(Top Banner Ad)
peak condition
B2
Danh từ B2 Thể thao, Sức khỏe

peak condition

UK: /ˈpiːk kənˈdɪʃən/ • US: /ˈpiːk kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phong độ đỉnh cao tình trạng thể chất tốt nhất thể trạng tốt nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best possible physical or mental state; the highest level of performance or fitness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt nhất có thể; mức độ hiệu suất hoặc thể lực cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete was in peak condition for the Olympics."

    "Vận động viên đã ở trong tình trạng thể chất tốt nhất cho Thế vận hội."

  • "To win, you need to be in peak condition."

    "Để chiến thắng, bạn cần phải ở trong tình trạng tốt nhất."

  • "The boxer trained hard to reach peak condition before the fight."

    "Võ sĩ đã tập luyện chăm chỉ để đạt được trạng thái tốt nhất trước trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak đỉnh, chóp, cao điểm
Verb peak đạt đỉnh, lên đến cao điểm
Adjective peaked có chóp nhọn, đạt mức cao nhất
Noun condition điều kiện, tình trạng, thể trạng
Verb condition điều kiện hóa, rèn luyện, bảo dưỡng
Adjective conditional có điều kiện
Noun conditioner dầu xả (tóc), thiết bị điều hòa
Adjective unconditional vô điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pēac
Middle English
peek
Modern English
peak

Gốc từ của 'Peak'

Từ "peak" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "pēac", nghĩa là đỉnh, chóp núi. Sau đó, nó phát triển thành "peek" trong tiếng Anh trung đại, vẫn giữ nghĩa là điểm cao nhất hoặc đỉnh. Trong tiếng Anh hiện đại, "peak" dùng để chỉ điểm cao nhất, mức độ tối đa hoặc thời kỳ cao điểm của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Condition'

"Condition" có nguồn gốc từ tiếng Latin "condicio", nghĩa là một thỏa thuận, một điều khoản hoặc trạng thái. Qua tiếng Pháp cổ "condition", nó du nhập vào tiếng Anh trung đại với nghĩa là tình trạng, phẩm chất hay hoàn cảnh. Ngày nay, "condition" thường dùng để chỉ trạng thái hiện tại hoặc điều kiện cần thiết.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ "peak condition" được hình thành bằng cách kết hợp "peak" (đỉnh, tối đa) và "condition" (tình trạng, thể trạng). Nó mô tả một trạng thái mà tại đó một người, động vật hoặc vật thể đạt đến mức độ hoàn hảo, hiệu suất cao nhất có thể, như thể đang ở trên đỉnh cao nhất của khả năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vận động viên khi họ đang ở phong độ cao nhất cho một cuộc thi. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe tổng thể tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ + "peak condition"
  • be in be in peak condition
    (ở trong thể trạng tốt nhất, trong tình trạng hoàn hảo)
  • reach reach peak condition
    (đạt đến thể trạng tốt nhất, đạt tình trạng hoàn hảo)
  • achieve achieve peak condition
    (đạt được thể trạng tốt nhất, đạt được tình trạng hoàn hảo)
  • maintain maintain peak condition
    (duy trì thể trạng tốt nhất, giữ vững tình trạng hoàn hảo)
  • bring to bring (someone/something) to peak condition
    (đưa (ai/cái gì) về trạng thái tốt nhất, hoàn hảo nhất)
  • return to return to peak condition
    (trở lại thể trạng tốt nhất, trở lại tình trạng hoàn hảo)
Cụm tính từ + "peak condition"
  • optimal optimal peak condition
    (tình trạng tối ưu nhất)
  • excellent excellent peak condition
    (tình trạng tuyệt vời nhất)
  • prime prime peak condition
    (tình trạng hoàn hảo nhất, tốt nhất)

Idioms

  • in peak condition

    đang ở trong trạng thái tốt nhất, thể trạng hoàn hảo nhất (về sức khỏe, hiệu suất, v.v.)

    "The athlete trained hard to be in peak condition for the Olympics."

    (Vận động viên đã luyện tập chăm chỉ để có thể trạng tốt nhất cho Thế vận hội.)

  • reach/achieve peak condition

    đạt đến trạng thái tốt nhất, hoàn hảo nhất

    "After months of rehabilitation, he finally reached peak condition and returned to work."

    (Sau nhiều tháng phục hồi chức năng, cuối cùng anh ấy đã đạt được trạng thái tốt nhất và trở lại làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peak condition

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt nhất có thể; mức độ hiệu suất hoặc thể lực cao nhất.

"The athlete was in peak condition for the Olympics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak condition".

Tầm quan trọng trong Thể thao và Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và lối sống lành mạnh, việc đạt được "peak condition" (thể trạng đỉnh cao) là một mục tiêu được coi trọng. Các vận động viên, người tập thể hình luôn cố gắng rèn luyện, ăn uống khoa học để cơ thể đạt hiệu suất tối đa, biểu tượng cho sự kỷ luật và quyết tâm.

Ứng dụng rộng rãi ngoài Thể chất

Khái niệm "peak condition" không chỉ giới hạn ở thể chất con người hay động vật mà còn được sử dụng để mô tả trạng thái tối ưu của máy móc, thiết bị, hoặc thậm chí là hiệu suất của một doanh nghiệp hay nền kinh tế. Ví dụ, một cỗ máy được bảo dưỡng định kỳ để "stay in peak condition" (duy trì trạng thái hoạt động tốt nhất).