at the wheel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang điều khiển phương tiện; đang lái xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was at the wheel when the accident happened."
"Anh ấy đang lái xe khi tai nạn xảy ra."
-
"Who was at the wheel when the car crashed?"
"Ai đang lái xe khi chiếc xe gặp tai nạn?"
-
"With John at the wheel, the project is sure to succeed."
"Với John điều hành, dự án chắc chắn sẽ thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wheel | bánh xe |
| Verb | to wheel | đẩy hoặc kéo (thứ gì đó có bánh xe) |
| Adjective | wheeled | có bánh xe |
| Noun | steering wheel | vô lăng, tay lái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ người đang chịu trách nhiệm điều khiển một phương tiện, đặc biệt là xe hơi, tàu thuyền, hoặc máy bay. Nó mang ý nghĩa trực tiếp về việc lái xe và ý nghĩa bóng về việc chịu trách nhiệm, kiểm soát một tình huống, tổ chức, hoặc dự án.
Nghĩa bóng của cụm từ này ám chỉ việc một người đang lãnh đạo, quản lý, hoặc có quyền quyết định đối với một tình huống, tổ chức, hoặc dự án. So sánh với 'in charge of', 'in control of'. 'At the wheel' mang tính hình ảnh, nhấn mạnh sự chủ động điều khiển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be at the wheel (đang lái xe, đang cầm lái)
-
fall asleep at the wheel (ngủ gật khi đang lái xe)
-
get behind the wheel (ngồi vào tay lái, bắt đầu lái xe)
-
take the wheel (cầm lái (thay cho ai đó))
-
a novice at the wheel (một người mới tập lái)
-
a drunk driver at the wheel (một tài xế say xỉn đang lái xe)
-
a steady hand at the wheel (một người điều khiển/lãnh đạo vững vàng)
Idioms
-
at the wheel (figurative)
đang nắm quyền kiểm soát, đang chịu trách nhiệm, đang lãnh đạo.
"With a new CEO at the wheel, the company is expected to change direction."
(Với một CEO mới lên nắm quyền, công ty được kỳ vọng sẽ thay đổi phương hướng.)
-
asleep at the wheel
lơ là, không chú ý đến trách nhiệm của mình, không làm tròn nhiệm vụ.
"The security guard was fired for being asleep at the wheel."
(Người bảo vệ đã bị sa thải vì lơ là trong lúc làm nhiệm vụ.)
-
Jesus, take the wheel
Lạy Chúa, xin hãy giúp con! (Cách nói thể hiện sự bất lực và cầu mong sự giúp đỡ khi mất kiểm soát tình hình).
"I have three final exams tomorrow, Jesus, take the wheel!"
(Ngày mai tôi có ba bài thi cuối kỳ, lạy Chúa, xin hãy giúp con!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the wheel
IdiomĐang điều khiển phương tiện; đang lái xe.
"He was at the wheel when the accident happened."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the wheel".
