(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ airspace
B2

airspace

noun

Nghĩa tiếng Việt

vùng trời không phận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Airspace'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không phận, vùng trời thuộc chủ quyền của một quốc gia hoặc khu vực.

Definition (English Meaning)

The space above a nation or region, over which it has jurisdiction.

Ví dụ Thực tế với 'Airspace'

  • "The military jet violated the country's airspace."

    "Máy bay chiến đấu quân sự đã xâm phạm không phận của quốc gia đó."

  • "The FAA regulates the airspace over the United States."

    "FAA (Cục Hàng không Liên bang) quản lý không phận trên nước Mỹ."

  • "Unauthorized drones are prohibited from entering controlled airspace."

    "Máy bay không người lái trái phép bị cấm xâm nhập không phận được kiểm soát."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Airspace'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: airspace
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

aerial territory(lãnh thổ trên không)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng không Luật pháp

Ghi chú Cách dùng 'Airspace'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Airspace thường được sử dụng trong bối cảnh hàng không, quân sự và luật pháp quốc tế để chỉ vùng trời mà một quốc gia có quyền kiểm soát và quản lý. Khái niệm này liên quan đến việc đảm bảo an toàn bay, kiểm soát không lưu và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Không phận có thể được chia thành nhiều loại dựa trên mục đích sử dụng và quy định kiểm soát khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

over

`over`: Chỉ vị trí trên một khu vực hoặc quốc gia. Ví dụ: "The plane flew over restricted airspace."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Airspace'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)