(Top Banner Ad)
atomic physics
C1
noun C1 Vật lý

atomic physics

UK: /əˈtɒmɪk ˈfɪzɪks/ • US: /əˈtɑːmɪk ˈfɪzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vật lý nguyên tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics concerned with the structure and properties of atoms.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý nghiên cứu cấu trúc và các tính chất của nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Atomic physics has greatly advanced our understanding of the fundamental building blocks of matter."

    "Vật lý nguyên tử đã có những tiến bộ vượt bậc trong việc nâng cao hiểu biết của chúng ta về các khối xây dựng cơ bản của vật chất."

  • "Research in atomic physics is crucial for developing new technologies."

    "Nghiên cứu trong vật lý nguyên tử là rất quan trọng để phát triển các công nghệ mới."

  • "The study of atomic physics involves understanding the behavior of electrons within atoms."

    "Nghiên cứu vật lý nguyên tử bao gồm việc hiểu hành vi của các electron bên trong nguyên tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom nguyên tử
Adjective atomic (thuộc) nguyên tử
Noun physicist nhà vật lý học
Adjective physical (thuộc) vật lý, thể chất
Verb atomize nguyên tử hóa, phun thành sương

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄτομος (átomos, 'uncuttable') + φυσική (physikḗ, 'nature')
Latin
atomus + physica
Modern English
atomic physics

Từ 'Không Thể Cắt' đến Nền Tảng Vũ Trụ

Từ 'atomic' (nguyên tử) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'atomos', nghĩa là 'không thể chia cắt'. Các nhà triết học cổ đại tin rằng nguyên tử là hạt nhỏ nhất, không thể phân chia được. Trong khi đó, 'physics' (vật lý) đến từ 'physikos', nghĩa là 'tự nhiên'. Vì vậy, 'atomic physics' theo nghĩa đen là 'nghiên cứu bản chất của thứ không thể chia cắt', ngày nay đã phát triển thành ngành nghiên cứu cấu trúc của nguyên tử như một hệ thống gồm hạt nhân và electron.

Usage Note

"Atomic physics" tập trung vào nguyên tử như một hệ thống riêng lẻ, nghiên cứu cấu trúc, năng lượng và tương tác của nó với các hạt và trường khác. Khác với "nuclear physics" (vật lý hạt nhân) nghiên cứu cấu trúc và tương tác bên trong hạt nhân nguyên tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atomic physics
  • modern atomic physics
    (vật lý nguyên tử hiện đại)
  • theoretical atomic physics
    (vật lý nguyên tử lý thuyết)
  • experimental atomic physics
    (vật lý nguyên tử thực nghiệm)
Verb + atomic physics
  • study atomic physics
    (nghiên cứu vật lý nguyên tử)
  • specialize in atomic physics
    (chuyên về vật lý nguyên tử)
  • understand atomic physics
    (hiểu về vật lý nguyên tử)
Noun + atomic physics
  • field of atomic physics
    (lĩnh vực vật lý nguyên tử)
  • principles of atomic physics
    (các nguyên lý của vật lý nguyên tử)
  • expert in atomic physics
    (chuyên gia về vật lý nguyên tử)

Idioms

  • it's not exactly atomic physics

    Nó không phức tạp đến thế đâu. (Cách nói khác của 'it's not rocket science', dùng để chỉ một việc gì đó không quá khó khăn.)

    "Don't worry, just assemble the furniture according to the manual. It's not exactly atomic physics."

    (Đừng lo, chỉ cần lắp ráp đồ nội thất theo sách hướng dẫn thôi. Việc này không phức tạp như vật lý nguyên tử đâu.)

  • like explaining atomic physics to a toddler

    Như giải thích vật lý nguyên tử cho một đứa trẻ. (Mô tả một nỗ lực vô ích hoặc cực kỳ khó khăn để giải thích điều gì đó phức tạp cho người không có kiến thức nền tảng.)

    "Trying to explain the stock market to him was like explaining atomic physics to a toddler."

    (Cố gắng giải thích về thị trường chứng khoán cho anh ấy cũng giống như giải thích vật lý nguyên tử cho một đứa trẻ vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atomic physics

noun
Lật mặt

Ngành vật lý nghiên cứu cấu trúc và các tính chất của nguyên tử.

"Atomic physics has greatly advanced our understanding of the fundamental building blocks of matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomic physics".

Thời Đại Nguyên Tử và Văn Hóa Đại Chúng

Sự phát triển của vật lý nguyên tử đã mở ra 'Thời đại Nguyên tử' sau Thế chiến II. Kỷ nguyên này ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, từ nỗi sợ chiến tranh hạt nhân trong các bộ phim như 'Dr. Strangelove' đến các thiết kế 'nguyên tử' lạc quan trong kiến trúc, thời trang, và thậm chí cả các siêu anh hùng truyện tranh như Spider-Man có được sức mạnh từ phóng xạ.

Dự án Manhattan: Khoa học và Lịch sử Giao thoa

Vật lý nguyên tử không chỉ là một lĩnh vực học thuật mà còn làm thay đổi lịch sử thế giới. Dự án Manhattan đã quy tụ các nhà vật lý hàng đầu như J. Robert Oppenheimer để phát triển bom nguyên tử đầu tiên, đặt ra những câu hỏi đạo đức sâu sắc về vai trò của nhà khoa học trong xã hội vẫn còn được tranh luận đến ngày nay.