một cái gì đó đang ở điểm cao nhất của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + is/was + at its highest
  • Tension is at its highest.
    (Sự căng thẳng đang ở mức cao nhất.)
  • Demand was at its highest during the summer.
    (Nhu cầu đã ở mức cao nhất trong suốt mùa hè.)
  • The river is at its highest level in a decade.
    (Mực nước sông đang ở mức cao nhất trong một thập kỷ.)
  • Her popularity was at its highest after the movie.
    (Sự nổi tiếng của cô ấy đã ở đỉnh cao sau bộ phim đó.)
To witness/experience/see + Noun + at its highest
  • to witness nature at its highest.
    (chứng kiến thiên nhiên ở trạng thái hùng vĩ nhất.)
  • to experience luxury at its highest.
    (trải nghiệm sự sang trọng ở đẳng cấp cao nhất.)
  • to see artistry at its highest.
    (nhìn thấy nghệ thuật ở đỉnh cao của nó.)

Idioms

  • Artistry at its highest

    Nghệ thuật đỉnh cao; sự thể hiện nghệ thuật ở mức độ cao nhất.

    "The violinist's performance was artistry at its highest."

    (Màn trình diễn của nghệ sĩ vĩ cầm là nghệ thuật đỉnh cao.)

  • Functioning at its highest capacity

    Hoạt động hết công suất; vận hành ở năng suất cao nhất.

    "After the upgrade, the factory is now functioning at its highest capacity."

    (Sau khi nâng cấp, nhà máy hiện đang hoạt động hết công suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at its highest

Cụm giới từ
Lật mặt

Đạt đến mức độ, số lượng hoặc cường độ cao nhất có thể.

"The stock market was at its highest point last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tension was running at its highest point as the negotiations continued.
Sự căng thẳng đang ở mức cao nhất khi các cuộc đàm phán tiếp tục.
Phủ định
The excitement wasn't running at its highest during the slow part of the movie.
Sự phấn khích không ở mức cao nhất trong phần chậm của bộ phim.
Nghi vấn
Was the water level rising at its highest when the storm hit?
Mực nước có đang dâng cao nhất khi bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its highest".

'Peak TV': Thời Hoàng Kim của Truyền hình

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'Peak TV' (Đỉnh cao Truyền hình) được dùng để mô tả thời đại hiện nay với số lượng chương trình truyền hình cực lớn và chất lượng nghệ thuật được xem là 'at its highest'. Nó phản ánh một khoảnh khắc văn hóa nơi sự sáng tạo và giá trị sản xuất trong ngành công nghiệp TV đạt đến đỉnh điểm.

Self-Actualization: Đỉnh cao trong Tháp nhu cầu Maslow

Trong tâm lý học phương Tây, tháp nhu cầu của Maslow đặt 'self-actualization' (sự tự thể hiện bản thân) ở vị trí cao nhất. Đây là trạng thái mà tiềm năng cá nhân và sự thỏa mãn được phát huy 'at its highest'. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo đuổi sự phát triển cá nhân và mục đích sống, một giá trị cốt lõi trong xã hội hiện đại.