at its nadir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điểm thấp nhất; thời kỳ khó khăn, tồi tệ nhất; điểm mạt vận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits were at their nadir after the scandal."
"Lợi nhuận của công ty đã ở mức thấp nhất sau vụ bê bối."
-
"His career reached its nadir when he lost his job."
"Sự nghiệp của anh ấy chạm đáy khi anh ấy mất việc."
-
"The relationship between the two countries was at its nadir."
"Mối quan hệ giữa hai nước đã ở mức tồi tệ nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "at its nadir" diễn tả một trạng thái tồi tệ, suy sụp nhất của một sự vật, sự việc hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Không chỉ đơn thuần là thấp, mà là chạm đáy, không thể thấp hơn được nữa. So sánh với "low point", "nadir" mang sắc thái tiêu cực và thường liên quan đến sự khủng hoảng, thất bại hoặc suy thoái.
Prepositions
Giới từ "at" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái cụ thể. Trong trường hợp này, "at its nadir" chỉ ra rằng sự vật, sự việc đang ở chính cái điểm thấp nhất đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be at its nadir (đang ở điểm thấp nhất / ở đáy)
-
reach its nadir (chạm đến điểm thấp nhất / chạm đáy)
-
hit its nadir (chạm đáy (thường mang ý nghĩa đột ngột, mạnh mẽ))
-
His career was at its nadir. (Sự nghiệp của anh ấy đang ở thời điểm tồi tệ nhất.)
-
The company's fortunes were at their nadir. (Vận mệnh của công ty đang ở mức thấp nhất.)
-
Morale was at its nadir after the defeat. (Tinh thần đã xuống mức thấp nhất sau thất bại.)
-
Their relationship was at its nadir. (Mối quan hệ của họ đang ở thời điểm tồi tệ nhất.)
Idioms
-
at the nadir of (one's) fortunes
ở thời điểm vận rủi/khốn cùng nhất trong đời
"After losing his job and his house, he felt he was at the nadir of his fortunes."
(Sau khi mất việc và mất nhà, anh cảm thấy mình đang ở thời điểm khốn cùng nhất của cuộc đời.)
-
from the zenith to the nadir
từ đỉnh cao xuống vực sâu, trải qua thăng trầm tột độ
"The empire's power went from the zenith to the nadir in less than a century."
(Quyền lực của đế chế đã đi từ đỉnh cao xuống vực sâu trong chưa đầy một thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at its nadir
Danh từĐiểm thấp nhất; thời kỳ khó khăn, tồi tệ nhất; điểm mạt vận.
"The company's profits were at their nadir after the scandal."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's reputation was at its nadir: Sales were plummeting, customer complaints were soaring, and employee morale was nonexistent. |
Danh tiếng của công ty đã ở mức thấp nhất: Doanh số bán hàng giảm mạnh, khiếu nại của khách hàng tăng vọt và tinh thần của nhân viên không còn. |
| Phủ định | The explorer's spirit wasn't at its nadir: Despite facing setbacks, like dwindling supplies and harsh weather, he never lost hope. |
Tinh thần của nhà thám hiểm không ở mức thấp nhất: Mặc dù phải đối mặt với những thất bại, như nguồn cung cạn kiệt và thời tiết khắc nghiệt, anh ấy không bao giờ mất hy vọng. |
| Nghi vấn | Was the relationship at its nadir: Were they constantly arguing, avoiding each other, and unable to communicate? |
Mối quan hệ có phải đang ở mức thấp nhất không: Họ có liên tục tranh cãi, tránh mặt nhau và không thể giao tiếp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its nadir".
