(Top Banner Ad)
audio broadcasting
B2
noun B2 Truyền thông

audio broadcasting

UK: /ˈɔːdiəʊ ˈbrɔːdkæstɪŋ/ • US: /ˈɔːdioʊ ˈbrɔːdkæstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát sóng âm thanh truyền thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transmission of audio content over radio waves or the internet.

Vietnamese Meaning

Sự truyền tải nội dung âm thanh qua sóng radio hoặc internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in audio broadcasting of sports events."

    "Công ty chuyên về phát sóng âm thanh các sự kiện thể thao."

  • "Audio broadcasting has become increasingly popular with the rise of podcasts."

    "Phát sóng âm thanh ngày càng trở nên phổ biến với sự trỗi dậy của podcast."

  • "The government regulates audio broadcasting to ensure quality and prevent offensive content."

    "Chính phủ quy định việc phát sóng âm thanh để đảm bảo chất lượng và ngăn chặn nội dung phản cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audio Âm thanh
Verb broadcast Phát sóng
Noun broadcaster Người phát thanh, đài phát thanh
Adjective broadcasted Đã được phát sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire (to hear)
English
audio
English
broadcast
English
audio broadcasting

Nguồn gốc của 'Audio Broadcasting'

Từ 'audio' xuất phát từ tiếng Latinh 'audire,' có nghĩa là 'nghe.' 'Broadcasting' ban đầu dùng để chỉ việc rải hạt giống trên một khu vực rộng lớn. Khi công nghệ phát triển, 'broadcasting' được dùng để chỉ việc truyền tải tín hiệu âm thanh đến nhiều người nghe cùng một lúc. Kết hợp lại, 'audio broadcasting' mang ý nghĩa truyền tải âm thanh rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình phát sóng hoặc truyền tải các chương trình âm thanh, như radio, podcast, hoặc âm nhạc trực tuyến. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh âm thanh của việc phát sóng, phân biệt với 'video broadcasting' (phát sóng video).

Prepositions

on via

'on' được dùng khi nói về phương tiện truyền tải cụ thể (ví dụ: 'audio broadcasting on FM radio'). 'via' được dùng khi nói về phương thức chung chung (ví dụ: 'audio broadcasting via the internet').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio broadcasting
  • digital audio broadcasting
    (phát thanh kỹ thuật số)
  • analog audio broadcasting
    (phát thanh tương tự)
Verb + audio broadcasting
  • listen to audio broadcasting
    (nghe phát thanh)
  • produce audio broadcasting
    (sản xuất chương trình phát thanh)
  • record audio broadcasting
    (thu âm chương trình phát thanh)

Idioms

  • Go viral (in audio broadcasting)

    Trở nên nổi tiếng, lan truyền nhanh chóng (trong lĩnh vực phát thanh)

    "The audio clip went viral after it was shared by a popular podcast."

    (Đoạn âm thanh đó đã lan truyền nhanh chóng sau khi được chia sẻ bởi một podcast nổi tiếng.)

  • On air (in audio broadcasting)

    Đang phát sóng (trong lĩnh vực phát thanh)

    "The presenter announced that they were live on air for the morning show."

    (Người dẫn chương trình thông báo rằng họ đang phát sóng trực tiếp cho chương trình buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio broadcasting

noun
Lật mặt

Sự truyền tải nội dung âm thanh qua sóng radio hoặc internet.

"The company specializes in audio broadcasting of sports events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio broadcasting".

Lịch sử phát thanh

Phát thanh đã có một tác động sâu sắc đến văn hóa đại chúng. Trong nhiều thập kỷ, nó là một nguồn thông tin và giải trí chính, mang tin tức, âm nhạc và các chương trình khác đến hàng triệu người. Ở Việt Nam, phát thanh có một lịch sử lâu dài, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin và văn hóa đến mọi vùng miền.

Podcast

Podcast là một hình thức phát thanh kỹ thuật số phổ biến. Nó cho phép mọi người tạo và chia sẻ nội dung âm thanh theo yêu cầu. Podcast đã trở nên phổ biến nhờ tính tiện lợi và khả năng tiếp cận nội dung đa dạng.