running shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shoes specifically designed for running.
Vietnamese Meaning
Giày được thiết kế đặc biệt để chạy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy new running shoes before the marathon."
"Tôi cần mua một đôi giày chạy mới trước cuộc thi marathon."
-
"She laced up her running shoes and went for a morning jog."
"Cô ấy buộc dây giày chạy và đi chạy bộ buổi sáng."
-
"The running shoes provide excellent support for my arches."
"Đôi giày chạy này hỗ trợ rất tốt cho vòm chân của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được thiết kế với các tính năng hỗ trợ như đệm, độ bám và sự ổn định để giảm thiểu nguy cơ chấn thương và tăng hiệu suất khi chạy. Khác với giày thể thao thông thường (sneakers), running shoes chú trọng vào việc hấp thụ sốc và hỗ trợ chuyển động về phía trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new running shoes (giày chạy mới)
-
comfortable comfortable running shoes (giày chạy thoải mái)
-
old old running shoes (giày chạy cũ)
-
lightweight lightweight running shoes (giày chạy nhẹ)
-
expensive expensive running shoes (giày chạy đắt tiền)
-
wear wear running shoes (mang/đi giày chạy)
-
buy buy running shoes (mua giày chạy)
-
put on put on your running shoes (đi giày chạy vào)
-
take off take off your running shoes (cởi giày chạy ra)
-
tie tie your running shoes (buộc dây giày chạy)
-
a pair of a pair of running shoes (một đôi giày chạy)
Idioms
-
Put on your running shoes
Chuẩn bị sẵn sàng để bắt đầu chạy, tập luyện, hoặc hành động một cách nhanh chóng và năng động (thường mang nghĩa ẩn dụ, sẵn sàng cho công việc hoặc thử thách).
"We have a lot to do today, so put on your running shoes and let's get started!"
(Hôm nay chúng ta có nhiều việc phải làm, nên hãy chuẩn bị tinh thần làm việc nhanh chóng và bắt đầu thôi!)
-
Lace up your running shoes
Buộc dây giày chạy để chuẩn bị cho một cuộc chạy hoặc một hoạt động đòi hỏi sự nhanh nhẹn, năng lượng (tương tự như 'put on your running shoes', nhấn mạnh hành động chuẩn bị).
"It's time to lace up your running shoes and hit the track for training."
(Đã đến lúc buộc dây giày chạy và ra sân tập luyện thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
running shoes
Danh từGiày được thiết kế đặc biệt để chạy.
"I need to buy new running shoes before the marathon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "running shoes".
