at one's worst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the poorest or most unfavorable condition or state; performing as badly as possible.
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng tồi tệ nhất, kém nhất; thể hiện hoặc hoạt động tệ nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's really at his worst when he's tired."
"Anh ấy thực sự ở trong tình trạng tồi tệ nhất khi anh ấy mệt mỏi."
-
"The car was really at its worst after the accident."
"Chiếc xe thực sự ở trong tình trạng tồi tệ nhất sau vụ tai nạn."
-
"I saw her at her worst during her mother's illness."
"Tôi thấy cô ấy ở trong tình trạng tồi tệ nhất trong thời gian mẹ cô ấy bị bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người hoặc một vật đang ở trong trạng thái kém cỏi nhất, thường là do bệnh tật, mệt mỏi, hoặc hoàn cảnh khó khăn. Nó nhấn mạnh đến mức độ tồi tệ của tình trạng đó. Cần phân biệt với "at one's best" (ở trạng thái tốt nhất).
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ vị trí, trạng thái hoặc thời điểm. Trong cụm từ này, 'at' chỉ trạng thái đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely at one's worst (hoàn toàn ở trạng thái tồi tệ nhất của ai đó)
-
relatively relatively at one's worst (tương đối ở trạng thái tồi tệ nhất của ai đó)
-
see see someone at their worst (thấy ai đó trong tình trạng tồi tệ nhất của họ)
-
catch catch someone at their worst (bắt gặp ai đó trong tình trạng tồi tệ nhất của họ)
-
be be at one's worst (ở trong tình trạng tồi tệ nhất của bản thân)
Idioms
-
At my worst, I'm still better than you at your best.
Ngay cả khi tôi tệ nhất, tôi vẫn giỏi hơn bạn khi bạn ở trạng thái tốt nhất.
"He tried to insult me, but I just laughed and said, "At my worst, I'm still better than you at your best.""
(Anh ta cố gắng xúc phạm tôi, nhưng tôi chỉ cười và nói, "Ngay cả khi tôi tệ nhất, tôi vẫn giỏi hơn bạn khi bạn ở trạng thái tốt nhất.")
-
Seen me at my worst, you deserve me at my best.
Nếu bạn đã thấy tôi trong lúc tồi tệ nhất, bạn xứng đáng được thấy tôi trong lúc tốt đẹp nhất.
"I know I haven't been easy to deal with lately, but if you've seen me at my worst, you deserve me at my best."
(Tôi biết gần đây tôi không dễ đối phó, nhưng nếu bạn đã thấy tôi trong lúc tồi tệ nhất, bạn xứng đáng được thấy tôi trong lúc tốt đẹp nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at one's worst
Cụm từỞ trong tình trạng tồi tệ nhất, kém nhất; thể hiện hoặc hoạt động tệ nhất có thể.
"He's really at his worst when he's tired."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at one's worst".
