peak condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best possible physical or mental state; the highest level of performance or fitness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt nhất có thể; mức độ hiệu suất hoặc thể lực cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete was in peak condition for the Olympics."
"Vận động viên đã ở trong tình trạng thể chất tốt nhất cho Thế vận hội."
-
"To win, you need to be in peak condition."
"Để chiến thắng, bạn cần phải ở trong tình trạng tốt nhất."
-
"The boxer trained hard to reach peak condition before the fight."
"Võ sĩ đã tập luyện chăm chỉ để đạt được trạng thái tốt nhất trước trận đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peak | đỉnh, chóp, cao điểm |
| Verb | peak | đạt đỉnh, lên đến cao điểm |
| Adjective | peaked | có chóp nhọn, đạt mức cao nhất |
| Noun | condition | điều kiện, tình trạng, thể trạng |
| Verb | condition | điều kiện hóa, rèn luyện, bảo dưỡng |
| Adjective | conditional | có điều kiện |
| Noun | conditioner | dầu xả (tóc), thiết bị điều hòa |
| Adjective | unconditional | vô điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vận động viên khi họ đang ở phong độ cao nhất cho một cuộc thi. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe tổng thể tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be in be in peak condition (ở trong thể trạng tốt nhất, trong tình trạng hoàn hảo)
-
reach reach peak condition (đạt đến thể trạng tốt nhất, đạt tình trạng hoàn hảo)
-
achieve achieve peak condition (đạt được thể trạng tốt nhất, đạt được tình trạng hoàn hảo)
-
maintain maintain peak condition (duy trì thể trạng tốt nhất, giữ vững tình trạng hoàn hảo)
-
bring to bring (someone/something) to peak condition (đưa (ai/cái gì) về trạng thái tốt nhất, hoàn hảo nhất)
-
return to return to peak condition (trở lại thể trạng tốt nhất, trở lại tình trạng hoàn hảo)
-
optimal optimal peak condition (tình trạng tối ưu nhất)
-
excellent excellent peak condition (tình trạng tuyệt vời nhất)
-
prime prime peak condition (tình trạng hoàn hảo nhất, tốt nhất)
Idioms
-
in peak condition
đang ở trong trạng thái tốt nhất, thể trạng hoàn hảo nhất (về sức khỏe, hiệu suất, v.v.)
"The athlete trained hard to be in peak condition for the Olympics."
(Vận động viên đã luyện tập chăm chỉ để có thể trạng tốt nhất cho Thế vận hội.)
-
reach/achieve peak condition
đạt đến trạng thái tốt nhất, hoàn hảo nhất
"After months of rehabilitation, he finally reached peak condition and returned to work."
(Sau nhiều tháng phục hồi chức năng, cuối cùng anh ấy đã đạt được trạng thái tốt nhất và trở lại làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peak condition
Danh từTrạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt nhất có thể; mức độ hiệu suất hoặc thể lực cao nhất.
"The athlete was in peak condition for the Olympics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak condition".
