(Top Banner Ad)
at variance
C1
Cụm giới từ C1 Chung

at variance

Nghĩa tiếng Việt

trái ngược mâu thuẫn không nhất quán bất đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In disagreement; conflicting.

Vietnamese Meaning

Không đồng ý; mâu thuẫn; trái ngược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His account of the meeting was at variance with hers."

    "Lời kể của anh ấy về cuộc họp trái ngược với lời kể của cô ấy."

  • "The judge ruled that the witness's testimony was at variance with the physical evidence."

    "Thẩm phán phán quyết rằng lời khai của nhân chứng mâu thuẫn với bằng chứng vật chất."

  • "The company's profit forecasts are at variance with those of independent analysts."

    "Dự báo lợi nhuận của công ty trái ngược với dự báo của các nhà phân tích độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variance Sự khác biệt, sự mâu thuẫn (trong toán học: phương sai)
Adjective variable Có thể thay đổi, biến đổi
Verb vary Thay đổi, biến đổi

Synonyms

Antonyms

in agreement (đồng ý)in accordance (phù hợp)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variantia
English
variance
English
at variance

Nguồn gốc của 'at variance'

Cụm từ 'at variance' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'variantia', có nghĩa là 'sự khác biệt'. Theo thời gian, nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự bất đồng hoặc mâu thuẫn. Giống như hai dòng sông chảy theo hai hướng khác nhau, những người 'at variance' có những quan điểm không tương đồng.

Usage Note

Cụm từ "at variance" thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa các ý kiến, tuyên bố, hoặc dữ liệu. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được tìm thấy trong văn viết học thuật, báo chí hoặc văn bản pháp lý. Khác với "in disagreement" mang nghĩa chung chung về việc không đồng ý, "at variance" nhấn mạnh sự không tương thích, thậm chí là đối lập giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Ví dụ, "The two accounts of the event were at variance with each other" (Hai bản tường thuật về sự kiện trái ngược nhau) cho thấy sự khác biệt đáng kể và không thể hòa giải giữa hai tường thuật.

Prepositions

with

"at variance with" được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó không phù hợp hoặc mâu thuẫn với một điều gì đó khác. Ví dụ: "His statement is at variance with the facts." (Lời tuyên bố của anh ấy mâu thuẫn với sự thật).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + at variance
  • sharply sharply at variance
    (mâu thuẫn gay gắt)
  • directly directly at variance
    (mâu thuẫn trực tiếp)
Động từ + at variance
  • be be at variance
    (bất đồng, mâu thuẫn)
  • find yourself find yourself at variance
    (thấy bản thân bất đồng)

Idioms

  • at odds (with)

    bất đồng (với)

    "His account is at odds with the police report."

    (Lời khai của anh ta bất đồng với báo cáo của cảnh sát.)

  • worlds apart

    hoàn toàn khác nhau, khác một trời một vực

    "Their opinions are worlds apart."

    (Ý kiến của họ hoàn toàn khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at variance

Cụm giới từ
Lật mặt

Không đồng ý; mâu thuẫn; trái ngược.

"His account of the meeting was at variance with hers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conflicting statements were found to be at variance with the official report.
Những tuyên bố mâu thuẫn được phát hiện là không thống nhất với báo cáo chính thức.
Phủ định
The witness's account was not found to be at variance with the established facts.
Lời khai của nhân chứng không được phát hiện là mâu thuẫn với những sự thật đã được xác lập.
Nghi vấn
Was the defendant's testimony found to be at variance with the evidence presented?
Lời khai của bị cáo có được phát hiện là mâu thuẫn với những bằng chứng đã được trình bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at variance".

Chủ nghĩa cá nhân và tập thể

Trong văn hóa phương Tây, sự khác biệt và bất đồng (at variance) đôi khi được chấp nhận và thậm chí khuyến khích như một phần của chủ nghĩa cá nhân và tự do ngôn luận. Tuy nhiên, trong một số văn hóa phương Đông, sự hòa hợp và đồng thuận có thể được ưu tiên hơn, và việc 'at variance' có thể được xem là tiêu cực hơn.