(Top Banner Ad)
airspace
B2
noun B2 Hàng không, Luật pháp

airspace

UK: /ˈeəˌspeɪs/ • US: /ˈerˌspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vùng trời không phận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The space above a nation or region, over which it has jurisdiction.

Vietnamese Meaning

Không phận, vùng trời thuộc chủ quyền của một quốc gia hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military jet violated the country's airspace."

    "Máy bay chiến đấu quân sự đã xâm phạm không phận của quốc gia đó."

  • "The FAA regulates the airspace over the United States."

    "FAA (Cục Hàng không Liên bang) quản lý không phận trên nước Mỹ."

  • "Unauthorized drones are prohibited from entering controlled airspace."

    "Máy bay không người lái trái phép bị cấm xâm nhập không phận được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airspace Vùng trời, không phận thuộc chủ quyền của một quốc gia.
Noun aircraft Bất kỳ phương tiện nào có thể bay, như máy bay, trực thăng.
Noun air traffic control Kiểm soát không lưu, hệ thống điều hành các chuyến bay.
Noun airline Hãng hàng không, công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng không.
Adjective aerial Ở trên không, thuộc về không trung. (Ví dụ: aerial photography - chụp ảnh từ trên không)

Synonyms

aerial territory (lãnh thổ trên không)

Related Words

Subject Area

Hàng không, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Roots)
āēr + spatium
Old French
air + espace
Modern English (c. 1904)
airspace

Từ Ghép Của Thời Đại Hàng Không

Từ 'airspace' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'air' (không khí) và 'space' (không gian). Nó ra đời vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát minh và phát triển của máy bay. Trước đó, con người ít khi nghĩ đến việc 'sở hữu' bầu trời. Sự xuất hiện của ngành hàng không đã tạo ra một khái niệm mới: vùng trời phía trên một quốc gia là lãnh thổ của quốc gia đó, cần được kiểm soát và bảo vệ. 'Airspace' chính là từ để chỉ khái niệm này.

Usage Note

Airspace thường được sử dụng trong bối cảnh hàng không, quân sự và luật pháp quốc tế để chỉ vùng trời mà một quốc gia có quyền kiểm soát và quản lý. Khái niệm này liên quan đến việc đảm bảo an toàn bay, kiểm soát không lưu và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Không phận có thể được chia thành nhiều loại dựa trên mục đích sử dụng và quy định kiểm soát khác nhau.

Prepositions

over

`over`: Chỉ vị trí trên một khu vực hoặc quốc gia. Ví dụ: "The plane flew over restricted airspace."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airspace
  • controlled airspace
    (không phận được kiểm soát)
  • restricted airspace
    (không phận bị hạn chế (bay vào))
  • national airspace
    (không phận quốc gia)
  • sovereign airspace
    (không phận thuộc chủ quyền)
Verb + airspace
  • violate the airspace
    (xâm phạm không phận)
  • enter the airspace
    (đi vào không phận)
  • protect the airspace
    (bảo vệ không phận)
  • close the airspace
    (đóng cửa không phận)
Noun + airspace
  • airspace violation
    (sự xâm phạm không phận)
  • airspace management
    (quản lý không phận)
  • airspace security
    (an ninh không phận)

Idioms

  • invade someone's personal airspace

    Xâm phạm không gian cá nhân của ai đó, thường là bằng cách đứng quá gần khi nói chuyện.

    "I had to take a step back because the man was invading my personal airspace."

    (Tôi phải lùi lại một bước vì người đàn ông đó đang xâm phạm không gian cá nhân của tôi.)

  • give someone (some) airspace

    Cho ai đó không gian riêng, để họ ở một mình, không làm phiền họ. Tương tự như 'give someone space'.

    "He seems really stressed. Let's just give him some airspace for a while."

    (Anh ấy trông rất căng thẳng. Chúng ta hãy cứ cho anh ấy chút không gian riêng một lát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airspace

noun
Lật mặt

Không phận, vùng trời thuộc chủ quyền của một quốc gia hoặc khu vực.

"The military jet violated the country's airspace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This country's airspace is as vast as that of Russia.
Không phận của quốc gia này rộng lớn như của Nga.
Phủ định
Our airspace isn't less protected than any other nation's.
Không phận của chúng tôi không kém được bảo vệ hơn bất kỳ quốc gia nào khác.
Nghi vấn
Is Canada's airspace the most monitored in North America?
Có phải không phận của Canada được giám sát nhiều nhất ở Bắc Mỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airspace".

Chủ Quyền Không Phận

Trong luật pháp quốc tế, không phận phía trên lãnh thổ và lãnh hải của một quốc gia được coi là thuộc chủ quyền của quốc gia đó. Điều này khác với biển cả (international waters) là vùng tự do. Một quốc gia có quyền cho phép hoặc từ chối máy bay nước ngoài bay qua không phận của mình. Khái niệm này trở nên quan trọng từ sau Thế chiến I và được chính thức hóa trong Công ước Paris năm 1919.

Đường Kármán: Ranh Giới Với Vũ Trụ

Đường Kármán là một ranh giới tưởng tượng ở độ cao 100km so với mực nước biển, được chấp nhận rộng rãi là nơi 'không phận' (airspace) kết thúc và 'không gian ngoài thiên thể' (outer space) bắt đầu. Máy bay thông thường hoạt động trong không phận, trong khi tàu vũ trụ hoạt động ở ngoài không gian. Sự phân biệt này rất quan trọng về mặt khoa học và pháp lý.