(Top Banner Ad)
optimum performance
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Thể thao, Công nghệ

optimum performance

UK: /ˈɒptɪməm pəˈfɔːməns/ • US: /ˈɑːptɪməm pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất tối ưu năng suất tối đa thành tích tốt nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best or most favorable degree of performance.

Vietnamese Meaning

Mức độ thực hiện tốt nhất hoặc thuận lợi nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company strives for optimum performance in all its operations."

    "Công ty cố gắng để đạt được hiệu suất tối ưu trong mọi hoạt động của mình."

  • "Regular maintenance is essential for maintaining optimum performance of the engine."

    "Bảo trì thường xuyên là điều cần thiết để duy trì hiệu suất tối ưu của động cơ."

  • "The athlete is training to achieve optimum performance at the Olympic Games."

    "Vận động viên đang tập luyện để đạt được hiệu suất tối ưu tại Thế vận hội Olympic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất có thể
Verb optimize tối ưu hóa, làm cho tốt nhất
Noun optimization sự tối ưu hóa
Verb perform thực hiện, biểu diễn, làm việc
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện

Synonyms

Antonyms

subpar performance (hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn)poor performance (hiệu suất kém)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thể thao, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
English
optimum
Old French
parformance
English
performance

Nguồn gốc của 'Optimum'

Từ 'optimum' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất', 'tối ưu' hoặc 'xuất sắc nhất'. Nó được dùng để chỉ trạng thái hoặc mức độ hoàn hảo nhất có thể đạt được.

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'parformance', mang ý nghĩa 'sự thực hiện', 'sự hoàn thành' hoặc 'sự trình diễn'. Nó mô tả hành động thực hiện một công việc hay chức năng cụ thể.

Sự kết hợp hoàn hảo

Sự kết hợp 'optimum performance' (hiệu suất tối ưu) là một cụm từ tương đối hiện đại, thể hiện mục tiêu cốt lõi trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, thể thao và phát triển cá nhân, nơi việc đạt được kết quả cao nhất có thể là thước đo của thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái mà một người, một hệ thống, hoặc một thiết bị hoạt động ở hiệu suất cao nhất có thể. 'Optimum' nhấn mạnh sự tối ưu, không chỉ là tốt mà là tốt nhất trong những điều kiện nhất định. Khác với 'peak performance' (hiệu suất đỉnh), 'optimum performance' có thể là một trạng thái bền vững hơn, trong khi 'peak performance' thường chỉ là một khoảnh khắc.

Prepositions

for in

'Optimum performance for' dùng để chỉ điều kiện hoặc mục tiêu mà hiệu suất tối ưu hướng tới. Ví dụ: 'Optimum performance for a marathon runner.' 'Optimum performance in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc môi trường mà hiệu suất tối ưu đạt được. Ví dụ: 'Optimum performance in challenging conditions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + optimum performance
  • achieve achieve optimum performance
    (đạt được hiệu suất tối ưu)
  • ensure ensure optimum performance
    (đảm bảo hiệu suất tối ưu)
  • maintain maintain optimum performance
    (duy trì hiệu suất tối ưu)
  • strive for strive for optimum performance
    (phấn đấu vì hiệu suất tối ưu)
  • deliver deliver optimum performance
    (mang lại hiệu suất tối ưu)
Cụm từ với optimum performance
  • key to key to optimum performance
    (chìa khóa để đạt hiệu suất tối ưu)
  • level of level of optimum performance
    (mức độ hiệu suất tối ưu)
  • operating at operating at optimum performance
    (hoạt động ở hiệu suất tối ưu)

Idioms

  • To achieve optimum performance

    Để đạt được hiệu suất tối ưu; hoàn thành tốt nhất có thể.

    "The team worked tirelessly to achieve optimum performance for the project deadline."

    (Đội đã làm việc không mệt mỏi để đạt được hiệu suất tối ưu cho thời hạn dự án.)

  • To maintain optimum performance

    Để duy trì hiệu suất tối ưu; giữ vững mức độ hoạt động tốt nhất.

    "Regular maintenance is crucial to maintain optimum performance of the machinery."

    (Bảo trì định kỳ là rất quan trọng để duy trì hiệu suất tối ưu của máy móc.)

  • To operate at optimum performance

    Hoạt động ở hiệu suất tối ưu; vận hành ở trạng thái tốt nhất.

    "With a full tank of fuel and clear roads, the car can operate at optimum performance."

    (Với bình xăng đầy và đường thông thoáng, chiếc xe có thể hoạt động ở hiệu suất tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimum performance

Danh từ
Lật mặt

Mức độ thực hiện tốt nhất hoặc thuận lợi nhất.

"The company strives for optimum performance in all its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to achieve optimum performance with the new training regime.
Đội sẽ đạt được hiệu suất tối ưu với chế độ luyện tập mới.
Phủ định
He is not going to deliver optimum performance if he doesn't get enough rest.
Anh ấy sẽ không thể đạt được hiệu suất tối ưu nếu không được nghỉ ngơi đầy đủ.
Nghi vấn
Are they going to demonstrate optimum performance at the upcoming competition?
Họ có thể hiện hiệu suất tối ưu tại cuộc thi sắp tới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the championship begins, the team will have achieved optimum performance through rigorous training.
Vào thời điểm giải vô địch bắt đầu, đội sẽ đạt được hiệu suất tối ưu thông qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.
Phủ định
He won't have reached optimum performance by next month if he continues to skip practice.
Anh ấy sẽ không đạt được hiệu suất tối ưu vào tháng tới nếu anh ấy tiếp tục bỏ tập.
Nghi vấn
Will the new software have delivered optimum performance by the end of the trial period?
Liệu phần mềm mới có mang lại hiệu suất tối ưu vào cuối thời gian dùng thử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimum performance".

Văn hóa hiệu suất và sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, công nghệ và thể thao, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc đạt được 'hiệu suất tối ưu'. Điều này phản ánh giá trị của sự hiệu quả, năng suất cao và khả năng đạt được kết quả tốt nhất có thể trong mọi lĩnh vực.

Tối ưu hóa bản thân và công nghệ

Khái niệm 'optimum performance' không chỉ áp dụng cho máy móc hay hệ thống mà còn mở rộng sang con người. Trong thời đại hiện đại, xu hướng 'tối ưu hóa bản thân' (self-optimization) và tìm kiếm 'hiệu suất cao nhất' (peak performance) trong công việc, học tập và sức khỏe là rất phổ biến, được thúc đẩy bởi sự phát triển của công nghệ và tư duy khoa học.