(Top Banner Ad)
in power
B2
Cụm giới từ B2 Chính trị

in power

UK: ɪn ˈpaʊə • US: ɪn ˈpaʊər

Nghĩa tiếng Việt

nắm quyền cầm quyền có quyền lực đương quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having control of a country or organization.

Vietnamese Meaning

Đang nắm quyền, có quyền lực, đang kiểm soát một quốc gia hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ruling party has been in power for ten years."

    "Đảng cầm quyền đã nắm quyền được mười năm."

  • "The military junta seized power and has been in power ever since."

    "Chính quyền quân sự đã nắm quyền và nắm quyền kể từ đó."

  • "She has been in power for so long that she has become arrogant."

    "Bà ấy đã nắm quyền quá lâu đến nỗi trở nên kiêu ngạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Verb empower trao quyền, cho phép

Synonyms

Antonyms

out of power (mất quyền lực)in opposition (đối lập)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Nguồn gốc của 'in power'

Cụm từ 'in power' đơn giản là sự kết hợp của giới từ 'in' (trong) và danh từ 'power' (quyền lực). Nó diễn tả trạng thái nắm giữ hoặc thực thi quyền lực. Ý nghĩa này đã có từ lâu trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người hoặc đảng phái chính trị đang điều hành chính phủ. Nó nhấn mạnh đến vị thế và khả năng ra quyết định của họ. Khác với 'powerful' (mạnh mẽ), 'in power' tập trung vào việc nắm giữ vị trí lãnh đạo.
Trong một ngữ cảnh rộng hơn, 'in power' có thể được sử dụng để mô tả bất kỳ ai có ảnh hưởng hoặc quyền lực đáng kể trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, một CEO có thể được coi là 'in power' trong công ty của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in power
  • currently currently in power
    (hiện đang nắm quyền)
  • long long in power
    (nắm quyền lâu dài)
Verb + in power
  • come come in power
    (lên nắm quyền)
  • remain remain in power
    (tiếp tục nắm quyền)

Idioms

  • abuse power

    lạm dụng quyền lực

    "The dictator abused his power by silencing all opposition."

    (Nhà độc tài đã lạm dụng quyền lực của mình bằng cách đàn áp mọi phe đối lập.)

  • balance of power

    cán cân quyền lực

    "The treaty aimed to maintain the balance of power in Europe."

    (Hiệp ước nhằm mục đích duy trì cán cân quyền lực ở châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in power

Cụm giới từ
Lật mặt

Đang nắm quyền, có quyền lực, đang kiểm soát một quốc gia hoặc tổ chức.

"The ruling party has been in power for ten years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in power".

Chuyển giao quyền lực

Ở nhiều quốc gia dân chủ, việc chuyển giao quyền lực diễn ra một cách hòa bình sau bầu cử. Đây là một dấu hiệu của một hệ thống chính trị ổn định. Ví dụ, ở Mỹ, tổng thống mới nhậm chức vào tháng 1 sau cuộc bầu cử.