(Top Banner Ad)
at its nadir
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

at its nadir

UK: /ˈneɪ.dɪə(r)/ • US: /ˈneɪ.dɪr/

Nghĩa tiếng Việt

ở điểm thấp nhất ở thời kỳ tồi tệ nhất chạm đáy đến mức mạt vận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest point; a point of great adversity or despair.

Vietnamese Meaning

Điểm thấp nhất; thời kỳ khó khăn, tồi tệ nhất; điểm mạt vận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were at their nadir after the scandal."

    "Lợi nhuận của công ty đã ở mức thấp nhất sau vụ bê bối."

  • "His career reached its nadir when he lost his job."

    "Sự nghiệp của anh ấy chạm đáy khi anh ấy mất việc."

  • "The relationship between the two countries was at its nadir."

    "Mối quan hệ giữa hai nước đã ở mức tồi tệ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nadir điểm thấp nhất, điểm đáy, vực sâu
Noun (Antonym) zenith thiên đỉnh, điểm cao nhất, đỉnh cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
نَظِير السَّمْت (naẓīr as-samt)
Medieval Latin
nadir
Middle French
nadir
English
nadir

Từ Thiên Văn Học Đến 'Điểm Thấp Nhất'

Từ 'nadir' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'naẓīr as-samt', nghĩa là 'đối diện với thiên đỉnh'. Thiên đỉnh (zenith) là điểm cao nhất trên bầu trời ngay trên đầu bạn. Vì vậy, 'nadir' là điểm đối diện, xuyên qua tâm Trái Đất, tức là điểm thấp nhất có thể tưởng tượng. Từ một thuật ngữ thiên văn, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điểm tồi tệ nhất, điểm đáy của bất cứ điều gì, chẳng hạn như vận may, sự nghiệp hay tinh thần.

Usage Note

Cụm từ "at its nadir" diễn tả một trạng thái tồi tệ, suy sụp nhất của một sự vật, sự việc hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Không chỉ đơn thuần là thấp, mà là chạm đáy, không thể thấp hơn được nữa. So sánh với "low point", "nadir" mang sắc thái tiêu cực và thường liên quan đến sự khủng hoảng, thất bại hoặc suy thoái.

Prepositions

at

Giới từ "at" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái cụ thể. Trong trường hợp này, "at its nadir" chỉ ra rằng sự vật, sự việc đang ở chính cái điểm thấp nhất đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at its nadir
  • be at its nadir
    (đang ở điểm thấp nhất / ở đáy)
  • reach its nadir
    (chạm đến điểm thấp nhất / chạm đáy)
  • hit its nadir
    (chạm đáy (thường mang ý nghĩa đột ngột, mạnh mẽ))
Something + at its nadir
  • His career was at its nadir.
    (Sự nghiệp của anh ấy đang ở thời điểm tồi tệ nhất.)
  • The company's fortunes were at their nadir.
    (Vận mệnh của công ty đang ở mức thấp nhất.)
  • Morale was at its nadir after the defeat.
    (Tinh thần đã xuống mức thấp nhất sau thất bại.)
  • Their relationship was at its nadir.
    (Mối quan hệ của họ đang ở thời điểm tồi tệ nhất.)

Idioms

  • at the nadir of (one's) fortunes

    ở thời điểm vận rủi/khốn cùng nhất trong đời

    "After losing his job and his house, he felt he was at the nadir of his fortunes."

    (Sau khi mất việc và mất nhà, anh cảm thấy mình đang ở thời điểm khốn cùng nhất của cuộc đời.)

  • from the zenith to the nadir

    từ đỉnh cao xuống vực sâu, trải qua thăng trầm tột độ

    "The empire's power went from the zenith to the nadir in less than a century."

    (Quyền lực của đế chế đã đi từ đỉnh cao xuống vực sâu trong chưa đầy một thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at its nadir

Danh từ
Lật mặt

Điểm thấp nhất; thời kỳ khó khăn, tồi tệ nhất; điểm mạt vận.

"The company's profits were at their nadir after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's reputation was at its nadir: Sales were plummeting, customer complaints were soaring, and employee morale was nonexistent.
Danh tiếng của công ty đã ở mức thấp nhất: Doanh số bán hàng giảm mạnh, khiếu nại của khách hàng tăng vọt và tinh thần của nhân viên không còn.
Phủ định
The explorer's spirit wasn't at its nadir: Despite facing setbacks, like dwindling supplies and harsh weather, he never lost hope.
Tinh thần của nhà thám hiểm không ở mức thấp nhất: Mặc dù phải đối mặt với những thất bại, như nguồn cung cạn kiệt và thời tiết khắc nghiệt, anh ấy không bao giờ mất hy vọng.
Nghi vấn
Was the relationship at its nadir: Were they constantly arguing, avoiding each other, and unable to communicate?
Mối quan hệ có phải đang ở mức thấp nhất không: Họ có liên tục tranh cãi, tránh mặt nhau và không thể giao tiếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its nadir".

Vực Sâu Của Lịch Sử: Cuộc Đại Suy Thoái

Trong lịch sử phương Tây, 'nadir' thường được dùng để mô tả điểm thấp nhất của các sự kiện trọng đại. Một ví dụ điển hình là cuộc Đại Suy Thoái những năm 1930. Các nhà sử học có thể nói 1932-1933 là 'vực sâu của cuộc Suy thoái' (the nadir of the Depression), khi tỷ lệ thất nghiệp cao nhất và kinh tế trì trệ nhất. Điều này cho thấy một thuật ngữ khoa học đã trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự khốn cùng.

Nỗi Tuyệt Vọng Trong Văn Học & Nghệ Thuật

Khái niệm 'nadir' là một chủ đề quen thuộc trong văn học và điện ảnh phương Tây. Nó đại diện cho khoảnh khắc tuyệt vọng tột cùng của nhân vật, điểm mà mọi hy vọng dường như đã mất. Đây thường là một bước ngoặt quan trọng, ngay trước khi người hùng bắt đầu hành trình vươn lên. Đó chính là khoảnh khắc 'đêm đen nhất là trước lúc bình minh'.