at the soonest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
As early as possible; at the earliest opportunity.
Vietnamese Meaning
Sớm nhất có thể; vào cơ hội sớm nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will reply to your email at the soonest possible moment."
"Tôi sẽ trả lời email của bạn vào thời điểm sớm nhất có thể."
-
"We need the report at the soonest."
"Chúng ta cần báo cáo sớm nhất có thể."
-
"I'll get back to you at the soonest."
"Tôi sẽ liên lạc lại với bạn sớm nhất có thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | soon | sớm, nhanh chóng |
| Adverb (Comparative) | sooner | sớm hơn |
| Adverb (Superlative) | soonest | sớm nhất |
| Phrase | as soon as | ngay khi |
| Idiom | sooner or later | sớm hay muộn, không sớm thì muộn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để biểu thị thời điểm một hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra sớm nhất. Nó nhấn mạnh sự mong muốn hoặc kỳ vọng về một thời điểm sớm. So với "as soon as possible" (ASAP), "at the soonest" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút và ít khẩn cấp hơn, nhưng vẫn mang ý nghĩa mong muốn sự việc diễn ra trong thời gian ngắn nhất có thể. Thường dùng trong văn nói và văn viết khi muốn đưa ra một ước lượng hoặc một khả năng xảy ra sớm nhất chứ không phải một mệnh lệnh phải thực hiện ngay lập tức.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể hoặc gần đúng, trong trường hợp này là 'thời điểm sớm nhất'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get back to you at the soonest (sẽ phản hồi lại cho bạn sớm nhất có thể)
-
finish the report at the soonest (hoàn thành bản báo cáo sớm nhất có thể)
-
be ready at the soonest (sẽ sẵn sàng sớm nhất có thể)
-
let you know at the soonest (sẽ cho bạn biết sớm nhất có thể)
-
arrive at the soonest (sẽ đến nơi sớm nhất có thể)
-
Tomorrow at the soonest (Sớm nhất là vào ngày mai)
-
Next Monday at the soonest (Sớm nhất là vào thứ Hai tuần tới)
-
By the end of the month at the soonest (Sớm nhất là vào cuối tháng)
Idioms
-
at the soonest
Sớm nhất là, không sớm hơn được. Dùng để chỉ thời điểm đầu tiên một việc gì đó có thể xảy ra.
"I'm busy all day, so I can call you back at 5 PM at the soonest."
(Tôi bận cả ngày rồi, nên tôi có thể gọi lại cho bạn sớm nhất là lúc 5 giờ chiều.)
-
at the very soonest
Nhấn mạnh rằng đó là thời điểm sớm nhất có thể, hoàn toàn không thể sớm hơn được nữa.
"The repair work will be completed next Friday at the very soonest."
(Công việc sửa chữa sẽ được hoàn thành sớm nhất là vào thứ Sáu tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the soonest
Cụm trạng từSớm nhất có thể; vào cơ hội sớm nhất.
"I will reply to your email at the soonest possible moment."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we finish the project today, we will submit it at the soonest opportunity. |
Nếu chúng ta hoàn thành dự án hôm nay, chúng ta sẽ nộp nó ngay khi có cơ hội sớm nhất. |
| Phủ định | If the shipment doesn't arrive tomorrow, we won't be able to start production at the soonest. |
Nếu lô hàng không đến vào ngày mai, chúng ta sẽ không thể bắt đầu sản xuất sớm nhất có thể. |
| Nghi vấn | Will they deliver the package at the soonest if we pay for express shipping? |
Họ sẽ giao kiện hàng sớm nhất có thể nếu chúng ta trả phí vận chuyển nhanh chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the soonest".
