at your service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite expression indicating willingness to help someone.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt lịch sự thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Good evening, sir. At your service," the waiter said, approaching the table."
""Chào buổi tối, thưa ngài. Rất sẵn lòng phục vụ ngài," người phục vụ nói khi tiến lại gần bàn."
-
"The concierge was extremely helpful, always at my service whenever I needed something."
"Nhân viên lễ tân cực kỳ hữu ích, luôn sẵn sàng phục vụ tôi bất cứ khi nào tôi cần gì đó."
-
""At your service, madam," the butler said, offering her a drink."
""Rất sẵn lòng phục vụ, thưa bà," người quản gia nói, mời bà một ly nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | phục vụ |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, hữu ích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng bởi nhân viên phục vụ, người bán hàng hoặc bất kỳ ai muốn thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ một cách trang trọng. Nó mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn so với những cách nói thông thường như "Can I help you?" (Tôi có thể giúp gì được không?) hoặc "How can I help you?" (Tôi có thể giúp bạn thế nào?). So với "always at your service" thì cụm từ này ít nhấn mạnh về tính sẵn sàng mọi lúc. Thường được dùng sau khi đã hỗ trợ hoặc chuẩn bị hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always at your service (Luôn luôn sẵn sàng phục vụ)
-
At your service (Sẵn sàng phục vụ ạ/ơi)
Idioms
-
Be at someone's service
Luôn sẵn lòng giúp đỡ ai đó
"He is always at my service when I need help with my computer."
(Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ tôi mỗi khi tôi cần giúp về máy tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at your service
Cụm từMột cách diễn đạt lịch sự thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ ai đó.
""Good evening, sir. At your service," the waiter said, approaching the table."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | At your service, I am always ready to assist you with your needs. |
Luôn sẵn lòng, tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn với những nhu cầu của bạn. |
| Phủ định | At your service, I am not available at the moment, but I will be back shortly. |
Luôn sẵn lòng phục vụ, hiện tại tôi không có mặt, nhưng tôi sẽ quay lại sớm thôi. |
| Nghi vấn | At your service, may I know what you need? |
Luôn sẵn lòng, tôi có thể biết bạn cần gì không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am at your service. |
Tôi luôn sẵn lòng phục vụ bạn. |
| Phủ định | I am not at your service right now. |
Hiện tại tôi không thể phục vụ bạn. |
| Nghi vấn | Am I at your service? |
Tôi có thể giúp gì cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at your service".
