airspace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The space above a nation or region, over which it has jurisdiction.
Vietnamese Meaning
Không phận, vùng trời thuộc chủ quyền của một quốc gia hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military jet violated the country's airspace."
"Máy bay chiến đấu quân sự đã xâm phạm không phận của quốc gia đó."
-
"The FAA regulates the airspace over the United States."
"FAA (Cục Hàng không Liên bang) quản lý không phận trên nước Mỹ."
-
"Unauthorized drones are prohibited from entering controlled airspace."
"Máy bay không người lái trái phép bị cấm xâm nhập không phận được kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | airspace | Vùng trời, không phận thuộc chủ quyền của một quốc gia. |
| Noun | aircraft | Bất kỳ phương tiện nào có thể bay, như máy bay, trực thăng. |
| Noun | air traffic control | Kiểm soát không lưu, hệ thống điều hành các chuyến bay. |
| Noun | airline | Hãng hàng không, công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng không. |
| Adjective | aerial | Ở trên không, thuộc về không trung. (Ví dụ: aerial photography - chụp ảnh từ trên không) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Airspace thường được sử dụng trong bối cảnh hàng không, quân sự và luật pháp quốc tế để chỉ vùng trời mà một quốc gia có quyền kiểm soát và quản lý. Khái niệm này liên quan đến việc đảm bảo an toàn bay, kiểm soát không lưu và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Không phận có thể được chia thành nhiều loại dựa trên mục đích sử dụng và quy định kiểm soát khác nhau.
Prepositions
`over`: Chỉ vị trí trên một khu vực hoặc quốc gia. Ví dụ: "The plane flew over restricted airspace."
Collocations (Từ đi kèm)
-
controlled airspace (không phận được kiểm soát)
-
restricted airspace (không phận bị hạn chế (bay vào))
-
national airspace (không phận quốc gia)
-
sovereign airspace (không phận thuộc chủ quyền)
-
violate the airspace (xâm phạm không phận)
-
enter the airspace (đi vào không phận)
-
protect the airspace (bảo vệ không phận)
-
close the airspace (đóng cửa không phận)
-
airspace violation (sự xâm phạm không phận)
-
airspace management (quản lý không phận)
-
airspace security (an ninh không phận)
Idioms
-
invade someone's personal airspace
Xâm phạm không gian cá nhân của ai đó, thường là bằng cách đứng quá gần khi nói chuyện.
"I had to take a step back because the man was invading my personal airspace."
(Tôi phải lùi lại một bước vì người đàn ông đó đang xâm phạm không gian cá nhân của tôi.)
-
give someone (some) airspace
Cho ai đó không gian riêng, để họ ở một mình, không làm phiền họ. Tương tự như 'give someone space'.
"He seems really stressed. Let's just give him some airspace for a while."
(Anh ấy trông rất căng thẳng. Chúng ta hãy cứ cho anh ấy chút không gian riêng một lát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airspace
nounKhông phận, vùng trời thuộc chủ quyền của một quốc gia hoặc khu vực.
"The military jet violated the country's airspace."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This country's airspace is as vast as that of Russia. |
Không phận của quốc gia này rộng lớn như của Nga. |
| Phủ định | Our airspace isn't less protected than any other nation's. |
Không phận của chúng tôi không kém được bảo vệ hơn bất kỳ quốc gia nào khác. |
| Nghi vấn | Is Canada's airspace the most monitored in North America? |
Có phải không phận của Canada được giám sát nhiều nhất ở Bắc Mỹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airspace".
