(Top Banner Ad)
out of control
B2
Tính từ B2 Chung

out of control

UK: /ˌaʊt əv kənˈtrəʊl/ • US: /ˌaʊt əv kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vượt khỏi tầm kiểm soát mất kiểm soát ngoài tầm kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not being managed or directed; impossible to restrain or keep in order.

Vietnamese Meaning

Không được kiểm soát, quản lý hoặc điều khiển; không thể kiềm chế hoặc giữ trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire was out of control and spreading rapidly."

    "Ngọn lửa đã vượt khỏi tầm kiểm soát và lan nhanh chóng."

  • "His anger was completely out of control."

    "Cơn giận của anh ấy hoàn toàn mất kiểm soát."

  • "The economy is spiraling out of control."

    "Nền kinh tế đang mất kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển, chế ngự
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được, không thể kiềm chế được
Adjective controlled được kiểm soát, có kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
of (of)
Old French
controle (control)
Modern English
out of control (phrase)

Nguồn Gốc Cụm Từ "Out of Control"

Cụm từ "out of control" không có một nguồn gốc đơn lẻ cổ xưa mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh thông dụng. 'Out' và 'of' có gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'control' đến từ tiếng Pháp cổ (controle) mang nghĩa 'sổ đăng ký' hoặc 'kiểm tra'. Theo thời gian, nghĩa 'kiểm tra, quản lý' của 'control' phát triển, và khi một cái gì đó 'out of control' (bên ngoài sự kiểm soát), nó ám chỉ việc thiếu khả năng điều hành, điều chỉnh hoặc kiềm chế. Cụm từ này trở nên phổ biến rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại để miêu tả tình trạng vượt ngoài tầm kiểm soát.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các tình huống, sự vật, người hoặc cảm xúc vượt quá tầm kiểm soát, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Khác với "uncontrolled" (không kiểm soát) ở chỗ "out of control" nhấn mạnh sự mất kiểm soát đã xảy ra, trong khi "uncontrolled" chỉ đơn thuần là không được kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + out of control
  • completely completely out of control
    (hoàn toàn mất kiểm soát)
  • totally totally out of control
    (hoàn toàn mất kiểm soát)
  • wildly wildly out of control
    (mất kiểm soát một cách hỗn loạn/điên cuồng)
Verb + out of control
  • get get out of control
    (trở nên mất kiểm soát, vượt tầm kiểm soát)
  • go go out of control
    (bị mất kiểm soát, vượt khỏi tầm kiểm soát)
  • spiral spiral out of control
    (xoáy sâu vào vòng mất kiểm soát, trở nên tồi tệ không thể kiềm chế)
  • be be out of control
    (đang mất kiểm soát)
Nouns/Subjects that are out of control
  • emotions emotions out of control
    (cảm xúc mất kiểm soát)
  • a situation a situation out of control
    (một tình huống mất kiểm soát)
  • a car a car out of control
    (một chiếc xe mất lái/mất kiểm soát)
  • a fire a fire out of control
    (một đám cháy ngoài tầm kiểm soát)

Idioms

  • Spin out of control

    Trở nên rất tệ và không thể quản lý được; mất kiểm soát hoàn toàn một cách nhanh chóng (thường chỉ tình hình, sự việc)

    "The car spun out of control on the icy road, hitting a tree."

    (Chiếc xe mất lái hoàn toàn trên đường băng giá, đâm vào một cái cây.)

  • Get out of control

    Trở nên quá tồi tệ hoặc khó quản lý; vượt khỏi tầm kiểm soát (thường dùng cho con người, đám đông, tình huống)

    "The children's party got completely out of control by midnight."

    (Bữa tiệc của bọn trẻ hoàn toàn mất kiểm soát vào nửa đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of control

Tính từ
Lật mặt

Không được kiểm soát, quản lý hoặc điều khiển; không thể kiềm chế hoặc giữ trật tự.

"The fire was out of control and spreading rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the party got completely out of control!
Ồ, bữa tiệc hoàn toàn mất kiểm soát!
Phủ định
Oh no, the situation isn't out of control yet, but it's getting there.
Ôi không, tình hình chưa mất kiểm soát đâu, nhưng đang đến gần rồi.
Nghi vấn
Oh my gosh, is the fire really out of control?
Trời ơi, đám cháy có thực sự mất kiểm soát không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the firefighters arrive, the fire will have been burning out of control for hours.
Đến lúc lính cứu hỏa đến, đám cháy đã cháy ngoài tầm kiểm soát hàng giờ rồi.
Phủ định
By next year, the company's expenses won't have been spiraling out of control for as long as predicted.
Đến năm sau, chi phí của công ty sẽ không còn vượt khỏi tầm kiểm soát lâu như dự đoán.
Nghi vấn
Will the crowd have been getting out of control if the music stops playing?
Đám đông sẽ mất kiểm soát nếu nhạc dừng lại phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation has gotten completely out of control.
Tình hình đã hoàn toàn mất kiểm soát.
Phủ định
The party hasn't gotten out of control yet.
Bữa tiệc vẫn chưa mất kiểm soát.
Nghi vấn
Has the project gotten out of control?
Dự án đã mất kiểm soát rồi phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The classroom used to be out of control before the new teacher arrived.
Lớp học từng mất kiểm soát trước khi giáo viên mới đến.
Phủ định
My emotions didn't use to be out of control like they are now; I used to be much calmer.
Cảm xúc của tôi đã không từng mất kiểm soát như bây giờ; tôi từng bình tĩnh hơn nhiều.
Nghi vấn
Did the party use to be out of control every weekend before they hired security?
Bữa tiệc có từng mất kiểm soát mỗi cuối tuần trước khi họ thuê bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of control".

Hiệu ứng Domino và Sự Mất Kiểm Soát

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'mất kiểm soát' thường được liên hệ với 'hiệu ứng domino'. Đây là ý tưởng cho rằng một hành động nhỏ hoặc sự kiện ban đầu không đáng kể có thể gây ra một chuỗi phản ứng liên tiếp, khiến mọi thứ nhanh chóng vượt quá tầm kiểm soát và dẫn đến hậu quả lớn hơn nhiều so với dự kiến. Điều này thường được dùng để cảnh báo về những rủi ro khi không giải quyết vấn đề từ sớm.

Mất Kiểm Soát trong Giải Trí Phổ Biến

Các kịch bản 'mất kiểm soát' là một chủ đề phổ biến trong phim ảnh, sách và trò chơi điện tử phương Tây. Từ những bộ phim thảm họa (disaster movies) nơi thiên nhiên hoặc công nghệ vượt tầm kiểm soát, đến những câu chuyện hài kịch về sự hỗn loạn gia đình hay xã hội, việc miêu tả những tình huống 'out of control' thường tạo ra kịch tính, sự hồi hộp hoặc tiếng cười. Nó phản ánh nỗi sợ hãi tiềm ẩn của con người về sự hỗn loạn và mong muốn duy trì trật tự.