at its height
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the peak or most intense point of something.
Vietnamese Meaning
Ở đỉnh cao hoặc điểm mạnh nhất, dữ dội nhất của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Roman Empire was at its height during the reign of Emperor Trajan."
"Đế chế La Mã đạt đến đỉnh cao dưới triều đại của Hoàng đế Trajan."
-
"The artist was at the height of his career when he suddenly retired."
"Nghệ sĩ đang ở đỉnh cao sự nghiệp thì đột ngột giải nghệ."
-
"The summer heat was at its height in July."
"Cái nóng mùa hè đạt đỉnh điểm vào tháng Bảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thời điểm mà một sự vật, hiện tượng, hoặc người nào đó đạt đến mức độ cao nhất về chất lượng, số lượng, cường độ hoặc thành công. Nó nhấn mạnh sự đạt đến giới hạn trên của một phạm vi nào đó. Khác với các từ đồng nghĩa như 'peak' hay 'climax', 'at its height' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp chính thức hơn.
Prepositions
Trong cụm từ này, 'at' chỉ vị trí (theo nghĩa bóng) tại điểm đỉnh cao nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The Roman Empire was at its height in the 2nd century. (Đế chế La Mã đạt đến thời kỳ đỉnh cao vào thế kỷ thứ 2.)
-
The storm was at its height when the power went out. (Cơn bão đạt đến đỉnh điểm khi mất điện.)
-
His popularity reached its height after winning the championship. (Sự nổi tiếng của anh ấy đạt đến đỉnh cao sau khi giành chức vô địch.)
-
The pandemic was at its height in the winter. (Đại dịch ở vào giai đoạn cao điểm nhất vào mùa đông.)
-
at the height of his career (ở đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy)
-
at the height of the summer (vào giữa mùa hè (lúc nóng nhất/cao điểm nhất))
-
at the height of the crisis (vào thời điểm khủng hoảng lên đến đỉnh điểm)
-
at the height of fashion (ở đỉnh cao của thời trang (rất hợp mốt))
Idioms
-
at its height / at the height of something
Ở thời điểm đỉnh cao, lúc rực rỡ nhất, mạnh mẽ nhất hoặc dữ dội nhất.
"At the height of the dot-com bubble, some companies were worth billions on paper."
(Vào thời kỳ đỉnh cao của bong bóng dot-com, một số công ty có giá trị hàng tỷ đô la trên giấy tờ.)
-
the height of folly/stupidity/absurdity
Tột đỉnh của sự điên rồ/ngu ngốc/vô lý.
"It would be the height of folly to quit your job before finding a new one."
(Sẽ là tột đỉnh của sự dại dột nếu bạn nghỉ việc trước khi tìm được một công việc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at its height
Cụm giới từỞ đỉnh cao hoặc điểm mạnh nhất, dữ dội nhất của một cái gì đó.
"The Roman Empire was at its height during the reign of Emperor Trajan."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Roman Empire was at its height in the 2nd century AD. |
Đế chế La Mã đạt đến đỉnh cao vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên. |
| Phủ định | The artist's career was not at its height when he first started painting; it took years of practice. |
Sự nghiệp của nghệ sĩ không ở đỉnh cao khi ông mới bắt đầu vẽ; phải mất nhiều năm luyện tập. |
| Nghi vấn | Was the Renaissance at its height during the 15th century? |
Thời kỳ Phục hưng có ở đỉnh cao vào thế kỷ 15 không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When the sun is at its height, the temperature is usually very hot. |
Khi mặt trời ở đỉnh điểm, nhiệt độ thường rất nóng. |
| Phủ định | If a plant is at its height, it doesn't need as much fertilizer. |
Nếu một cái cây ở độ cao nhất, nó không cần nhiều phân bón như vậy. |
| Nghi vấn | If the tide is at its height, is it safe to swim far from the shore? |
Nếu thủy triều ở mức cao nhất, liệu có an toàn để bơi xa bờ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Roman Empire was at its height during the reign of Emperor Trajan. |
Đế chế La Mã đạt đến đỉnh cao vào triều đại của Hoàng đế Trajan. |
| Phủ định | Only at its height did the power of the Roman Empire begin to wane. |
Chỉ khi đạt đến đỉnh cao thì sức mạnh của Đế chế La Mã mới bắt đầu suy yếu. |
| Nghi vấn | Was the empire at its height when the new colonies were planned? |
Liệu đế chế có ở đỉnh cao khi những thuộc địa mới được lên kế hoạch? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The festival will be at its height next weekend, attracting thousands of visitors. |
Lễ hội sẽ đạt đến đỉnh cao vào cuối tuần tới, thu hút hàng ngàn du khách. |
| Phủ định | The storm won't be at its height tomorrow, so we can proceed with our plans. |
Cơn bão sẽ không đạt đến đỉnh điểm vào ngày mai, vì vậy chúng ta có thể tiếp tục kế hoạch của mình. |
| Nghi vấn | Will the flower bloom be at its height by the time of the garden party? |
Liệu hoa có nở rộ vào thời điểm diễn ra bữa tiệc trong vườn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete had been training at its height for years before the competition, hoping to peak at the right moment. |
Vận động viên đã tập luyện ở cường độ cao nhất trong nhiều năm trước cuộc thi, hy vọng đạt đỉnh điểm vào đúng thời điểm. |
| Phủ định | The conflict hadn't been raging at its height for long when the ceasefire was announced. |
Cuộc xung đột đã không diễn ra ở đỉnh điểm của nó trong thời gian dài khi lệnh ngừng bắn được công bố. |
| Nghi vấn | Had the festival been at its height when the storm suddenly hit? |
Lễ hội đã ở đỉnh cao của nó khi cơn bão đột ngột ập đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its height".
