at variance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In disagreement; conflicting.
Vietnamese Meaning
Không đồng ý; mâu thuẫn; trái ngược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His account of the meeting was at variance with hers."
"Lời kể của anh ấy về cuộc họp trái ngược với lời kể của cô ấy."
-
"The judge ruled that the witness's testimony was at variance with the physical evidence."
"Thẩm phán phán quyết rằng lời khai của nhân chứng mâu thuẫn với bằng chứng vật chất."
-
"The company's profit forecasts are at variance with those of independent analysts."
"Dự báo lợi nhuận của công ty trái ngược với dự báo của các nhà phân tích độc lập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "at variance" thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa các ý kiến, tuyên bố, hoặc dữ liệu. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được tìm thấy trong văn viết học thuật, báo chí hoặc văn bản pháp lý. Khác với "in disagreement" mang nghĩa chung chung về việc không đồng ý, "at variance" nhấn mạnh sự không tương thích, thậm chí là đối lập giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Ví dụ, "The two accounts of the event were at variance with each other" (Hai bản tường thuật về sự kiện trái ngược nhau) cho thấy sự khác biệt đáng kể và không thể hòa giải giữa hai tường thuật.
Prepositions
"at variance with" được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó không phù hợp hoặc mâu thuẫn với một điều gì đó khác. Ví dụ: "His statement is at variance with the facts." (Lời tuyên bố của anh ấy mâu thuẫn với sự thật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharply sharply at variance (mâu thuẫn gay gắt)
-
directly directly at variance (mâu thuẫn trực tiếp)
-
be be at variance (bất đồng, mâu thuẫn)
-
find yourself find yourself at variance (thấy bản thân bất đồng)
Idioms
-
at odds (with)
bất đồng (với)
"His account is at odds with the police report."
(Lời khai của anh ta bất đồng với báo cáo của cảnh sát.)
-
worlds apart
hoàn toàn khác nhau, khác một trời một vực
"Their opinions are worlds apart."
(Ý kiến của họ hoàn toàn khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at variance
Cụm giới từKhông đồng ý; mâu thuẫn; trái ngược.
"His account of the meeting was at variance with hers."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conflicting statements were found to be at variance with the official report. |
Những tuyên bố mâu thuẫn được phát hiện là không thống nhất với báo cáo chính thức. |
| Phủ định | The witness's account was not found to be at variance with the established facts. |
Lời khai của nhân chứng không được phát hiện là mâu thuẫn với những sự thật đã được xác lập. |
| Nghi vấn | Was the defendant's testimony found to be at variance with the evidence presented? |
Lời khai của bị cáo có được phát hiện là mâu thuẫn với những bằng chứng đã được trình bày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at variance".
