(Top Banner Ad)
in control
B2
Idiom B2 General

in control

UK: /ɪn kənˈtrəʊl/ • US: /ɪn kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát trong tầm kiểm soát nắm quyền kiểm soát chủ động kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the power to direct or regulate something; having the situation under command.

Vietnamese Meaning

Có khả năng điều khiển hoặc kiểm soát một thứ gì đó; kiểm soát được tình hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always tries to stay in control of her emotions."

    "Cô ấy luôn cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình."

  • "The pilot managed to keep the plane in control during the storm."

    "Phi công đã xoay sở để giữ máy bay trong tầm kiểm soát trong suốt cơn bão."

  • "It's important to stay in control of your finances."

    "Điều quan trọng là phải kiểm soát tài chính của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, sự điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
in controle

Nguồn gốc của 'in control'

Cụm từ 'in control' xuất hiện từ thời Trung Cổ, ám chỉ việc có quyền lực và khả năng điều khiển một tình huống hoặc một người nào đó. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng quản lý.

Usage Note

Cụm từ 'in control' thường được dùng để diễn tả khả năng kiểm soát cảm xúc, hành động, tình huống hoặc một hệ thống nào đó. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và trách nhiệm trong việc quản lý. Nó khác với 'under control' ở chỗ 'in control' nhấn mạnh chủ động kiểm soát, trong khi 'under control' có thể chỉ trạng thái đã được kiểm soát, không nhất thiết bởi chính người nói.

Prepositions

of

'in control of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người hoặc vật đang kiểm soát. Ví dụ: 'He is in control of the project' nghĩa là anh ta đang kiểm soát dự án.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in control
  • feel feel in control
    (cảm thấy có thể kiểm soát được)
  • be be in control
    (nắm quyền kiểm soát)
  • keep keep in control
    (giữ quyền kiểm soát)
Adjective + in control
  • completely completely in control
    (hoàn toàn kiểm soát được)
  • largely largely in control
    (phần lớn kiểm soát được)
  • firmly firmly in control
    (vững chắc trong tầm kiểm soát)

Idioms

  • take control

    nắm quyền kiểm soát, giành quyền điều khiển

    "She took control of the meeting and made sure everyone had a chance to speak."

    (Cô ấy nắm quyền điều khiển cuộc họp và đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu.)

  • out of control

    mất kiểm soát, vượt ngoài tầm kiểm soát

    "The fire was out of control and spread quickly through the forest."

    (Ngọn lửa đã mất kiểm soát và lan nhanh qua khu rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in control

Idiom
Lật mặt

Có khả năng điều khiển hoặc kiểm soát một thứ gì đó; kiểm soát được tình hình.

"She always tries to stay in control of her emotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being in control of the situation when the accident happened.
Cô ấy đang kiểm soát tình hình khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
They weren't being in control of their emotions during the heated argument.
Họ đã không kiểm soát được cảm xúc của mình trong cuộc tranh cãi gay gắt.
Nghi vấn
Were you being in control of the project before the deadline?
Bạn có đang kiểm soát dự án trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in control".

Quan niệm về quyền lực và kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'in control' thường được coi là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự tự tin, năng lực và khả năng lãnh đạo. Tuy nhiên, việc quá cố gắng kiểm soát mọi thứ cũng có thể bị xem là tiêu cực.