(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ activewear
B1

activewear

noun

Nghĩa tiếng Việt

quần áo thể thao năng động đồ tập thể thao thời trang
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Activewear'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quần áo được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc tập luyện thể chất, thường được mặc cho các hoạt động hàng ngày.

Definition (English Meaning)

Clothing designed for sports or physical exercise, often worn for everyday activities.

Ví dụ Thực tế với 'Activewear'

  • "She wears activewear even when she's not exercising."

    "Cô ấy mặc đồ thể thao ngay cả khi không tập thể dục."

  • "The activewear market is booming."

    "Thị trường đồ thể thao đang bùng nổ."

  • "Many people now wear activewear to work."

    "Nhiều người hiện nay mặc đồ thể thao đi làm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Activewear'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: activewear
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sportswear(quần áo thể thao)
athletic apparel(trang phục thể thao)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

athleisure(thời trang thể thao hàng ngày)
gym clothes(quần áo tập gym)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Activewear'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'activewear' chỉ loại trang phục chuyên dụng cho các hoạt động thể thao, vận động, hoặc có kiểu dáng phù hợp với phong cách năng động. Nó khác với 'sportswear' (quần áo thể thao) ở chỗ 'activewear' thường được mặc hàng ngày, không nhất thiết chỉ khi tập luyện. 'Athleisure' là một từ liên quan, chỉ xu hướng thời trang kết hợp trang phục thể thao và trang phục thường ngày, nhấn mạnh tính thoải mái và phong cách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Activewear'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)