(Top Banner Ad)
at the soonest
B1
Cụm trạng từ B1 Chung

at the soonest

Nghĩa tiếng Việt

sớm nhất có thể trong thời gian sớm nhất vào thời điểm sớm nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As early as possible; at the earliest opportunity.

Vietnamese Meaning

Sớm nhất có thể; vào cơ hội sớm nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will reply to your email at the soonest possible moment."

    "Tôi sẽ trả lời email của bạn vào thời điểm sớm nhất có thể."

  • "We need the report at the soonest."

    "Chúng ta cần báo cáo sớm nhất có thể."

  • "I'll get back to you at the soonest."

    "Tôi sẽ liên lạc lại với bạn sớm nhất có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb soon sớm, nhanh chóng
Adverb (Comparative) sooner sớm hơn
Adverb (Superlative) soonest sớm nhất
Phrase as soon as ngay khi
Idiom sooner or later sớm hay muộn, không sớm thì muộn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sēnō
Old English
sōna ('immediately')
Middle English
sone
Modern English
soon

Nguồn Gốc của 'Sớm Nhất'

Từ 'soonest' là dạng so sánh nhất của 'soon' (sớm). Hậu tố '-est' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, dùng để chỉ mức độ cao nhất, giống như từ 'nhất' trong tiếng Việt. Cụm từ 'at the soonest' kết hợp giới từ 'at' (tại, vào lúc) với dạng so sánh nhất này để chỉ một điểm thời gian không thể sớm hơn được nữa. Nó trở thành một cách nói hữu ích để đặt ra một mốc thời gian tối thiểu một cách lịch sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để biểu thị thời điểm một hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra sớm nhất. Nó nhấn mạnh sự mong muốn hoặc kỳ vọng về một thời điểm sớm. So với "as soon as possible" (ASAP), "at the soonest" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút và ít khẩn cấp hơn, nhưng vẫn mang ý nghĩa mong muốn sự việc diễn ra trong thời gian ngắn nhất có thể. Thường dùng trong văn nói và văn viết khi muốn đưa ra một ước lượng hoặc một khả năng xảy ra sớm nhất chứ không phải một mệnh lệnh phải thực hiện ngay lập tức.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể hoặc gần đúng, trong trường hợp này là 'thời điểm sớm nhất'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at the soonest
  • get back to you at the soonest
    (sẽ phản hồi lại cho bạn sớm nhất có thể)
  • finish the report at the soonest
    (hoàn thành bản báo cáo sớm nhất có thể)
  • be ready at the soonest
    (sẽ sẵn sàng sớm nhất có thể)
  • let you know at the soonest
    (sẽ cho bạn biết sớm nhất có thể)
  • arrive at the soonest
    (sẽ đến nơi sớm nhất có thể)
Time Expression + at the soonest
  • Tomorrow at the soonest
    (Sớm nhất là vào ngày mai)
  • Next Monday at the soonest
    (Sớm nhất là vào thứ Hai tuần tới)
  • By the end of the month at the soonest
    (Sớm nhất là vào cuối tháng)

Idioms

  • at the soonest

    Sớm nhất là, không sớm hơn được. Dùng để chỉ thời điểm đầu tiên một việc gì đó có thể xảy ra.

    "I'm busy all day, so I can call you back at 5 PM at the soonest."

    (Tôi bận cả ngày rồi, nên tôi có thể gọi lại cho bạn sớm nhất là lúc 5 giờ chiều.)

  • at the very soonest

    Nhấn mạnh rằng đó là thời điểm sớm nhất có thể, hoàn toàn không thể sớm hơn được nữa.

    "The repair work will be completed next Friday at the very soonest."

    (Công việc sửa chữa sẽ được hoàn thành sớm nhất là vào thứ Sáu tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the soonest

Cụm trạng từ
Lật mặt

Sớm nhất có thể; vào cơ hội sớm nhất.

"I will reply to your email at the soonest possible moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we finish the project today, we will submit it at the soonest opportunity.
Nếu chúng ta hoàn thành dự án hôm nay, chúng ta sẽ nộp nó ngay khi có cơ hội sớm nhất.
Phủ định
If the shipment doesn't arrive tomorrow, we won't be able to start production at the soonest.
Nếu lô hàng không đến vào ngày mai, chúng ta sẽ không thể bắt đầu sản xuất sớm nhất có thể.
Nghi vấn
Will they deliver the package at the soonest if we pay for express shipping?
Họ sẽ giao kiện hàng sớm nhất có thể nếu chúng ta trả phí vận chuyển nhanh chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the soonest".

Quản lý Kỳ vọng trong Giao tiếp Công việc

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, việc đưa ra thời gian biểu rõ ràng và thực tế rất được coi trọng. 'At the soonest' là một cụm từ chuyên nghiệp để đặt ra một mốc thời gian tối thiểu. Nó giúp quản lý kỳ vọng của người khác bằng cách cho họ biết 'Đây là thời điểm sớm nhất có thể' thay vì hứa hẹn một điều không chắc chắn, qua đó thể hiện sự tôn trọng và đáng tin cậy.

Khác biệt với 'As Soon As Possible' (ASAP)

Đừng nhầm lẫn 'at the soonest' với 'ASAP'. 'ASAP' (càng sớm càng tốt) thể hiện sự khẩn cấp và ngụ ý rằng bạn sẽ ưu tiên công việc đó ngay lập tức. Trong khi đó, 'at the soonest' mang tính chất lên kế hoạch nhiều hơn, nó thừa nhận có thể có những việc khác cần làm trước và chỉ ra một thời điểm cụ thể sớm nhất mà công việc có thể bắt đầu hoặc hoàn thành.