(Top Banner Ad)
at one's worst
B2
Cụm từ B2 Chung

at one's worst

UK: ət wʌnz wɜːst • US: ət wʌnz wɜːrst

Nghĩa tiếng Việt

tệ nhất trong tình trạng tồi tệ nhất kém cỏi nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the poorest or most unfavorable condition or state; performing as badly as possible.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng tồi tệ nhất, kém nhất; thể hiện hoặc hoạt động tệ nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's really at his worst when he's tired."

    "Anh ấy thực sự ở trong tình trạng tồi tệ nhất khi anh ấy mệt mỏi."

  • "The car was really at its worst after the accident."

    "Chiếc xe thực sự ở trong tình trạng tồi tệ nhất sau vụ tai nạn."

  • "I saw her at her worst during her mother's illness."

    "Tôi thấy cô ấy ở trong tình trạng tồi tệ nhất trong thời gian mẹ cô ấy bị bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tệ, xấu
Adverb badly một cách tồi tệ
Noun worsening sự trở nên tồi tệ hơn

Synonyms

in the pits (trong tình trạng tồi tệ)in bad shape (trong tình trạng xấu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người hoặc một vật đang ở trong trạng thái kém cỏi nhất, thường là do bệnh tật, mệt mỏi, hoặc hoàn cảnh khó khăn. Nó nhấn mạnh đến mức độ tồi tệ của tình trạng đó. Cần phân biệt với "at one's best" (ở trạng thái tốt nhất).

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ vị trí, trạng thái hoặc thời điểm. Trong cụm từ này, 'at' chỉ trạng thái đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at one's worst
  • absolutely absolutely at one's worst
    (hoàn toàn ở trạng thái tồi tệ nhất của ai đó)
  • relatively relatively at one's worst
    (tương đối ở trạng thái tồi tệ nhất của ai đó)
Verb + at one's worst
  • see see someone at their worst
    (thấy ai đó trong tình trạng tồi tệ nhất của họ)
  • catch catch someone at their worst
    (bắt gặp ai đó trong tình trạng tồi tệ nhất của họ)
  • be be at one's worst
    (ở trong tình trạng tồi tệ nhất của bản thân)

Idioms

  • At my worst, I'm still better than you at your best.

    Ngay cả khi tôi tệ nhất, tôi vẫn giỏi hơn bạn khi bạn ở trạng thái tốt nhất.

    "He tried to insult me, but I just laughed and said, "At my worst, I'm still better than you at your best.""

    (Anh ta cố gắng xúc phạm tôi, nhưng tôi chỉ cười và nói, "Ngay cả khi tôi tệ nhất, tôi vẫn giỏi hơn bạn khi bạn ở trạng thái tốt nhất.")

  • Seen me at my worst, you deserve me at my best.

    Nếu bạn đã thấy tôi trong lúc tồi tệ nhất, bạn xứng đáng được thấy tôi trong lúc tốt đẹp nhất.

    "I know I haven't been easy to deal with lately, but if you've seen me at my worst, you deserve me at my best."

    (Tôi biết gần đây tôi không dễ đối phó, nhưng nếu bạn đã thấy tôi trong lúc tồi tệ nhất, bạn xứng đáng được thấy tôi trong lúc tốt đẹp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at one's worst

Cụm từ
Lật mặt

Ở trong tình trạng tồi tệ nhất, kém nhất; thể hiện hoặc hoạt động tệ nhất có thể.

"He's really at his worst when he's tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at one's worst".

Chấp nhận sự không hoàn hảo

Trong văn hóa phương Tây, có một sự chấp nhận ngày càng tăng đối với sự không hoàn hảo và những khoảnh khắc 'tồi tệ nhất' của mỗi người. Việc này khuyến khích sự chân thật và lòng trắc ẩn đối với bản thân và người khác. Thay vì che giấu, người ta có xu hướng chia sẻ và tìm kiếm sự hỗ trợ.