atacama desert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Atacama Desert is a desert located in South America, covering a 1,600 km strip of land on the Pacific coast, west of the Andes Mountains. It is one of the driest deserts in the world.
Vietnamese Meaning
Sa mạc Atacama là một sa mạc nằm ở Nam Mỹ, bao phủ một dải đất dài 1.600 km trên bờ biển Thái Bình Dương, phía tây dãy núi Andes. Nó là một trong những sa mạc khô cằn nhất trên thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Atacama Desert is known for its extreme dryness."
"Sa mạc Atacama nổi tiếng vì sự khô cằn khắc nghiệt của nó."
-
"Astronomers often visit the Atacama Desert because of its clear skies."
"Các nhà thiên văn học thường đến thăm sa mạc Atacama vì bầu trời quang đãng."
-
"The Atacama Desert is a popular tourist destination."
"Sa mạc Atacama là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khi nói về địa điểm cụ thể, ta thường dùng 'the Atacama Desert'. 'Atacama' là tính từ bổ nghĩa cho 'desert'.
Prepositions
'in': Sử dụng để chỉ vị trí nằm trong khu vực sa mạc Atacama. Ví dụ: The ALMA telescope is located in the Atacama Desert.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atacama desert
Danh từSa mạc Atacama là một sa mạc nằm ở Nam Mỹ, bao phủ một dải đất dài 1.600 km trên bờ biển Thái Bình Dương, phía tây dãy núi Andes. Nó là một trong những sa mạc khô cằn nhất trên thế giới.
"The Atacama Desert is known for its extreme dryness."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Atacama Desert: a place of extreme aridity, it receives less than 0.04 inches of rainfall annually. |
Sa mạc Atacama: một nơi cực kỳ khô cằn, nó nhận được ít hơn 0.1 cm lượng mưa hàng năm. |
| Phủ định | The Atacama desert is not a lifeless wasteland: it supports unique flora and fauna adapted to the harsh conditions. |
Sa mạc Atacama không phải là một vùng đất hoang cằn cỗi: nó hỗ trợ hệ thực vật và động vật độc đáo thích nghi với điều kiện khắc nghiệt. |
| Nghi vấn | Is the Atacama Desert truly desolate: or does it harbor hidden pockets of life and geological wonders? |
Sa mạc Atacama có thực sự hoang vắng không: hay nó chứa đựng những túi sống ẩn và những kỳ quan địa chất? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I owned land in the Atacama desert, I would build a solar power plant. |
Nếu tôi sở hữu đất ở sa mạc Atacama, tôi sẽ xây dựng một nhà máy điện mặt trời. |
| Phủ định | If the Atacama desert weren't so dry, agriculture wouldn't be so difficult there. |
Nếu sa mạc Atacama không khô cằn như vậy, thì việc trồng trọt ở đó sẽ không khó khăn đến thế. |
| Nghi vấn | Would you visit the desert if you had a reliable vehicle? |
Bạn có đến thăm sa mạc không nếu bạn có một chiếc xe đáng tin cậy? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Atacama desert's secrets are being revealed by ongoing scientific studies. |
Những bí mật của sa mạc Atacama đang được tiết lộ bởi các nghiên cứu khoa học đang diễn ra. |
| Phủ định | The Atacama desert was not affected by the heavy rains last year. |
Sa mạc Atacama đã không bị ảnh hưởng bởi những trận mưa lớn năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the Atacama desert be explored further in the future? |
Liệu sa mạc Atacama có được khám phá thêm trong tương lai không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the Atacama desert was the driest non-polar desert in the world. |
Cô ấy nói rằng sa mạc Atacama là sa mạc không cực khô nhất trên thế giới. |
| Phủ định | He told me that he did not want to cross the Atacama desert without proper equipment. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn băng qua sa mạc Atacama mà không có thiết bị phù hợp. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever visited the Atacama desert. |
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ đến thăm sa mạc Atacama chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atacama desert".
