under one's control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being managed or directed by someone; subject to someone's authority or influence.
Vietnamese Meaning
Bị quản lý hoặc điều khiển bởi ai đó; chịu sự quản lý hoặc ảnh hưởng của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire is now under control."
"Ngọn lửa hiện đã được kiểm soát."
-
"The company is under new management's control."
"Công ty hiện đang nằm dưới sự kiểm soát của ban quản lý mới."
-
"He likes to keep everything under his control."
"Anh ấy thích kiểm soát mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát, bộ phận điều khiển |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển, quản lý |
| Noun | controller | người điều khiển, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự kiểm soát, quyền lực hoặc khả năng chi phối của một người hoặc một tổ chức đối với một đối tượng, tình huống hoặc người khác. Nó nhấn mạnh việc đối tượng bị kiểm soát không có quyền tự chủ hoàn toàn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ đối tượng bị kiểm soát: 'The situation is under the control of the authorities.' (Tình hình nằm dưới sự kiểm soát của chính quyền.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bring bring a situation under one's control (đưa một tình huống vào tầm kiểm soát của ai đó)
-
put put everything under one's control (đặt mọi thứ dưới quyền kiểm soát của ai đó)
-
keep keep emotions under one's control (giữ cảm xúc của mình trong tầm kiểm soát)
-
have have someone/something under one's control (có ai đó/cái gì đó trong tầm kiểm soát của mình)
-
firmly firmly under one's control (nằm chắc chắn trong tầm kiểm soát của ai đó)
-
completely completely under one's control (hoàn toàn trong tầm kiểm soát của ai đó)
-
fully fully under one's control (hoàn toàn trong tầm kiểm soát của ai đó)
-
well well under one's control (được kiểm soát rất tốt bởi ai đó)
-
be The project is under one's control (Dự án nằm trong tầm kiểm soát của ai đó)
-
be Her emotions are under her control (Cảm xúc của cô ấy nằm trong tầm kiểm soát của cô ấy)
-
be Everything is under one's control (Mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát của ai đó)
Idioms
-
Keep everything under one's control
Giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát của mình (duy trì quyền kiểm soát đối với mọi khía cạnh của một tình huống)
"Despite the sudden changes, the experienced project manager managed to keep everything under his control."
(Dù có những thay đổi đột ngột, người quản lý dự án giàu kinh nghiệm vẫn giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát của mình.)
-
Bring a situation under one's control
Đưa một tình huống vào tầm kiểm soát của mình (lấy lại hoặc thiết lập quyền kiểm soát đối với một tình huống đang mất kiểm soát)
"The police quickly intervened to bring the escalating protest under their control."
(Cảnh sát đã nhanh chóng can thiệp để đưa cuộc biểu tình đang leo thang vào tầm kiểm soát của họ.)
-
Have someone/something under one's control
Có ai đó/cái gì đó trong tầm kiểm soát của mình (có quyền lực hoặc khả năng điều khiển, quản lý ai đó/cái gì đó)
"The coach wants to have every player under his control to ensure team discipline."
(Huấn luyện viên muốn có mọi cầu thủ trong tầm kiểm soát của mình để đảm bảo kỷ luật đội bóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under one's control
Cụm giới từBị quản lý hoặc điều khiển bởi ai đó; chịu sự quản lý hoặc ảnh hưởng của ai đó.
"The fire is now under control."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under one's control".
