(Top Banner Ad)
control tower
B2
danh từ B2 Hàng không

control tower

UK: /kənˈtrəʊl ˌtaʊər/ • US: /kənˈtroʊl ˌtaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

đài kiểm soát không lưu tháp kiểm soát không lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall, windowed structure at an airport from which air traffic controllers direct the movement of aircraft on the ground and in the air.

Vietnamese Meaning

Một công trình cao, có cửa sổ tại sân bay, từ đó các kiểm soát viên không lưu điều khiển sự di chuyển của máy bay trên mặt đất và trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot contacted the control tower for landing instructions."

    "Phi công liên lạc với đài kiểm soát không lưu để xin chỉ dẫn hạ cánh."

  • "The control tower staff work in shifts to provide 24-hour coverage."

    "Nhân viên đài kiểm soát không lưu làm việc theo ca để đảm bảo hoạt động 24/24."

  • "The control tower guided the aircraft safely through the storm."

    "Đài kiểm soát không lưu đã hướng dẫn máy bay an toàn vượt qua cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun controller Người kiểm soát, kiểm soát viên (ví dụ: kiểm soát viên không lưu)
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
contrarotulus
Old French
contrerolle
English
control

Nguồn gốc của 'control'

Từ 'control' có gốc từ tiếng Latin 'contrarotulus', nghĩa là 'cuộn sổ ghi chép để kiểm tra tài khoản'. Qua tiếng Pháp cổ 'contrerolle', nó mang ý nghĩa 'sổ đăng ký, kiểm tra'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'control' phát triển thành nghĩa 'kiểm soát, điều khiển', phản ánh chức năng quản lý, giám sát.

Nguồn gốc của 'tower'

Từ 'tower' xuất phát từ tiếng Latin 'turris', có nghĩa là 'tháp'. Qua tiếng Pháp cổ 'tour', từ này giữ nguyên nghĩa trong tiếng Anh, chỉ một cấu trúc cao, thường được dùng để quan sát hoặc phòng thủ.

Sự kết hợp của 'control tower'

Cụm từ 'control tower' (đài kiểm soát không lưu) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi ngành hàng không phát triển. Nó kết hợp ý nghĩa 'kiểm soát' (control) và 'cấu trúc cao để quan sát' (tower) để mô tả một tòa nhà cao tại sân bay, nơi các kiểm soát viên điều hành và giám sát an toàn cho tất cả các hoạt động bay.

Usage Note

Thường được đặt ở vị trí có tầm nhìn bao quát toàn bộ khu vực sân bay. Chức năng chính là đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các hoạt động cất cánh, hạ cánh và di chuyển của máy bay. Khác với các trạm kiểm soát không lưu khác (ví dụ: trung tâm kiểm soát đường dài), 'control tower' tập trung vào khu vực xung quanh sân bay.

Prepositions

at in

‘At’ được dùng để chỉ vị trí: 'at the control tower' (tại đài kiểm soát không lưu). ‘In’ được dùng để chỉ bên trong đài kiểm soát không lưu hoặc hoạt động diễn ra trong đó: 'in the control tower' (trong đài kiểm soát không lưu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + control tower
  • contact contact the control tower
    (liên lạc với đài kiểm soát không lưu)
  • get clearance from get clearance from the control tower
    (nhận sự cho phép từ đài kiểm soát không lưu)
  • work in work in a control tower
    (làm việc tại đài kiểm soát không lưu)
Adjective + control tower
  • modern modern control tower
    (đài kiểm soát không lưu hiện đại)
  • busy busy control tower
    (đài kiểm soát không lưu bận rộn)
  • tall tall control tower
    (đài kiểm soát không lưu cao)
Related Nouns
  • air traffic air traffic control tower
    (đài kiểm soát không lưu (đầy đủ))
  • staff control tower staff
    (nhân viên đài kiểm soát không lưu)

Idioms

  • contact the control tower

    Liên lạc với đài kiểm soát không lưu (một hành động tiêu chuẩn trong hàng không)

    "The pilot must contact the control tower before landing."

    (Phi công phải liên lạc với đài kiểm soát không lưu trước khi hạ cánh.)

  • get clearance from the control tower

    Nhận sự cho phép từ đài kiểm soát không lưu (cần thiết cho các hoạt động bay)

    "We need to get clearance from the control tower to take off."

    (Chúng tôi cần nhận sự cho phép từ đài kiểm soát không lưu để cất cánh.)

