(Top Banner Ad)
in opposition
C1
Giới từ (Prepositional phrase) C1 Chính trị, Xã hội, Pháp luật

in opposition

UK: /ɪn ˌɒpəˈzɪʃən/ • US: /ɪn ˌɑːpəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối chống đối đối lập với phản kháng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disagreement with or resistance to something; being against something.

Vietnamese Meaning

Sự phản đối, chống đối, đối lập với điều gì đó; thái độ không đồng tình hoặc chống lại điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers went on strike in opposition to the proposed wage cuts."

    "Công nhân đã đình công để phản đối việc cắt giảm lương được đề xuất."

  • "The political party is in opposition to the current government."

    "Đảng chính trị đó đang đối lập với chính phủ hiện tại."

  • "Many people are in opposition to the new law."

    "Nhiều người đang phản đối luật mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oppose chống đối, phản đối
Noun opposition sự đối lập, sự phản đối, phe đối lập
Adjective opposite đối diện, trái ngược
Noun opponent đối thủ, người phản đối
Adjective oppositional có tính đối kháng, có tính phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opponere
Latin
oppositio
Old French
opposition
Middle English
opposition

Nguồn gốc của 'Opposition'

Từ 'opposition' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'opponere', nghĩa là 'đặt đối diện' hoặc 'chống lại'. Danh từ 'oppositio' được hình thành từ đó, chỉ hành động hoặc trạng thái đối kháng. Sau này, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa về sự phản đối hoặc đối kháng. Giới từ 'in' (trong, ở) khi kết hợp với 'opposition' tạo thành cụm từ 'in opposition', diễn tả việc ở trong trạng thái phản đối hoặc đối lập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự bất đồng mạnh mẽ hoặc một sự phản kháng tích cực đối với một ý kiến, kế hoạch hoặc chính sách nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với những cụm từ đơn giản như "against". "In opposition" nhấn mạnh sự tồn tại của một thế lực hoặc ý kiến đối lập.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ "to", cụm từ "in opposition to" biểu thị một sự chống đối trực tiếp và cụ thể đối với một đối tượng hoặc ý tưởng nào đó. Nó thường ám chỉ một sự đối lập có ý thức và có tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in opposition
  • stand stand in opposition
    (đứng về phe đối lập, giữ lập trường phản đối)
  • remain remain in opposition
    (tiếp tục ở phe đối lập, duy trì thái độ phản đối)
  • find oneself find oneself in opposition
    (thấy mình ở thế đối lập)
  • be be in opposition to
    (chống đối, phản đối (ai đó/cái gì))
Noun + in opposition
  • party the party in opposition
    (đảng đối lập)
  • forces forces in opposition
    (các lực lượng đối lập)
  • voice a voice in opposition
    (một tiếng nói phản đối)

Idioms

  • to be in opposition to someone/something

    chống đối, phản đối ai đó hoặc điều gì

    "Many people were in opposition to the new tax laws."

    (Nhiều người đã phản đối các luật thuế mới.)

  • to stand in opposition

    đứng về phe đối lập, giữ lập trường phản đối

    "The environmental groups stood in opposition to the new factory project."

    (Các nhóm môi trường đã đứng về phe đối lập với dự án nhà máy mới.)

  • the party in opposition

    đảng đối lập (trong chính trị)

    "The party in opposition criticized the government's economic policies."

    (Đảng đối lập đã chỉ trích các chính sách kinh tế của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in opposition

Giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Sự phản đối, chống đối, đối lập với điều gì đó; thái độ không đồng tình hoặc chống lại điều gì.

"The workers went on strike in opposition to the proposed wage cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In opposition to her parents' wishes, she decided to become an artist after she graduated.
Ngược lại với mong muốn của bố mẹ, cô ấy quyết định trở thành một nghệ sĩ sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
Even though many people supported the new law, the council remained in opposition to it because they believed it was unfair.
Mặc dù nhiều người ủng hộ luật mới, hội đồng vẫn phản đối nó vì họ tin rằng nó không công bằng.
Nghi vấn
Since the community voiced its support, is the planning committee still in opposition to the new park project?
Vì cộng đồng đã bày tỏ sự ủng hộ của mình, liệu ủy ban quy hoạch vẫn phản đối dự án công viên mới?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had listened to the public's concerns, they would now be in opposition to the new policy, fighting for the people's rights.
Nếu chính phủ đã lắng nghe những lo ngại của công chúng, thì bây giờ họ đã phản đối chính sách mới, đấu tranh cho quyền của người dân.
Phủ định
If she hadn't been in opposition to the project from the beginning, she might have been promoted to lead the team.
Nếu cô ấy không phản đối dự án ngay từ đầu, có lẽ cô ấy đã được thăng chức làm trưởng nhóm.
Nghi vấn
If they were not in opposition, would they have compromised and reached an agreement?
Nếu họ không đối lập, liệu họ có thỏa hiệp và đạt được thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in opposition".

Vai trò của phe đối lập trong chính trị

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'in opposition' thường dùng để chỉ đảng hoặc nhóm chính trị không nắm quyền, có vai trò giám sát, phê bình chính phủ và trình bày các giải pháp thay thế. Phe đối lập là một phần thiết yếu để đảm bảo sự cân bằng quyền lực và thúc đẩy tranh luận công khai.

Tự do ngôn luận và phản biện xã hội

Khái niệm 'in opposition' cũng liên quan đến quyền tự do ngôn luận và tự do tư tưởng. Trong nhiều xã hội, việc bày tỏ sự phản đối hoặc bất đồng quan điểm (being in opposition) được coi là một quyền cơ bản và cần thiết để thúc đẩy sự thay đổi tích cực và phát triển xã hội.