(Top Banner Ad)
atacama desert
B1
Danh từ B1 Địa lý

atacama desert

UK: /ˌætəkˈɑːmə ˈdezət/ • US: /ˌætəkˈɑːmə ˈdezərt/

Nghĩa tiếng Việt

sa mạc Atacama
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Atacama Desert is a desert located in South America, covering a 1,600 km strip of land on the Pacific coast, west of the Andes Mountains. It is one of the driest deserts in the world.

Vietnamese Meaning

Sa mạc Atacama là một sa mạc nằm ở Nam Mỹ, bao phủ một dải đất dài 1.600 km trên bờ biển Thái Bình Dương, phía tây dãy núi Andes. Nó là một trong những sa mạc khô cằn nhất trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Atacama Desert is known for its extreme dryness."

    "Sa mạc Atacama nổi tiếng vì sự khô cằn khắc nghiệt của nó."

  • "Astronomers often visit the Atacama Desert because of its clear skies."

    "Các nhà thiên văn học thường đến thăm sa mạc Atacama vì bầu trời quang đãng."

  • "The Atacama Desert is a popular tourist destination."

    "Sa mạc Atacama là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Nguồn Gốc Sa Mạc Atacama

Tên gọi 'Atacama' có lẽ bắt nguồn từ ngôn ngữ Atacameño (Kunza), ngôn ngữ bản địa của khu vực. Một giả thuyết cho rằng nó xuất phát từ 'Atack-Kama' có nghĩa là 'vùng đất khô cằn'. Một giả thuyết khác lại cho rằng nó xuất phát từ từ 'Tata Kama' có nghĩa là 'ốc biển của đá'.

Usage Note

Khi nói về địa điểm cụ thể, ta thường dùng 'the Atacama Desert'. 'Atacama' là tính từ bổ nghĩa cho 'desert'.

Prepositions

in

'in': Sử dụng để chỉ vị trí nằm trong khu vực sa mạc Atacama. Ví dụ: The ALMA telescope is located in the Atacama Desert.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atacama desert

Danh từ
Lật mặt

Sa mạc Atacama là một sa mạc nằm ở Nam Mỹ, bao phủ một dải đất dài 1.600 km trên bờ biển Thái Bình Dương, phía tây dãy núi Andes. Nó là một trong những sa mạc khô cằn nhất trên thế giới.

"The Atacama Desert is known for its extreme dryness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Atacama Desert: a place of extreme aridity, it receives less than 0.04 inches of rainfall annually.
Sa mạc Atacama: một nơi cực kỳ khô cằn, nó nhận được ít hơn 0.1 cm lượng mưa hàng năm.
Phủ định
The Atacama desert is not a lifeless wasteland: it supports unique flora and fauna adapted to the harsh conditions.
Sa mạc Atacama không phải là một vùng đất hoang cằn cỗi: nó hỗ trợ hệ thực vật và động vật độc đáo thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.
Nghi vấn
Is the Atacama Desert truly desolate: or does it harbor hidden pockets of life and geological wonders?
Sa mạc Atacama có thực sự hoang vắng không: hay nó chứa đựng những túi sống ẩn và những kỳ quan địa chất?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I owned land in the Atacama desert, I would build a solar power plant.
Nếu tôi sở hữu đất ở sa mạc Atacama, tôi sẽ xây dựng một nhà máy điện mặt trời.
Phủ định
If the Atacama desert weren't so dry, agriculture wouldn't be so difficult there.
Nếu sa mạc Atacama không khô cằn như vậy, thì việc trồng trọt ở đó sẽ không khó khăn đến thế.
Nghi vấn
Would you visit the desert if you had a reliable vehicle?
Bạn có đến thăm sa mạc không nếu bạn có một chiếc xe đáng tin cậy?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Atacama desert's secrets are being revealed by ongoing scientific studies.
Những bí mật của sa mạc Atacama đang được tiết lộ bởi các nghiên cứu khoa học đang diễn ra.
Phủ định
The Atacama desert was not affected by the heavy rains last year.
Sa mạc Atacama đã không bị ảnh hưởng bởi những trận mưa lớn năm ngoái.
Nghi vấn
Will the Atacama desert be explored further in the future?
Liệu sa mạc Atacama có được khám phá thêm trong tương lai không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the Atacama desert was the driest non-polar desert in the world.
Cô ấy nói rằng sa mạc Atacama là sa mạc không cực khô nhất trên thế giới.
Phủ định
He told me that he did not want to cross the Atacama desert without proper equipment.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn băng qua sa mạc Atacama mà không có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
She asked if I had ever visited the Atacama desert.
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ đến thăm sa mạc Atacama chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atacama desert".

Đài quan sát ALMA

Sa mạc Atacama là một trong những nơi tốt nhất trên thế giới để quan sát bầu trời do độ cao lớn, không khí khô và ô nhiễm ánh sáng thấp. Đài quan sát Atacama Large Millimeter/submillimeter Array (ALMA) là một trong những dự án thiên văn học lớn nhất và đắt giá nhất trên thế giới, được đặt tại đây.