(Top Banner Ad)
atc
B2
Noun B2 Hàng không

atc

UK: /ˌeɪ.tiːˈsiː/ • US: /ˌeɪ.tiːˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

Kiểm soát không lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Air Traffic Control. The service provided by ground-based air traffic controllers who direct aircraft on the ground and through controlled airspace, and can provide advisory services to aircraft in non-controlled airspace.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát không lưu. Dịch vụ được cung cấp bởi các kiểm soát viên không lưu dưới mặt đất, những người điều khiển máy bay trên mặt đất và trong không phận được kiểm soát, và có thể cung cấp dịch vụ tư vấn cho máy bay trong không phận không được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot requested clearance from ATC."

    "Phi công yêu cầu sự cho phép từ kiểm soát không lưu."

  • "ATC cleared the aircraft for takeoff."

    "Kiểm soát không lưu cho phép máy bay cất cánh."

  • "The aircraft was under ATC control."

    "Máy bay nằm dưới sự kiểm soát của kiểm soát không lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Air Traffic Controller Kiểm soát viên không lưu (người làm công việc điều phối máy bay)
Noun Phrase ATC Tower / Control Tower Đài kiểm soát không lưu (tòa nhà nơi các kiểm soát viên làm việc)
Noun Phrase Air Traffic Control System Hệ thống kiểm soát không lưu (toàn bộ cơ sở hạ tầng, công nghệ và con người)

Synonyms

Air Traffic Services (ATS) (Các dịch vụ không lưu)

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

English Phrase
Air Traffic Control
English Acronym
ATC

Nguồn gốc của Kiểm soát Không lưu

ATC là viết tắt của 'Air Traffic Control' (Kiểm soát Không lưu). Hệ thống này ra đời vì sự cần thiết khi ngành hàng không phát triển vào đầu thế kỷ 20. Đài kiểm soát không lưu đầu tiên trên thế giới được thành lập tại sân bay Croydon ở London, Anh vào năm 1922. Ban đầu, các kiểm soát viên sử dụng cờ và đèn hiệu để giao tiếp với phi công. Sau Thế chiến thứ hai, với sự gia tăng nhanh chóng của các chuyến bay thương mại, hệ thống radar và radio được chuẩn hóa, tạo nên hệ thống ATC hiện đại mà chúng ta biết ngày nay để đảm bảo an toàn cho hàng triệu chuyến bay mỗi năm.

Usage Note

ATC là một hệ thống phức tạp nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các chuyến bay. Nó bao gồm nhiều vị trí khác nhau, mỗi vị trí chịu trách nhiệm cho một giai đoạn cụ thể của chuyến bay.

Prepositions

with by

Với 'with', thường dùng để chỉ sự hợp tác hoặc liên lạc: 'The pilot communicated with ATC'. Với 'by', thường dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc chỉ dẫn: 'The aircraft was guided by ATC'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ATC
  • contact ATC
    (liên lạc với đài kiểm soát không lưu)
  • clear with ATC
    (xin phép/được cấp phép bởi đài kiểm soát không lưu)
  • report to ATC
    (báo cáo cho đài kiểm soát không lưu)
ATC + Noun
  • ATC clearance
    (sự cho phép của kiểm soát không lưu)
  • ATC instructions
    (chỉ thị của kiểm soát không lưu)
  • ATC frequency
    (tần số vô tuyến của kiểm soát không lưu)

Idioms

  • to be in a holding pattern

    Theo nghĩa đen, đây là thuật ngữ hàng không chỉ việc máy bay bay vòng tròn tại một khu vực nhất định trong khi chờ chỉ thị hạ cánh từ ATC. Theo nghĩa bóng, cụm từ này có nghĩa là ở trong tình trạng chờ đợi, đình trệ, không có tiến triển gì.

    "The project is in a holding pattern until we get more funding."

    (Dự án đang trong tình trạng đình trệ cho đến khi chúng ta có thêm kinh phí.)

  • cleared for takeoff

    Đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ, có nghĩa là 'được phép cất cánh'. Nó được ATC sử dụng để ra lệnh cho phi công bắt đầu cất cánh. Trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự cho phép bắt đầu một việc gì đó.

    "The pilot announced, 'We have been cleared for takeoff by ATC.'"

    (Phi công thông báo, 'Chúng ta đã được kiểm soát không lưu cho phép cất cánh.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atc

Noun
Lật mặt

Kiểm soát không lưu. Dịch vụ được cung cấp bởi các kiểm soát viên không lưu dưới mặt đất, những người điều khiển máy bay trên mặt đất và trong không phận được kiểm soát, và có thể cung cấp dịch vụ tư vấn cho máy bay trong không phận không được kiểm soát.

"The pilot requested clearance from ATC."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atc".

Bảng chữ cái ngữ âm hàng không (NATO)

Để tránh nhầm lẫn qua sóng radio, các phi công và kiểm soát viên không lưu (ATC) trên toàn thế giới sử dụng Bảng chữ cái ngữ âm của NATO. Thay vì nói 'A, B, C', họ nói 'Alpha, Bravo, Charlie'. Điều này đảm bảo rằng các thông tin quan trọng như số hiệu chuyến bay hay tọa độ được truyền đi một cách chính xác, bất kể chất lượng tín hiệu hay giọng nói.

Một trong những nghề nghiệp căng thẳng nhất

Nghề kiểm soát viên không lưu liên tục được xếp hạng là một trong những công việc căng thẳng nhất thế giới. Họ phải chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hàng nghìn sinh mạng mỗi ngày, yêu cầu sự tập trung cao độ, khả năng ra quyết định nhanh chóng và chính xác dưới áp lực cực lớn. Công việc này được ví như chơi cờ vua 3D tốc độ cao, nơi mỗi nước đi đều ảnh hưởng đến tính mạng con người.