(Top Banner Ad)
athletic facility
B1
noun B1 Thể thao, Giáo dục

athletic facility

UK: /ˌæθˈlɛtɪk fəˈsɪləti/ • US: /ˌæθˈlɛtɪk fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở thể thao khu liên hợp thể thao trung tâm thể thao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or building used for sports or physical training.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc tòa nhà được sử dụng cho các hoạt động thể thao hoặc huấn luyện thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university boasts a state-of-the-art athletic facility."

    "Trường đại học tự hào có một cơ sở thể thao hiện đại, tân tiến."

  • "The city is planning to build a new athletic facility for the community."

    "Thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một cơ sở thể thao mới cho cộng đồng."

  • "The college's athletic facility includes a gym, swimming pool, and several sports fields."

    "Cơ sở thể thao của trường cao đẳng bao gồm một phòng tập thể dục, bể bơi và một số sân thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun athlete vận động viên
Noun athletics môn điền kinh, các môn thể thao nói chung
Noun athleticism tố chất thể thao, năng khiếu thể thao
Adjective athletic (thuộc về) thể thao, khỏe mạnh, cường tráng
Adverb athletically một cách khỏe khoắn, theo kiểu thể thao

Synonyms

sports facility (cơ sở thể thao)gym (phòng tập thể hình)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
āthlētēs (αθλητής) → āthlētikos (αθλητικός)
Latin
athleticus / facilis
Old French
facilité
Modern English
athletic facility

Từ Đấu Sĩ Hy Lạp đến Vận Động Viên

Từ 'athletic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'āthlētēs', nghĩa là 'người thi đấu để giành giải thưởng'. Điều này cho thấy thể thao từ xa xưa đã gắn liền với sự cạnh tranh và vinh quang, giống như các vận động viên ngày nay.

Nơi Khiến Mọi Thứ Dễ Dàng Hơn

Từ 'facility' có gốc từ tiếng Latin 'facilis', nghĩa là 'dễ dàng'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'sự dễ dàng', sau đó phát triển để chỉ một nơi hoặc một thiết bị được xây dựng để thực hiện một hoạt động cụ thể một cách dễ dàng hơn. Vì vậy, 'athletic facility' là một nơi được xây dựng để việc tập luyện thể thao trở nên dễ dàng và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các địa điểm có trang thiết bị chuyên dụng cho nhiều môn thể thao khác nhau, ví dụ như sân vận động, nhà thi đấu, bể bơi, phòng tập thể hình,... Nó nhấn mạnh vào chức năng và mục đích của địa điểm đó.

Prepositions

at in of

Ví dụ: 'at an athletic facility' chỉ vị trí tại một cơ sở thể thao; 'in an athletic facility' chỉ vị trí bên trong một cơ sở thể thao; 'the athletic facility of the school' chỉ cơ sở thể thao thuộc về trường học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + athletic facility
  • modern athletic facility
    (cơ sở thể thao hiện đại)
  • state-of-the-art athletic facility
    (cơ sở thể thao tối tân)
  • indoor athletic facility
    (cơ sở thể thao trong nhà)
  • outdoor athletic facility
    (cơ sở thể thao ngoài trời)
Verb + athletic facility
  • build an athletic facility
    (xây dựng một cơ sở thể thao)
  • use the athletic facility
    (sử dụng cơ sở thể thao)
  • upgrade an athletic facility
    (nâng cấp một cơ sở thể thao)
  • manage an athletic facility
    (quản lý một cơ sở thể thao)
Noun + of/for + athletic facility
  • construction of an athletic facility
    (việc xây dựng một cơ sở thể thao)
  • funding for the athletic facility
    (nguồn vốn cho cơ sở thể thao)
  • access to the athletic facility
    (lối vào/quyền sử dụng cơ sở thể thao)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

athletic facility

noun
Lật mặt

Một địa điểm hoặc tòa nhà được sử dụng cho các hoạt động thể thao hoặc huấn luyện thể chất.

"The university boasts a state-of-the-art athletic facility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "athletic facility".

Văn Hóa Thể Thao Đại Học ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, các cơ sở thể thao (athletic facilities) tại trường đại học rất lớn và hiện đại. Thể thao đại học là một phần quan trọng của văn hóa, thu hút hàng ngàn khán giả và thậm chí được truyền hình trực tiếp. Các vận động viên sinh viên tài năng có thể nhận được học bổng toàn phần.

Trung Tâm Thể Thao Cộng Đồng

Tại nhiều nước phương Tây, chính quyền địa phương thường xây dựng và duy trì các cơ sở thể thao công cộng (public athletic facilities) cho người dân. Những nơi này, thường được gọi là trung tâm giải trí (recreation centers), cung cấp sân chơi, hồ bơi, và phòng gym với chi phí thấp, khuyến khích lối sống lành mạnh và sự gắn kết cộng đồng.