(Top Banner Ad)
athletic apparel
B1
Danh từ B1 Thời trang, Thể thao

athletic apparel

UK: /æθˈletɪk əˈpærəl/ • US: /æθˈlɛtɪk əˈpærəl/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo thể thao trang phục thể thao đồ thể thao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing designed for sports or physical exercise.

Vietnamese Meaning

Quần áo được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a wide range of athletic apparel for different sports."

    "Cửa hàng bán nhiều loại quần áo thể thao khác nhau cho các môn thể thao khác nhau."

  • "She prefers to wear athletic apparel even when she's not exercising."

    "Cô ấy thích mặc quần áo thể thao ngay cả khi không tập thể dục."

  • "The new line of athletic apparel features sustainable materials."

    "Dòng quần áo thể thao mới có các vật liệu bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase athletic apparel trang phục thể thao, quần áo thể thao
Noun athlete vận động viên
Noun athletics môn điền kinh; các môn thể thao nói chung
Adjective athletic thuộc về thể thao; khỏe mạnh, cường tráng
Adverb athletically một cách khỏe khoắn, như một vận động viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
athlon (cuộc thi, giải thưởng)
Greek
athlētēs (vận động viên)
Latin
athleta
English
athletic
Latin
apparāre (chuẩn bị)
Old French
apareillier (trang bị)
Middle English
apparel

Nguồn gốc từ 'Giải thưởng' của Hy Lạp

Từ 'athletic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'athlon', có nghĩa là 'giải thưởng' hoặc 'cuộc thi'. Một 'athlētēs' là người tranh tài để giành giải thưởng. Vì vậy, 'athletic' ban đầu mang ý nghĩa về sự cạnh tranh và nỗ lực để chiến thắng, giống như các vận động viên ngày nay.

'Apparel' - Sự chuẩn bị sẵn sàng

Từ 'apparel' có gốc từ tiếng Latin 'apparāre', nghĩa là 'chuẩn bị, sẵn sàng'. Ban đầu, nó có nghĩa là trang bị cho ai đó mọi thứ cần thiết cho một mục đích, ví dụ như một hiệp sĩ chuẩn bị ra trận. Dần dần, nghĩa của từ này thu hẹp lại chỉ còn là quần áo, trang phục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại quần áo có tính năng đặc biệt như thấm mồ hôi, co giãn tốt, hoặc thoáng khí, giúp người mặc cảm thấy thoải mái khi vận động. Khác với 'sportswear', 'athletic apparel' nhấn mạnh hơn vào tính năng chuyên dụng cho hoạt động thể thao. 'Activewear' có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa, nhưng nó bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quần áo mặc hàng ngày có phong cách thể thao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + athletic apparel
  • high-performance athletic apparel
    (trang phục thể thao hiệu suất cao)
  • fashionable athletic apparel
    (trang phục thể thao thời trang)
  • comfortable athletic apparel
    (trang phục thể thao thoải mái)
  • branded athletic apparel
    (trang phục thể thao có thương hiệu)
Verb + athletic apparel
  • wear athletic apparel
    (mặc trang phục thể thao)
  • design athletic apparel
    (thiết kế trang phục thể thao)
  • sell athletic apparel
    (bán trang phục thể thao)
  • buy athletic apparel
    (mua trang phục thể thao)
Noun + athletic apparel
  • a brand of athletic apparel
    (một thương hiệu trang phục thể thao)
  • a line of athletic apparel
    (một dòng sản phẩm trang phục thể thao)
  • an athletic apparel company
    (công ty trang phục thể thao)

Idioms

  • Look the part

    Trông ra dáng, có vẻ ngoài phù hợp với một vai trò hoặc tình huống (thường là nhờ trang phục).

    "He might just be a beginner, but in his new athletic apparel, he really looks the part of a serious runner."

    (Anh ấy có thể chỉ là người mới bắt đầu, nhưng trong bộ trang phục thể thao mới, anh ấy trông thực sự ra dáng một người chạy bộ nghiêm túc.)

  • Dressed to the nines

    Ăn mặc rất bảnh bao, thời trang. Mặc dù thường dùng cho trang phục lịch sự, thành ngữ này ngày càng được dùng cho cả trang phục thể thao hàng hiệu và đắt tiền.

    "She showed up to the yoga class dressed to the nines in the latest designer athletic apparel."

    (Cô ấy đến lớp yoga và ăn diện hết cỡ trong bộ trang phục thể thao hàng hiệu mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

athletic apparel

Danh từ
Lật mặt

Quần áo được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc tập thể dục.

"The store sells a wide range of athletic apparel for different sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon starts, all the athletes will have received their athletic apparel.
Trước khi cuộc thi marathon bắt đầu, tất cả các vận động viên sẽ nhận được trang phục thể thao của họ.
Phủ định
She won't have worn all of her new athletic apparel before the end of the training camp.
Cô ấy sẽ không mặc hết tất cả trang phục thể thao mới của mình trước khi kết thúc trại huấn luyện.
Nghi vấn
Will they have launched the new line of athletic apparel by next quarter?
Liệu họ có ra mắt dòng sản phẩm quần áo thể thao mới vào quý tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy new athletic apparel for the marathon next month.
Cô ấy sẽ mua quần áo thể thao mới cho cuộc thi marathon vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to wear athletic apparel to the formal dinner.
Họ sẽ không mặc quần áo thể thao đến bữa tối trang trọng.
Nghi vấn
Will the team wear matching athletic apparel during the competition?
Đội tuyển có mặc quần áo thể thao giống nhau trong suốt cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "athletic apparel".

Sự trỗi dậy của 'Athleisure'

'Athleisure' là một xu hướng thời trang kết hợp giữa 'athletic' (thể thao) và 'leisure' (giải trí). Đây là phong cách mặc quần áo thể thao như quần legging, áo hoodie, giày sneaker không chỉ để tập luyện mà còn trong các hoạt động hàng ngày như đi học, đi làm, hoặc gặp gỡ bạn bè. Xu hướng này đã xóa nhòa ranh giới giữa trang phục phòng gym và quần áo thông thường trong văn hóa phương Tây.

Văn hóa Sneaker (Sneaker Culture)

Giày thể thao (sneaker), một phần quan trọng của trang phục thể thao, đã vượt ra khỏi mục đích sử dụng ban đầu để trở thành một biểu tượng thời trang và văn hóa. 'Văn hóa sneaker' là một cộng đồng toàn cầu gồm những người sưu tầm, mua bán và đam mê những đôi giày phiên bản giới hạn hoặc có thiết kế độc đáo từ các thương hiệu lớn. Một số đôi giày có thể được bán lại với giá hàng nghìn đô la, thể hiện địa vị và phong cách cá nhân.