(Top Banner Ad)
at the reins
C1
Idiom C1 Chính trị/Quản lý

at the reins

Nghĩa tiếng Việt

nắm quyền điều hành nắm quyền kiểm soát điều hành lãnh đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In control or in a position of leadership.

Vietnamese Meaning

Nắm quyền kiểm soát hoặc ở vị trí lãnh đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, a new CEO was appointed to be at the reins of the corporation."

    "Sau vụ bê bối, một CEO mới đã được bổ nhiệm để nắm quyền điều hành tập đoàn."

  • "She has been at the reins of the project since its inception."

    "Cô ấy đã nắm quyền điều hành dự án kể từ khi nó bắt đầu."

  • "The new government is now at the reins of the country."

    "Chính phủ mới hiện đang nắm quyền điều hành đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rein Dây cương (để điều khiển ngựa); (nghĩa bóng) sự kiểm soát, sự kìm hãm.
Phrasal Verb to rein in Kiềm chế, ghìm lại, kiểm soát chặt chẽ (ví dụ: kiềm chế chi tiêu, kìm hãm một người).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten- (to stretch)
Latin
retinere (to hold back)
Old French
resne (rein)
Middle English
reyne (rein)

Từ Dây Cương Ngựa Đến Quyền Lãnh Đạo

Ban đầu, 'reins' (dây cương) là sợi dây da dùng để điều khiển một con ngựa. Người cầm dây cương có toàn quyền quyết định hướng đi và tốc độ của con vật to lớn. Hình ảnh này mạnh mẽ đến nỗi nó đã trở thành một ẩn dụ: 'at the reins' không còn chỉ có nghĩa là cưỡi ngựa, mà còn mang nghĩa là người đang nắm quyền kiểm soát một tổ chức, một dự án, hay thậm chí cả một quốc gia.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc ai đó đang điều hành một tổ chức, dự án, hoặc đất nước. Gợi ý hình ảnh người lái xe ngựa đang nắm dây cương để điều khiển. Cụm từ này nhấn mạnh quyền lực và trách nhiệm đi kèm với vị trí lãnh đạo.

Prepositions

of

"At the reins of" dùng để chỉ ai đó đang nắm quyền kiểm soát cái gì. Ví dụ: "He is at the reins of the company." (Anh ấy đang nắm quyền điều hành công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + at the reins
  • be at the reins
    (đang nắm quyền kiểm soát, đang lãnh đạo.)
  • remain at the reins
    (tiếp tục nắm quyền kiểm soát, giữ vững vị trí lãnh đạo.)
  • put someone at the reins
    (đưa ai đó lên vị trí lãnh đạo/kiểm soát.)
  • take over at the reins
    (tiếp quản quyền điều hành/lãnh đạo.)

Idioms

  • take the reins

    Nắm quyền kiểm soát, tiếp quản vị trí lãnh đạo.

    "After the manager retired, his deputy was ready to take the reins."

    (Sau khi người quản lý nghỉ hưu, cấp phó của ông đã sẵn sàng để tiếp quản.)

  • keep a tight rein on (something/someone)

    Kiểm soát chặt chẽ một cái gì đó hoặc một ai đó.

    "The government needs to keep a tight rein on spending to avoid inflation."

    (Chính phủ cần kiểm soát chặt chẽ chi tiêu để tránh lạm phát.)

  • give (someone) free rein

    Cho phép ai đó hoàn toàn tự do hành động hoặc quyết định.

    "The director gave the creative team free rein to design the new ad campaign."

    (Giám đốc đã cho đội ngũ sáng tạo toàn quyền thiết kế chiến dịch quảng cáo mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the reins

Idiom
Lật mặt

Nắm quyền kiểm soát hoặc ở vị trí lãnh đạo.

"After the scandal, a new CEO was appointed to be at the reins of the corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new CEO is currently at the reins of the company, implementing significant changes.
Vị CEO mới hiện đang nắm quyền điều hành công ty, thực hiện những thay đổi đáng kể.
Phủ định
The project manager isn't at the reins of the project anymore; she's been reassigned.
Người quản lý dự án không còn nắm quyền điều hành dự án nữa; cô ấy đã được điều chuyển.
Nghi vấn
Is he being at the reins of the department while the director is on vacation?
Anh ấy có đang nắm quyền điều hành bộ phận trong khi giám đốc đi nghỉ mát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the reins".

Biểu Tượng Của Quyền Lực Và Sự Lãnh Đạo

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người cưỡi ngựa thường tượng trưng cho quyền lực, sự chinh phục và vai trò lãnh đạo. Các bức tượng của vua chúa hay tướng lĩnh trên lưng ngựa rất phổ biến. Việc 'cầm dây cương' (holding the reins) thể hiện sự kiểm soát tuyệt đối. Vì vậy, thành ngữ này được sử dụng rộng rãi trong chính trị và kinh doanh để chỉ người đang nắm quyền điều hành.

Ẩn Dụ Cho Sự Chuyển Giao Quyền Lực

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi lãnh đạo một cách hòa bình. Việc 'trao lại dây cương' (handing over the reins) ngụ ý một sự chuyển giao quyền lực có trật tự và ổn định, một giá trị quan trọng trong các thể chế chính trị và doanh nghiệp phương Tây.