(Top Banner Ad)
audio streaming
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giải trí

audio streaming

UK: /ˈɔːdiəʊ ˈstriːmɪŋ/ • US: /ˈɔːdioʊ ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền phát âm thanh phát trực tuyến âm thanh streaming âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of transmitting audio data over a network, allowing playback to begin while the remaining data is still being received.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền dữ liệu âm thanh qua mạng, cho phép phát lại bắt đầu trong khi dữ liệu còn lại vẫn đang được nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Audio streaming has revolutionized the way people consume music."

    "Việc truyền phát âm thanh trực tuyến đã cách mạng hóa cách mọi người thưởng thức âm nhạc."

  • "The company offers audio streaming services for businesses."

    "Công ty cung cấp dịch vụ truyền phát âm thanh trực tuyến cho các doanh nghiệp."

  • "Many people now prefer audio streaming over traditional radio."

    "Nhiều người hiện nay thích nghe nhạc trực tuyến hơn là nghe radio truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audio Âm thanh
Verb stream Truyền trực tuyến
Noun stream Luồng (dữ liệu)
Verb broadcast Phát sóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire (to hear)
English
audio
English
stream
English
streaming
English
audio streaming

Nguồn gốc của 'Audio'

Từ 'audio' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Nó liên quan đến việc tái tạo, ghi lại hoặc truyền tải âm thanh. Trong thời đại công nghệ, nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Sự phát triển của 'Streaming'

Ban đầu, 'stream' (dòng suối) ám chỉ dòng chảy liên tục của nước. Trong bối cảnh công nghệ, 'streaming' chỉ việc truyền tải dữ liệu (như âm thanh hoặc video) liên tục qua mạng, cho phép người dùng sử dụng dữ liệu đó ngay lập tức mà không cần tải xuống toàn bộ.

Usage Note

Khác với tải xuống (download), streaming cho phép nghe/xem nội dung ngay lập tức mà không cần chờ toàn bộ file được tải về. Audio streaming đặc biệt phổ biến trong các dịch vụ nghe nhạc trực tuyến như Spotify, Apple Music, và podcast.

Prepositions

on via

‘On’ dùng để chỉ nền tảng/dịch vụ sử dụng: 'Listen to music on audio streaming platforms'. 'Via' dùng để chỉ phương tiện truyền tải: 'Listen to music via audio streaming'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio streaming
  • high-quality audio streaming
    (truyền phát âm thanh chất lượng cao)
  • live audio streaming
    (truyền phát âm thanh trực tiếp)
  • seamless audio streaming
    (truyền phát âm thanh liền mạch)
Verb + audio streaming
  • listen to audio streaming
    (nghe truyền phát âm thanh)
  • enjoy audio streaming
    (thưởng thức truyền phát âm thanh)
  • experience audio streaming
    (trải nghiệm truyền phát âm thanh)
Noun + audio streaming
  • platform for audio streaming
    (nền tảng để truyền phát âm thanh)
  • service of audio streaming
    (dịch vụ truyền phát âm thanh)
  • technology for audio streaming
    (công nghệ truyền phát âm thanh)

Idioms

  • Get into the stream

    Bắt nhịp, hòa nhập (vào luồng thông tin, hoạt động)

    "I couldn't get into the stream of the audio streaming event because the connection was bad."

    (Tôi không thể bắt nhịp được với sự kiện truyền phát âm thanh trực tuyến vì kết nối quá kém.)

  • Go with the flow (of audio streaming)

    Thuận theo dòng chảy (của việc truyền phát âm thanh), chấp nhận những gì xảy ra

    "Sometimes you just have to go with the flow of audio streaming and accept the occasional buffer."

    (Đôi khi bạn chỉ cần thuận theo dòng chảy của việc truyền phát âm thanh và chấp nhận việc bị giật, lag.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio streaming

Danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền dữ liệu âm thanh qua mạng, cho phép phát lại bắt đầu trong khi dữ liệu còn lại vẫn đang được nhận.

"Audio streaming has revolutionized the way people consume music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music industry, which has been revolutionized by audio streaming, is constantly evolving.
Ngành công nghiệp âm nhạc, ngành đã được cách mạng hóa bởi phát trực tuyến âm thanh, liên tục phát triển.
Phủ định
The old record store, where customers used to browse for hours, is no longer relevant because of audio streaming that provides music at their fingertips.
Cửa hàng băng đĩa cũ, nơi khách hàng từng lướt tìm hàng giờ, không còn phù hợp vì phát trực tuyến âm thanh cung cấp âm nhạc ngay trong tầm tay họ.
Nghi vấn
Is audio streaming, which offers access to millions of songs, a sustainable business model for artists?
Phát trực tuyến âm thanh, cung cấp quyền truy cập vào hàng triệu bài hát, có phải là một mô hình kinh doanh bền vững cho các nghệ sĩ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will use audio streaming to listen to music tomorrow.
Tôi sẽ sử dụng dịch vụ phát nhạc trực tuyến để nghe nhạc vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to cancel her audio streaming subscription next month.
Cô ấy sẽ không hủy đăng ký dịch vụ phát nhạc trực tuyến của mình vào tháng tới.
Nghi vấn
Will they offer more audio streaming options in the future?
Liệu họ có cung cấp nhiều lựa chọn phát nhạc trực tuyến hơn trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio streaming".

Sự phổ biến của Podcast

Podcast là một dạng nội dung âm thanh theo yêu cầu (on-demand) rất phổ biến, thường được nghe thông qua các dịch vụ audio streaming. Podcast bao gồm nhiều chủ đề, từ tin tức, giải trí đến giáo dục, và cho phép người dùng nghe khi đang di chuyển hoặc làm việc khác. Sự trỗi dậy của podcast đã thay đổi cách mọi người tiếp nhận thông tin và giải trí.

Sự phát triển của các dịch vụ Âm nhạc trực tuyến

Các dịch vụ audio streaming như Spotify, Apple Music, và Deezer đã cách mạng hóa cách chúng ta nghe nhạc. Thay vì mua album hoặc bài hát, người dùng có thể trả một khoản phí hàng tháng để truy cập hàng triệu bài hát. Điều này đã tạo ra một mô hình kinh doanh mới cho ngành công nghiệp âm nhạc và mang lại sự tiện lợi cho người dùng.