audio streaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of transmitting audio data over a network, allowing playback to begin while the remaining data is still being received.
Vietnamese Meaning
Quá trình truyền dữ liệu âm thanh qua mạng, cho phép phát lại bắt đầu trong khi dữ liệu còn lại vẫn đang được nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Audio streaming has revolutionized the way people consume music."
"Việc truyền phát âm thanh trực tuyến đã cách mạng hóa cách mọi người thưởng thức âm nhạc."
-
"The company offers audio streaming services for businesses."
"Công ty cung cấp dịch vụ truyền phát âm thanh trực tuyến cho các doanh nghiệp."
-
"Many people now prefer audio streaming over traditional radio."
"Nhiều người hiện nay thích nghe nhạc trực tuyến hơn là nghe radio truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với tải xuống (download), streaming cho phép nghe/xem nội dung ngay lập tức mà không cần chờ toàn bộ file được tải về. Audio streaming đặc biệt phổ biến trong các dịch vụ nghe nhạc trực tuyến như Spotify, Apple Music, và podcast.
Prepositions
‘On’ dùng để chỉ nền tảng/dịch vụ sử dụng: 'Listen to music on audio streaming platforms'. 'Via' dùng để chỉ phương tiện truyền tải: 'Listen to music via audio streaming'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality audio streaming (truyền phát âm thanh chất lượng cao)
-
live audio streaming (truyền phát âm thanh trực tiếp)
-
seamless audio streaming (truyền phát âm thanh liền mạch)
-
listen to audio streaming (nghe truyền phát âm thanh)
-
enjoy audio streaming (thưởng thức truyền phát âm thanh)
-
experience audio streaming (trải nghiệm truyền phát âm thanh)
-
platform for audio streaming (nền tảng để truyền phát âm thanh)
-
service of audio streaming (dịch vụ truyền phát âm thanh)
-
technology for audio streaming (công nghệ truyền phát âm thanh)
Idioms
-
Get into the stream
Bắt nhịp, hòa nhập (vào luồng thông tin, hoạt động)
"I couldn't get into the stream of the audio streaming event because the connection was bad."
(Tôi không thể bắt nhịp được với sự kiện truyền phát âm thanh trực tuyến vì kết nối quá kém.)
-
Go with the flow (of audio streaming)
Thuận theo dòng chảy (của việc truyền phát âm thanh), chấp nhận những gì xảy ra
"Sometimes you just have to go with the flow of audio streaming and accept the occasional buffer."
(Đôi khi bạn chỉ cần thuận theo dòng chảy của việc truyền phát âm thanh và chấp nhận việc bị giật, lag.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio streaming
Danh từQuá trình truyền dữ liệu âm thanh qua mạng, cho phép phát lại bắt đầu trong khi dữ liệu còn lại vẫn đang được nhận.
"Audio streaming has revolutionized the way people consume music."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music industry, which has been revolutionized by audio streaming, is constantly evolving. |
Ngành công nghiệp âm nhạc, ngành đã được cách mạng hóa bởi phát trực tuyến âm thanh, liên tục phát triển. |
| Phủ định | The old record store, where customers used to browse for hours, is no longer relevant because of audio streaming that provides music at their fingertips. |
Cửa hàng băng đĩa cũ, nơi khách hàng từng lướt tìm hàng giờ, không còn phù hợp vì phát trực tuyến âm thanh cung cấp âm nhạc ngay trong tầm tay họ. |
| Nghi vấn | Is audio streaming, which offers access to millions of songs, a sustainable business model for artists? |
Phát trực tuyến âm thanh, cung cấp quyền truy cập vào hàng triệu bài hát, có phải là một mô hình kinh doanh bền vững cho các nghệ sĩ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will use audio streaming to listen to music tomorrow. |
Tôi sẽ sử dụng dịch vụ phát nhạc trực tuyến để nghe nhạc vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to cancel her audio streaming subscription next month. |
Cô ấy sẽ không hủy đăng ký dịch vụ phát nhạc trực tuyến của mình vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will they offer more audio streaming options in the future? |
Liệu họ có cung cấp nhiều lựa chọn phát nhạc trực tuyến hơn trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio streaming".
