at peak performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
functioning or operating at its best or highest level.
Vietnamese Meaning
hoạt động hoặc vận hành ở mức tốt nhất hoặc cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete was at peak performance during the Olympics."
"Vận động viên đã đạt được hiệu suất cao nhất trong suốt Thế vận hội."
-
"The company achieved peak performance in the last quarter."
"Công ty đã đạt được hiệu suất cao nhất trong quý vừa qua."
-
"To reach peak performance, you need a combination of skill, dedication, and the right mindset."
"Để đạt được hiệu suất cao nhất, bạn cần sự kết hợp giữa kỹ năng, sự cống hiến và tư duy đúng đắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peak | đỉnh, cao điểm |
| Verb | peak | đạt đến đỉnh điểm |
| Adjective | peaked | có đỉnh, nhọn |
| Noun | performance | sự trình diễn, hiệu suất |
| Verb | perform | trình diễn, thực hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiệu suất tối đa có thể đạt được trong một khoảng thời gian nhất định. Nó nhấn mạnh đến việc đạt được giới hạn khả năng của một người hoặc một hệ thống. So với các cụm từ như 'high performance' (hiệu suất cao) hoặc 'optimal performance' (hiệu suất tối ưu), 'peak performance' cho thấy một trạng thái tạm thời và có thể không bền vững mãi mãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operating operating at peak performance (hoạt động với hiệu suất cao nhất)
-
running running at peak performance (vận hành với hiệu suất cao nhất)
-
perform perform at peak performance (thể hiện ở hiệu suất cao nhất)
-
ensure ensure at peak performance (đảm bảo ở hiệu suất cao nhất)
Idioms
-
hitting its peak
đạt đến đỉnh cao
"The athlete is hitting its peak just before the Olympic Games."
(Vận động viên đó đang đạt đến đỉnh cao phong độ ngay trước Thế vận hội Olympic.)
-
peak season
mùa cao điểm
"We visited the island during peak season."
(Chúng tôi đã đến thăm hòn đảo này vào mùa cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at peak performance
Cụm từhoạt động hoặc vận hành ở mức tốt nhất hoặc cao nhất.
"The athlete was at peak performance during the Olympics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at peak performance".
