(Top Banner Ad)
yoga pants
A2
noun A2 Thời trang, Thể thao

yoga pants

UK: /ˈjəʊɡə pænts/ • US: /ˈjoʊɡə pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần yoga quần tập yoga quần thể thao bó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Quần bó sát, co giãn, thường được làm từ hỗn hợp cotton và lycra, được thiết kế để mặc khi tập yoga hoặc các hoạt động thể thao khác, nhưng cũng thường được mặc như trang phục thường ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore yoga pants to the gym."

    "Cô ấy mặc quần yoga đến phòng tập thể dục."

  • "Yoga pants have become a staple in many women's wardrobes."

    "Quần yoga đã trở thành một món đồ thiết yếu trong tủ quần áo của nhiều phụ nữ."

  • "These yoga pants are very comfortable to wear."

    "Chiếc quần yoga này rất thoải mái khi mặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yoga Môn yoga; sự luyện tập yoga (yếu tố cấu thành 'yoga pants')
Adjective yogic Thuộc về yoga; liên quan đến yoga
Noun yogi Người tập yoga; người tu luyện yoga
Noun pants Quần dài (yếu tố cấu thành 'yoga pants')
Noun pantaloons Quần bó ống dài (dạng cũ hoặc văn vẻ của 'pants')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
yoga (योग)
French
Pantalon
English
Pantaloons
English
Pants
English
Yoga pants

Nguồn gốc của 'Yoga'

Từ 'Yoga' có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ (Sanskrit) của Ấn Độ, 'yog' hoặc 'yuj', có nghĩa là 'kết nối', 'hợp nhất' hoặc 'gông ách'. Nó ám chỉ sự hợp nhất giữa thể xác, tâm trí và tinh thần, là một phương pháp tu luyện cổ xưa được phát triển ở Ấn Độ.

Nguồn gốc của 'Pants'

Từ 'Pants' là dạng viết tắt của 'pantaloons', xuất phát từ tên 'Pantalone' - một nhân vật già cả thường mặc quần dài bó sát trong sân khấu hài kịch Commedia dell'arte của Ý thế kỷ 16. Ban đầu, 'pantaloons' là trang phục biểu diễn, sau đó trở thành một kiểu quần dài phổ biến.

Sự ra đời của 'Yoga Pants'

Thuật ngữ 'yoga pants' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi môn yoga trở nên phổ biến ở phương Tây. Các nhà sản xuất bắt đầu thiết kế loại quần chuyên dụng, thoải mái và co giãn tốt, phù hợp cho việc tập luyện. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một tên gọi mô tả rõ ràng mục đích và kiểu dáng của trang phục.

Usage Note

Thuật ngữ 'yoga pants' dùng để chỉ loại quần có độ co giãn cao, ôm sát cơ thể, thích hợp cho các hoạt động thể thao như yoga. Tuy nhiên, ngày nay, chúng được sử dụng phổ biến như một loại trang phục thường ngày, thoải mái và tiện dụng. Cần phân biệt với 'leggings', mặc dù có hình dáng tương tự, nhưng yoga pants thường dày hơn, có độ co giãn tốt hơn và thường có phần cạp quần rộng hơn để hỗ trợ tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yoga pants
  • tight tight yoga pants
    (quần yoga bó sát)
  • comfortable comfortable yoga pants
    (quần yoga thoải mái)
  • black black yoga pants
    (quần yoga màu đen)
  • stretchy stretchy yoga pants
    (quần yoga co giãn)
  • patterned patterned yoga pants
    (quần yoga có họa tiết)
Verb + yoga pants
  • wear wear yoga pants
    (mặc quần yoga)
  • put on put on yoga pants
    (mặc quần yoga vào)
  • take off take off yoga pants
    (cởi quần yoga ra)
  • live in live in yoga pants
    (luôn mặc quần yoga (ý nói rất thoải mái, giản dị))
Noun + yoga pants
  • a pair of a pair of yoga pants
    (một chiếc quần yoga)
  • style of a style of yoga pants
    (một kiểu quần yoga)
  • fan of a fan of yoga pants
    (một người hâm mộ/thích quần yoga)

Idioms

  • live in yoga pants

    Sống trong quần yoga; Luôn mặc quần yoga (ám chỉ lối sống rất giản dị, thoải mái, thường ở nhà hoặc không quan trọng về hình thức)

    "Since working from home, I pretty much live in yoga pants."

