(Top Banner Ad)
activewear
B1
noun B1 Thời trang, Thể thao

activewear

UK: /ˈæktɪvˌweə(r)/ • US: /ˈæktɪvˌwer/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo thể thao năng động đồ tập thể thao thời trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing designed for sports or physical exercise, often worn for everyday activities.

Vietnamese Meaning

Quần áo được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc tập luyện thể chất, thường được mặc cho các hoạt động hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears activewear even when she's not exercising."

    "Cô ấy mặc đồ thể thao ngay cả khi không tập thể dục."

  • "The activewear market is booming."

    "Thị trường đồ thể thao đang bùng nổ."

  • "Many people now wear activewear to work."

    "Nhiều người hiện nay mặc đồ thể thao đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active năng động, tích cực
Noun activity hoạt động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun action hành động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
active + wear (compound word)
Latin
activus (root of 'active')
Old English
werian (root of 'wear')

Sự kết hợp hiện đại

'Activewear' là một từ ghép hiện đại, được tạo ra từ 'active' (năng động, hoạt động) và 'wear' (trang phục). Từ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của văn hóa tập thể dục và fitness. Nó mô tả quần áo được thiết kế đặc biệt cho các hoạt động thể chất nhưng ngày càng được mặc như trang phục hàng ngày.

Usage Note

Từ 'activewear' chỉ loại trang phục chuyên dụng cho các hoạt động thể thao, vận động, hoặc có kiểu dáng phù hợp với phong cách năng động. Nó khác với 'sportswear' (quần áo thể thao) ở chỗ 'activewear' thường được mặc hàng ngày, không nhất thiết chỉ khi tập luyện. 'Athleisure' là một từ liên quan, chỉ xu hướng thời trang kết hợp trang phục thể thao và trang phục thường ngày, nhấn mạnh tính thoải mái và phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + activewear
  • stylish activewear
    (đồ thể thao thời trang, phong cách)
  • comfortable activewear
    (đồ thể thao thoải mái)
  • high-performance activewear
    (đồ thể thao hiệu suất cao)
  • sustainable activewear
    (đồ thể thao bền vững (thân thiện môi trường))
Verb + activewear
  • wear activewear
    (mặc đồ thể thao)
  • buy activewear
    (mua đồ thể thao)
  • design activewear
    (thiết kế đồ thể thao)
Noun + activewear
  • activewear brand
    (thương hiệu đồ thể thao)
  • activewear collection
    (bộ sưu tập đồ thể thao)
  • activewear market
    (thị trường đồ thể thao)

Idioms

  • living in activewear

    Mặc đồ thể thao gần như mọi lúc, không chỉ để tập thể dục mà còn trong cuộc sống hàng ngày vì sự thoải mái và thời trang.

    "Since I started working from home, I feel like I'm living in activewear."

    (Từ khi bắt đầu làm việc tại nhà, tôi cảm thấy như mình lúc nào cũng mặc đồ thể thao.)

  • from the gym to the streets

    Mô tả tính linh hoạt của đồ thể thao hiện đại, vừa có thể mặc để tập luyện, vừa có thể mặc để đi chơi, dạo phố một cách sành điệu.

    "Her new fashion line features activewear designed to take you from the gym to the streets."

    (Dòng thời trang mới của cô ấy gồm những bộ đồ thể thao được thiết kế để bạn có thể mặc từ phòng gym ra phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

activewear

noun
Lật mặt

Quần áo được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc tập luyện thể chất, thường được mặc cho các hoạt động hàng ngày.

"She wears activewear even when she's not exercising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activewear".

Sự trỗi dậy của 'Athleisure'

'Athleisure' (ghép từ 'athletics' - điền kinh và 'leisure' - giải trí) là một xu hướng thời trang mà trong đó, quần áo thiết kế cho việc tập luyện được mặc trong nhiều bối cảnh khác như đi làm, đi học hoặc các sự kiện xã hội. 'Activewear' chính là trung tâm của xu hướng này, làm mờ ranh giới giữa đồ tập và trang phục hàng ngày.

Thời trang thể thao bền vững

Ngày càng có nhiều người tiêu dùng yêu cầu 'activewear' được làm từ vật liệu tái chế (như chai nhựa) và các loại vải bền vững. Nhiều thương hiệu hiện nay tập trung vào sản xuất thân thiện với môi trường để thu hút những khách hàng có ý thức về hệ sinh thái.