  • report to the control tower

    Báo cáo cho đài kiểm soát không lưu (quy trình bắt buộc trong giao thông hàng không)

    "The aircraft is instructed to report to the control tower upon approaching the airfield."

    (Máy bay được hướng dẫn báo cáo cho đài kiểm soát không lưu khi tiếp cận sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control tower

danh từ
Lật mặt

Một công trình cao, có cửa sổ tại sân bay, từ đó các kiểm soát viên không lưu điều khiển sự di chuyển của máy bay trên mặt đất và trên không.

"The pilot contacted the control tower for landing instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Inside the control tower, the air traffic controllers monitored the planes, ensuring a safe and efficient flow of traffic.
Bên trong đài kiểm soát không lưu, các kiểm soát viên không lưu theo dõi máy bay, đảm bảo luồng giao thông an toàn và hiệu quả.
Phủ định
Unlike other buildings on the airfield, the control tower, a vital structure, was not damaged during the storm.
Không giống như các tòa nhà khác trên sân bay, đài kiểm soát không lưu, một cấu trúc quan trọng, không bị hư hại trong cơn bão.
Nghi vấn
Pilots, did you receive clearance from the control tower before beginning your descent?
Các phi công, các bạn có nhận được sự cho phép từ đài kiểm soát không lưu trước khi bắt đầu hạ cánh không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air traffic controller monitors the planes from the control tower.
Kiểm soát viên không lưu giám sát máy bay từ đài kiểm soát không lưu.
Phủ định
The pilot didn't see the control tower due to the fog.
Phi công đã không nhìn thấy đài kiểm soát không lưu do sương mù.
Nghi vấn
Does the control tower manage all the flights in this region?
Đài kiểm soát không lưu có quản lý tất cả các chuyến bay trong khu vực này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The control tower is often visited by aviation enthusiasts.
Tháp điều khiển không lưu thường được các người đam mê hàng không ghé thăm.
Phủ định
The control tower was not built during the war.
Tháp điều khiển không lưu đã không được xây dựng trong thời chiến.
Nghi vấn
Will the control tower be modernized next year?
Tháp điều khiển không lưu sẽ được hiện đại hóa vào năm tới chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect was designing the new airport, including a state-of-the-art control tower.
Kiến trúc sư đang thiết kế sân bay mới, bao gồm một tháp điều khiển hiện đại.
Phủ định
They were not building the control tower when the storm hit.
Họ đã không xây dựng tháp điều khiển khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Were the air traffic controllers monitoring the planes from the control tower?
Các kiểm soát viên không lưu có đang theo dõi máy bay từ tháp điều khiển không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The control tower is essential for airport safety.
Đài kiểm soát không lưu rất cần thiết cho sự an toàn của sân bay.
Phủ định
The small airport does not have a control tower.
Sân bay nhỏ đó không có đài kiểm soát không lưu.
Nghi vấn
Does the control tower operate 24/7?
Đài kiểm soát không lưu có hoạt động 24/7 không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a small control tower at this airport.
Đã từng có một trạm kiểm soát không lưu nhỏ ở sân bay này.
Phủ định
They didn't use to need a control tower here because there were so few flights.
Họ đã từng không cần một trạm kiểm soát không lưu ở đây vì có quá ít chuyến bay.
Nghi vấn
Did this airfield use to have a control tower before the expansion?
Sân bay này đã từng có trạm kiểm soát không lưu trước khi mở rộng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control tower".

Vai trò trung tâm trong an toàn hàng không

Đài kiểm soát không lưu là trái tim của mọi sân bay, đảm bảo sự an toàn và trật tự cho hàng ngàn chuyến bay mỗi ngày. Các kiểm soát viên không lưu là những người hùng thầm lặng, với trách nhiệm to lớn trong việc điều phối máy bay cất, hạ cánh và di chuyển trên mặt đất, ngăn ngừa va chạm và quản lý luồng giao thông.

Biểu tượng của trật tự và công nghệ

Những tòa tháp kiểm soát cao vút với tầm nhìn 360 độ đã trở thành biểu tượng quen thuộc của sân bay hiện đại. Chúng đại diện cho sự phối hợp chặt chẽ giữa con người và công nghệ tiên tiến (radar, hệ thống thông tin liên lạc) để duy trì một trong những hệ thống giao thông phức tạp và an toàn nhất thế giới.