    (Kể từ khi làm việc tại nhà, tôi gần như chỉ mặc quần yoga thôi.)

  • the yoga pants trend

    Xu hướng quần yoga (ám chỉ xu hướng thời trang mặc quần yoga như trang phục hàng ngày, không chỉ để tập luyện)

    "The yoga pants trend has made athletic wear acceptable in many casual settings."

    (Xu hướng quần yoga đã khiến trang phục thể thao được chấp nhận ở nhiều nơi thoải mái.)

  • my go-to yoga pants

    Quần yoga 'ruột' của tôi; chiếc quần yoga tôi hay mặc nhất (ám chỉ chiếc quần yoga yêu thích, thoải mái nhất hoặc được dùng thường xuyên nhất)

    "These are my go-to yoga pants for a lazy Sunday at home."

    (Đây là chiếc quần yoga 'ruột' của tôi cho một ngày Chủ nhật lười biếng ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yoga pants

noun
Lật mặt

Quần bó sát, co giãn, thường được làm từ hỗn hợp cotton và lycra, được thiết kế để mặc khi tập yoga hoặc các hoạt động thể thao khác, nhưng cũng thường được mặc như trang phục thường ngày.

"She wore yoga pants to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears yoga pants to the gym every day.
Cô ấy mặc quần yoga đến phòng tập thể dục mỗi ngày.
Phủ định
They don't sell yoga pants at that store.
Họ không bán quần yoga ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Do you need new yoga pants for your class?
Bạn có cần quần yoga mới cho lớp học của bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the weather would be so hot, she would have worn yoga pants.
Nếu cô ấy biết thời tiết sẽ nóng như vậy, cô ấy đã mặc quần yoga.
Phủ định
If I hadn't seen her wearing yoga pants, I wouldn't have recognized her at the gym.
Nếu tôi không thấy cô ấy mặc quần yoga, tôi đã không nhận ra cô ấy ở phòng tập.
Nghi vấn
Would she have felt more comfortable if she had worn yoga pants instead of jeans?
Cô ấy có cảm thấy thoải mái hơn nếu cô ấy mặc quần yoga thay vì quần jean không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually wears yoga pants to the gym.
Cô ấy thường mặc quần yoga đến phòng tập thể dục.
Phủ định
Never have I seen such colorful yoga pants as those!
Chưa bao giờ tôi thấy những chiếc quần yoga màu sắc như thế!
Nghi vấn
Should you decide to wear yoga pants to the interview, make sure they are professional.
Nếu bạn quyết định mặc quần yoga đến buổi phỏng vấn, hãy đảm bảo chúng trông chuyên nghiệp.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing yoga pants.
Cô ấy đang mặc quần yoga.
Phủ định
Are yoga pants appropriate for a job interview?
Quần yoga có phù hợp cho một buổi phỏng vấn xin việc không?
Nghi vấn
She does not like yoga pants.
Cô ấy không thích quần yoga.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's yoga pants are always so comfortable for lounging around the house.
Quần yoga của em gái tôi luôn rất thoải mái khi mặc ở nhà.
Phủ định
Those women's yoga pants aren't on sale today.
Quần yoga của những người phụ nữ đó không được giảm giá hôm nay.
Nghi vấn
Are Sarah's yoga pants the same brand as yours?
Quần yoga của Sarah có cùng nhãn hiệu với của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yoga pants".

Thời trang Athleisure

Quần yoga đã vượt ra khỏi phòng tập để trở thành một phần không thể thiếu của xu hướng thời trang 'athleisure' (athletic + leisure). Mọi người mặc quần yoga đi làm việc vặt, gặp gỡ bạn bè, hay thậm chí đi học/đi làm trong môi trường thoải mái, nhờ vào sự thoải mái và vẻ ngoài năng động của chúng.

Biểu tượng của sự thoải mái và tự do

Quần yoga thường được xem là biểu tượng của sự thoải mái và tự do trong phong cách cá nhân, đặc biệt là đối với phụ nữ. Chúng mang lại sự linh hoạt, không gò bó, phản ánh một lối sống năng động và không quá câu nệ hình thức, trái ngược với những trang phục công sở truyền thống.