(Top Banner Ad)
at peak performance
C1
Cụm từ C1 Quản trị kinh doanh, Thể thao, Khoa học

at peak performance

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất cao nhất phong độ đỉnh cao thời kỳ đỉnh cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

functioning or operating at its best or highest level.

Vietnamese Meaning

hoạt động hoặc vận hành ở mức tốt nhất hoặc cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete was at peak performance during the Olympics."

    "Vận động viên đã đạt được hiệu suất cao nhất trong suốt Thế vận hội."

  • "The company achieved peak performance in the last quarter."

    "Công ty đã đạt được hiệu suất cao nhất trong quý vừa qua."

  • "To reach peak performance, you need a combination of skill, dedication, and the right mindset."

    "Để đạt được hiệu suất cao nhất, bạn cần sự kết hợp giữa kỹ năng, sự cống hiến và tư duy đúng đắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak đỉnh, cao điểm
Verb peak đạt đến đỉnh điểm
Adjective peaked có đỉnh, nhọn
Noun performance sự trình diễn, hiệu suất
Verb perform trình diễn, thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Thể thao, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
peke
Latin
apex

Câu chuyện về 'peak'

Từ 'peak' trong 'at peak performance' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'apex', có nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'điểm cao nhất'. Nó ám chỉ trạng thái mà một người hoặc một vật thể đạt đến mức hiệu suất tốt nhất có thể. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'điểm đỉnh' hay 'hiệu suất cao nhất'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiệu suất tối đa có thể đạt được trong một khoảng thời gian nhất định. Nó nhấn mạnh đến việc đạt được giới hạn khả năng của một người hoặc một hệ thống. So với các cụm từ như 'high performance' (hiệu suất cao) hoặc 'optimal performance' (hiệu suất tối ưu), 'peak performance' cho thấy một trạng thái tạm thời và có thể không bền vững mãi mãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at peak performance
  • operating operating at peak performance
    (hoạt động với hiệu suất cao nhất)
  • running running at peak performance
    (vận hành với hiệu suất cao nhất)
Verb + at peak performance
  • perform perform at peak performance
    (thể hiện ở hiệu suất cao nhất)
  • ensure ensure at peak performance
    (đảm bảo ở hiệu suất cao nhất)

Idioms

  • hitting its peak

    đạt đến đỉnh cao

    "The athlete is hitting its peak just before the Olympic Games."

    (Vận động viên đó đang đạt đến đỉnh cao phong độ ngay trước Thế vận hội Olympic.)

  • peak season

    mùa cao điểm

    "We visited the island during peak season."

    (Chúng tôi đã đến thăm hòn đảo này vào mùa cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at peak performance

Cụm từ
Lật mặt

hoạt động hoặc vận hành ở mức tốt nhất hoặc cao nhất.

"The athlete was at peak performance during the Olympics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at peak performance".

Quan niệm về thành tích cao

Trong văn hóa phương Tây, việc đạt được 'peak performance' thường được coi trọng và liên kết với sự thành công, năng suất và hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong thể thao, kinh doanh và các lĩnh vực khác để mô tả trạng thái tối ưu để đạt được kết quả tốt nhất. Các phương pháp như huấn luyện tinh thần và thể chất được sử dụng để đạt được trạng thái này.